Thứ Năm, 21/05/2026

Trực tiếp kết quả Gyori ETO vs BFC Siofok hôm nay 02-04-2024

Giải Hạng 2 Hungary - Th 3, 02/4

Kết thúc

Gyori ETO

Gyori ETO

4 : 2

BFC Siofok

BFC Siofok

Hiệp một: 3-1
T3, 01:00 02/04/2024
Vòng 26 - Hạng 2 Hungary
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Dominik Csontos
29
Rajmund Toth
31
Rajmund Toth
38
Csanad Denes
39
Mamady Diarra
41
Christopher Krohn
71
Barnabas Nemeth
85

Thống kê trận đấu Gyori ETO vs BFC Siofok

số liệu thống kê
Gyori ETO
Gyori ETO
BFC Siofok
BFC Siofok
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
7 Phạt góc 5
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Hungary
29/09 - 2021
20/03 - 2022
17/08 - 2022
12/02 - 2023
27/09 - 2023
02/04 - 2024

Thành tích gần đây Gyori ETO

VĐQG Hungary
16/05 - 2026
03/05 - 2026
27/04 - 2026
20/04 - 2026
10/04 - 2026
22/03 - 2026
14/03 - 2026
07/03 - 2026
01/03 - 2026

Thành tích gần đây BFC Siofok

Hạng 2 Hungary
19/05 - 2024
12/05 - 2024
05/05 - 2024
28/04 - 2024
21/04 - 2024
14/04 - 2024
07/04 - 2024
02/04 - 2024
17/03 - 2024

Bảng xếp hạng Hạng 2 Hungary

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vasas BudapestVasas Budapest3020463364B T T B T
2Budapest HonvedBudapest Honved3018572359T H H T B
3Kisvarda FCKisvarda FC3017761358
4Kazincbarcika SCKazincbarcika SC30141152153
5Kecskemeti TEKecskemeti TE30163111051T T B T B
6KozarmislenyKozarmisleny301398-248H T T T T
7Mezokovesd SEMezokovesd SE3013710346B H T B B
8Aqvital FC CsakvarAqvital FC Csakvar3012108646T B B T T
9Bvsc-ZugloBvsc-Zuglo3012513641T B T H T
10Fehervar FCFehervar FC3010911439T B B B B
11Tiszakecske FCTiszakecske FC3010911-739B B T T B
12Szeged 2011Szeged 2011309912-536B B H T B
13Karcag SEKarcag SE309813-1235B H B B B
14FC AjkaFC Ajka3010317-1733H H B B B
15Soroksar SCSoroksar SC308913-433T H T B T
16SzentlorincSzentlorinc3071211-733H T T T T
17GyirmotGyirmot3071013-531
18BudafokBudafok307815-1629B T B H T
19BekescsabaBekescsaba3061014-1528H H B B T
20TatabanyaTatabanya306618-3224
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow