Thứ Sáu, 22/05/2026
Fabian Schleusener (Kiến tạo: Christoph Kobald)
3
Marcel Beifus
25
Lilian Egloff
34
Marvin Wanitzek
48
Andreas Muller (Thay: Lilian Egloff)
58
Andreas Mueller (Thay: Lilian Egloff)
58
Branimir Hrgota (Thay: Felix Higl)
69
Jomaine Consbruch (Thay: Aaron Keller)
69
Julian Green (Thay: David Abrangao)
70
Mateo Kritzer (Thay: Dzenis Burnic)
73
Roko Simic (Thay: Philipp Foerster)
73
Marvin Wanitzek (Kiến tạo: Fabian Schleusener)
79
Omar Sillah (Thay: Noel Futkeu)
83
Mathias Olesen (Thay: Maximilian Dietz)
83
Paul Scholl (Thay: Christoph Kobald)
85
Leon Opitz (Thay: Fabian Schleusener)
85
Branimir Hrgota
90+1'
Marvin Wanitzek
90+5'
Nicolai Rapp
90+7'

Thống kê trận đấu Greuther Furth vs Karlsruher SC

số liệu thống kê
Greuther Furth
Greuther Furth
Karlsruher SC
Karlsruher SC
53 Kiểm soát bóng 47
4 Sút trúng đích 6
5 Sút không trúng đích 5
9 Phạt góc 5
0 Việt vị 1
7 Phạm lỗi 18
0 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 3
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
6 Phát bóng 7

Diễn biến Greuther Furth vs Karlsruher SC

Tất cả (31)
90+7' Thẻ vàng cho Nicolai Rapp.

Thẻ vàng cho Nicolai Rapp.

90+5' V À A A O O O

V À A A O O O

90+1' V À A A O O O - Branimir Hrgota đã ghi bàn!

V À A A O O O - Branimir Hrgota đã ghi bàn!

85'

Fabian Schleusener rời sân và anh được thay thế bởi Leon Opitz.

85'

Christoph Kobald rời sân và anh được thay thế bởi Paul Scholl.

83'

Maximilian Dietz rời sân và được thay thế bởi Mathias Olesen.

83'

Noel Futkeu rời sân và được thay thế bởi Omar Sillah.

79' V À A A O O O - Marvin Wanitzek đã ghi bàn!

V À A A O O O - Marvin Wanitzek đã ghi bàn!

79'

Fabian Schleusener đã kiến tạo cho bàn thắng này.

79' V À A A O O O - Roko Simic đã ghi bàn!

V À A A O O O - Roko Simic đã ghi bàn!

79' V À A A A O O O - [player1] đã ghi bàn!

V À A A A O O O - [player1] đã ghi bàn!

74'

Philipp Foerster rời sân và được thay thế bởi Roko Simic.

73'

Philipp Foerster rời sân và được thay thế bởi Roko Simic.

73'

Dzenis Burnic rời sân và được thay thế bởi Mateo Kritzer.

70'

David Abrangao rời sân và được thay thế bởi Julian Green.

69'

Aaron Keller rời sân và được thay thế bởi Jomaine Consbruch.

69'

David Abrangao rời sân và được thay thế bởi Julian Green.

69'

Felix Higl rời sân và được thay thế bởi Branimir Hrgota.

58'

Lilian Egloff rời sân và được thay thế bởi Andreas Mueller.

48' Thẻ vàng cho Marvin Wanitzek.

Thẻ vàng cho Marvin Wanitzek.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

Đội hình xuất phát Greuther Furth vs Karlsruher SC

Greuther Furth (4-4-2): Pelle Boevink (26), Lukas Reich (2), Noah Konig (17), Gian-Luca Itter (27), David Abrangao (40), Felix Klaus (30), Maximilian Dietz (33), Marco John (24), Aaron Keller (16), Felix Higl (18), Noel Futkeu (9)

Karlsruher SC (3-3-2-2): Hans Christian Bernat (1), Christoph Kobald (22), Nicolai Rapp (6), Marcel Beifus (4), Rafael Pinto Pedrosa (36), Dženis Burnić (7), David Herold (20), Lilian Egloff (25), Marvin Wanitzek (10), Philipp Forster (11), Fabian Schleusener (24)

Greuther Furth
Greuther Furth
4-4-2
26
Pelle Boevink
2
Lukas Reich
17
Noah Konig
27
Gian-Luca Itter
40
David Abrangao
30
Felix Klaus
33
Maximilian Dietz
24
Marco John
16
Aaron Keller
18
Felix Higl
9
Noel Futkeu
24
Fabian Schleusener
11
Philipp Forster
10
Marvin Wanitzek
25
Lilian Egloff
20
David Herold
7
Dženis Burnić
36
Rafael Pinto Pedrosa
4
Marcel Beifus
6
Nicolai Rapp
22
Christoph Kobald
1
Hans Christian Bernat
Karlsruher SC
Karlsruher SC
3-3-2-2
Thay người
69’
Aaron Keller
Jomaine Consbruch
58’
Lilian Egloff
Andreas Muller
69’
Felix Higl
Branimir Hrgota
73’
Philipp Foerster
Roko Simic
70’
David Abrangao
Julian Green
73’
Dzenis Burnic
Mateo Kritzer
83’
Maximilian Dietz
Mathias Olesen
85’
Christoph Kobald
Paul Scholl
83’
Noel Futkeu
Omar Sillah
85’
Fabian Schleusener
Leon Opitz
Cầu thủ dự bị
Silas Pruefrock
Robin Himmelmann
Jannik Dehm
Paul Scholl
Mathias Olesen
Eymen Laghrissi
Jomaine Consbruch
Robert Geller
Julian Green
Shio Fukuda
Dennis Srbeny
Roko Simic
Branimir Hrgota
Mateo Kritzer
Juan Cabrera
Leon Opitz
Omar Sillah
Andreas Muller

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Đức
05/08 - 2022
11/02 - 2023
23/09 - 2023
03/03 - 2024
23/11 - 2024
20/04 - 2025
24/10 - 2025
21/03 - 2026

Thành tích gần đây Greuther Furth

Hạng 2 Đức
17/05 - 2026
10/05 - 2026
03/05 - 2026
26/04 - 2026
19/04 - 2026
11/04 - 2026
05/04 - 2026
21/03 - 2026
14/03 - 2026
08/03 - 2026

Thành tích gần đây Karlsruher SC

Hạng 2 Đức
17/05 - 2026
08/05 - 2026
03/05 - 2026
25/04 - 2026
17/04 - 2026
10/04 - 2026
05/04 - 2026
21/03 - 2026
15/03 - 2026
08/03 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 2 Đức

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Schalke 04Schalke 043421761970T T T B T
2ElversbergElversberg3418882562T H T B T
3PaderbornPaderborn3418881462H B B H T
4Hannover 96Hannover 9634161261660H T H H H
5DarmstadtDarmstadt34131381252B H B H B
6KaiserslauternKaiserslautern3416414552B B B T T
7BerlinBerlin3414911351H B B T B
81. FC Nuremberg1. FC Nuremberg34121012246H T H T H
9VfL BochumVfL Bochum34111112244B T H H T
10Karlsruher SCKarlsruher SC3412814-1144B B T H B
11Dynamo DresdenDynamo Dresden3411815141T B T B T
12Holstein KielHolstein Kiel3411815-441T T T B B
13Arminia BielefeldArminia Bielefeld3410915239H T H B T
14MagdeburgMagdeburg3412319-639T B T T B
15Eintracht BraunschweigEintracht Braunschweig3410717-1837H T B T B
16Greuther FurthGreuther Furth3410717-1937T B H B T
17Fortuna DusseldorfFortuna Dusseldorf3411419-2037B T B T B
18Preussen MuensterPreussen Muenster3461216-2330B B H H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow