Thứ Năm, 21/05/2026

Trực tiếp kết quả Gyirmot vs FC Ajka hôm nay 27-09-2023

Giải Hạng 2 Hungary - Th 4, 27/9

Kết thúc

Gyirmot

Gyirmot

2 : 1

FC Ajka

FC Ajka

Hiệp một: 0-0
T4, 21:00 27/09/2023
Vòng 9 - Hạng 2 Hungary
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Zoltan Csizmadia
70
Bence Jagodics
74
Mark Madarasz
79
Mark Madarasz
81

Thống kê trận đấu Gyirmot vs FC Ajka

số liệu thống kê
Gyirmot
Gyirmot
FC Ajka
FC Ajka
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
2 Phạt góc 8
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 1
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Hungary
06/11 - 2022
H1: 1-2
26/04 - 2023
H1: 1-0
27/09 - 2023
H1: 0-0
31/03 - 2024
H1: 0-0
Giao hữu
29/06 - 2024
H1: 2-1
Hạng 2 Hungary
01/12 - 2024
H1: 2-0
25/05 - 2025
H1: 0-0

Thành tích gần đây Gyirmot

Hạng 2 Hungary
25/05 - 2025
H1: 0-0
19/05 - 2025
12/05 - 2025
05/05 - 2025
H1: 1-1
27/04 - 2025
20/04 - 2025
15/04 - 2025
06/04 - 2025
30/03 - 2025
16/03 - 2025

Thành tích gần đây FC Ajka

Hạng 2 Hungary
17/05 - 2026
10/05 - 2026
04/05 - 2026
26/04 - 2026
19/04 - 2026
11/04 - 2026
05/04 - 2026
22/03 - 2026
14/03 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 2 Hungary

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vasas BudapestVasas Budapest3020463364B T T B T
2Budapest HonvedBudapest Honved3018572359T H H T B
3Kisvarda FCKisvarda FC3017761358
4Kazincbarcika SCKazincbarcika SC30141152153
5Kecskemeti TEKecskemeti TE30163111051T T B T B
6KozarmislenyKozarmisleny301398-248H T T T T
7Mezokovesd SEMezokovesd SE3013710346B H T B B
8Aqvital FC CsakvarAqvital FC Csakvar3012108646T B B T T
9Bvsc-ZugloBvsc-Zuglo3012513641T B T H T
10Fehervar FCFehervar FC3010911439T B B B B
11Tiszakecske FCTiszakecske FC3010911-739B B T T B
12Szeged 2011Szeged 2011309912-536B B H T B
13Karcag SEKarcag SE309813-1235B H B B B
14FC AjkaFC Ajka3010317-1733H H B B B
15Soroksar SCSoroksar SC308913-433T H T B T
16SzentlorincSzentlorinc3071211-733H T T T T
17GyirmotGyirmot3071013-531
18BudafokBudafok307815-1629B T B H T
19BekescsabaBekescsaba3061014-1528H H B B T
20TatabanyaTatabanya306618-3224
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow