Thẻ vàng cho Henry Gray.
Tobias Brenan (Kiến tạo: Reece Smith) 21 | |
Jack Evans (Kiến tạo: Tobias Brenan) 27 | |
Darragh Burns 30 | |
Kieran Green (Kiến tạo: Cameron McJannet) 39 | |
(Pen) Andy Cook 45+2' | |
J. Amaluzor (Thay: D. Burns) 60 | |
Chanse Headman 60 | |
Justin Amaluzor (Thay: Darragh Burns) 60 | |
Emile Acquah (Thay: Shawn McCoulsky) 67 | |
Bobby Faulkner (Thay: Chanse Headman) 72 | |
Lewis Cass (Thay: Reece Smith) 72 | |
Jack Levi Sutton (Thay: George Thomson) 72 | |
Jason Dadi Svanthorsson (Thay: Jamie Walker) 72 | |
Ellis Taylor (Thay: Tobias Brenan) 79 | |
Bryn Morris (Kiến tạo: Jack Levi Sutton) 80 | |
Jude Soonsup-Bell (Thay: Maldini Kacurri) 85 | |
Clarke Oduor (Thay: Geza David Turi) 85 | |
Bryn Morris 90+1' | |
Henry Gray 90+5' |
Thống kê trận đấu Grimsby Town vs Harrogate Town


Diễn biến Grimsby Town vs Harrogate Town
Thẻ vàng cho Bryn Morris.
Geza David Turi rời sân và được thay thế bởi Clarke Oduor.
Maldini Kacurri rời sân và được thay thế bởi Jude Soonsup-Bell.
Jack Levi Sutton đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Bryn Morris đã ghi bàn!
Tobias Brenan rời sân và được thay thế bởi Ellis Taylor.
Jamie Walker rời sân và được thay thế bởi Jason Dadi Svanthorsson.
George Thomson rời sân và được thay thế bởi Jack Levi Sutton.
Reece Smith rời sân và được thay thế bởi Lewis Cass.
Chanse Headman rời sân và được thay thế bởi Bobby Faulkner.
Shawn McCoulsky rời sân và được thay thế bởi Emile Acquah.
Thẻ vàng cho Chanse Headman.
Darragh Burns rời sân và được thay thế bởi Justin Amaluzor.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
ANH ẤY BỎ LỠ - Andy Cook thực hiện quả phạt đền, nhưng anh không ghi bàn!
Cameron McJannet đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Kieran Green đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Darragh Burns.
Tobias Brenan đã kiến tạo cho bàn thắng.
Đội hình xuất phát Grimsby Town vs Harrogate Town
Grimsby Town (4-1-4-1): Jackson William Smith (31), Harvey Rodgers (5), Maldini Kacurri (2), Cameron McJannett (17), Reece Staunton (16), Geza David Turi (15), Darragh Burns (18), Kieran Green (4), Jamie Walker (7), Jaze Kabia (9), Andy Cook (39)
Harrogate Town (4-2-3-1): Henry Gray (13), Chanse Headman (16), Cathal Heffernan (31), Liam Gibson (30), Jacob Slater (3), Bryn Morris (8), Jack Evans (4), George Thomson (7), Tobias Brenan (38), Reece Smith (22), Shawn McCoulsky (9)


| Thay người | |||
| 60’ | Darragh Burns Justin Amaluzor | 67’ | Shawn McCoulsky Emile Acquah |
| 72’ | Jamie Walker Jason Svanthorsson | 72’ | George Thomson Levi Sutton |
| 85’ | Geza David Turi Clarke Oduor | 72’ | Chanse Headman Bobby Faulkner |
| 85’ | Maldini Kacurri Jude Soonsup-Bell | 72’ | Reece Smith Lewis Cass |
| 79’ | Tobias Brenan Ellis Taylor | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Christy Pym | Sam Waller | ||
Tyrell Warren | Stephen Duke-McKenna | ||
Jayden Sweeney | Ellis Taylor | ||
Clarke Oduor | Emile Acquah | ||
Jason Svanthorsson | Levi Sutton | ||
Justin Amaluzor | Bobby Faulkner | ||
Jude Soonsup-Bell | Lewis Cass | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Grimsby Town
Thành tích gần đây Harrogate Town
Bảng xếp hạng Hạng 4 Anh
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 41 | 22 | 14 | 5 | 25 | 80 | T T T B H | |
| 2 | 41 | 21 | 12 | 8 | 35 | 75 | T T B B H | |
| 3 | 40 | 20 | 13 | 7 | 27 | 73 | T H T B H | |
| 4 | 41 | 22 | 7 | 12 | 24 | 73 | T T B T B | |
| 5 | 41 | 23 | 4 | 14 | 8 | 73 | T T B T T | |
| 6 | 41 | 21 | 8 | 12 | 18 | 71 | B T T H H | |
| 7 | 40 | 17 | 14 | 9 | 10 | 65 | B T B T T | |
| 8 | 40 | 17 | 13 | 10 | 17 | 64 | T T T B T | |
| 9 | 41 | 18 | 9 | 14 | 10 | 63 | B H T T B | |
| 10 | 39 | 17 | 11 | 11 | 14 | 62 | H B T T B | |
| 11 | 41 | 17 | 11 | 13 | 7 | 62 | T H T H H | |
| 12 | 41 | 16 | 13 | 12 | 7 | 61 | B H T T H | |
| 13 | 41 | 14 | 13 | 14 | 1 | 55 | H B T H B | |
| 14 | 40 | 14 | 12 | 14 | 7 | 54 | H B B H B | |
| 15 | 40 | 14 | 9 | 17 | -4 | 51 | H B B B T | |
| 16 | 41 | 15 | 4 | 22 | -17 | 49 | B T T T T | |
| 17 | 40 | 11 | 13 | 16 | -14 | 46 | B B B B H | |
| 18 | 41 | 12 | 8 | 21 | -26 | 44 | B B B B T | |
| 19 | 39 | 11 | 9 | 19 | -23 | 42 | H T H B B | |
| 20 | 41 | 8 | 13 | 20 | -20 | 37 | H H B T T | |
| 21 | 40 | 9 | 9 | 22 | -22 | 36 | B H B B B | |
| 22 | 41 | 9 | 7 | 25 | -29 | 34 | T B B T B | |
| 23 | 40 | 8 | 9 | 23 | -26 | 33 | H B B T H | |
| 24 | 41 | 8 | 9 | 24 | -29 | 33 | B T B B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch