Chủ Nhật, 05/04/2026
Seung-Jin Bae
4
Ye-Sung Kim
34
Kwang-Jin Lee
36
Robson Carlos
54
Ju-Hwan Kim
63
(Pen) Sang-Min Lee
65
Ju-Hwan Kim
65

Thống kê trận đấu Gyeongnam FC vs Ansan Greeners

số liệu thống kê
Gyeongnam FC
Gyeongnam FC
Ansan Greeners
Ansan Greeners
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
7 Phạt góc 1
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
3 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Gyeongnam FC vs Ansan Greeners

Thay người
66’
Myeong-Jun Kim
Min-Hyuk Lim
28’
Hee-Seong Lee
Kyeong-Geon Mun
67’
Hyuk-Jin Jang
Dong-Hyun Do
81’
Jae-Hyeok Lim
Jun-Hee Lee
80’
Seung-Jin Bae
Jong-Pil Kim
87’
Robson Carlos
Tae-Gyu Ko
Cầu thủ dự bị
Hyun-Jin Seol
Jun-Hee Lee
Min-Hyuk Lim
Kyeong-Geon Mun
Gwang-Hoon Chae
Chae-Gwan Lim
Jong-Pil Kim
Tae-Gyu Ko
Seong-Min Hwang
Hyun-Tae Kim
Dong-Hyun Do
Santiago De Sagastizabal
Kang-Hyun Yoo
Yong-Un Jeon

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

K League 2
12/07 - 2021
16/10 - 2021
20/03 - 2022
03/05 - 2022
26/07 - 2022
28/08 - 2022
06/05 - 2023
09/07 - 2023
28/10 - 2023
01/03 - 2024
22/05 - 2024
30/10 - 2024
04/05 - 2025
05/07 - 2025
28/09 - 2025
28/03 - 2026

Thành tích gần đây Gyeongnam FC

K League 2
04/04 - 2026
28/03 - 2026
22/03 - 2026
14/03 - 2026
07/03 - 2026
01/03 - 2026
23/11 - 2025
08/11 - 2025
01/11 - 2025
26/10 - 2025

Thành tích gần đây Ansan Greeners

K League 2
28/03 - 2026
21/03 - 2026
15/03 - 2026
08/03 - 2026
28/02 - 2026
23/11 - 2025
09/11 - 2025
01/11 - 2025
25/10 - 2025
19/10 - 2025

Bảng xếp hạng K League 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Busan I'ParkBusan I'Park6510716T T T T T
2Suwon BluewingsSuwon Bluewings5500815T T T T T
3Suwon FCSuwon FC5401412T T T T B
4Seoul E-Land FCSeoul E-Land FC6312410T B H T T
5Daegu FCDaegu FC530209T T T B B
6Seongnam FCSeongnam FC523039H H T H T
7Gimpo FCGimpo FC421127T T B H
8Chungnam Asan FCChungnam Asan FC420206T B B T
9Paju CitizensPaju Citizens520306B B T T B
10Cheonan CityCheonan City513106H B H H T
11Ansan GreenersAnsan Greeners512205T B B H H
12Gyeongnam FCGyeongnam FC6123-45B H T H B
13HwaseongHwaseong6123-25T H H B B
14Jeonnam DragonsJeonnam Dragons6114-44B B B B H
15Cheongju FCCheongju FC5032-43B H H H B
16Yongin FCYongin FC6033-53B B H B H
17GimhaeGimhae4004-90B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow