Veldin Hodza 30 | |
Emmanuel Banda 46 | |
Lindon Selahi (Thay: Veldin Hodza) 46 | |
Ivan Lepinjica (Thay: Emmanuel Banda) 46 | |
Rokas Pukstas (Kiến tạo: Fahd Moufi) 50 | |
Marko Livaja 54 | |
Nais Djouahra (Thay: Matej Mitrovic) 60 | |
Danilo Veiga (Thay: Niko Jankovic) 60 | |
Ivan Lepinjica 61 | |
Lindon Selahi 64 | |
Franjo Ivanovic (Thay: Jorge Obregon) 66 | |
Yassine Benrahou (Thay: Vadis Odjidja-Ofoe) 68 | |
Ivan Dolcek (Thay: Emir Sahiti) 72 | |
Leon Dajaku (Thay: Jan Mlakar) 72 | |
Niko Sigur (Thay: Fahd Moufi) 80 | |
Nais Djouahra 84 |
Thống kê trận đấu Hajduk Split vs Rijeka
số liệu thống kê

Hajduk Split

Rijeka
61 Kiểm soát bóng 39
6 Sút trúng đích 0
7 Sút không trúng đích 7
2 Phạt góc 1
2 Việt vị 1
10 Phạm lỗi 14
1 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 5
25 Ném biên 18
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0
Đội hình xuất phát Hajduk Split vs Rijeka
Hajduk Split (3-4-2-1): Ivan Lucic (13), Ferro (4), Zvonimir Sarlija (31), Rokas Pukstas (21), Fahd Moufi (18), Dario Melnjak (17), Emir Sahiti (77), Filip Krovinovic (23), Jan Mlakar (29), Vadis Odjidja-Ofoe (8), Marko Livaja (10)
Rijeka (4-2-3-1): Nediljko Labrovic (1), Niko Galesic (5), Matej Mitrovic (6), Emir Dilaver (66), Marijan Cabraja (32), Emmanuel Banda (22), Veldin Hodza (25), Alen Grgic (23), Niko Jankovic (4), Toni Fruk (21), Jorge Obregon (9)

Hajduk Split
3-4-2-1
13
Ivan Lucic
4
Ferro
31
Zvonimir Sarlija
21
Rokas Pukstas
18
Fahd Moufi
17
Dario Melnjak
77
Emir Sahiti
23
Filip Krovinovic
29
Jan Mlakar
8
Vadis Odjidja-Ofoe
10
Marko Livaja
9
Jorge Obregon
21
Toni Fruk
4
Niko Jankovic
23
Alen Grgic
25
Veldin Hodza
22
Emmanuel Banda
32
Marijan Cabraja
66
Emir Dilaver
6
Matej Mitrovic
5
Niko Galesic
1
Nediljko Labrovic

Rijeka
4-2-3-1
| Thay người | |||
| 68’ | Vadis Odjidja-Ofoe Yassine Benrahou | 46’ | Veldin Hodza Lindon Selahi |
| 72’ | Jan Mlakar Leon Dajaku | 46’ | Emmanuel Banda Ivan Lepinjica |
| 72’ | Emir Sahiti Ivan Dolcek | 60’ | Matej Mitrovic Nais Djouahra |
| 80’ | Fahd Moufi Niko Kristian Sigur | 60’ | Niko Jankovic Danilo Filipe Melo Veiga |
| 66’ | Jorge Obregon Franjo Ivanovic | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Josip Elez | Adrian Liber | ||
Niko Kristian Sigur | Franjo Ivanovic | ||
Leon Dajaku | Nais Djouahra | ||
Ivan Dolcek | Martin Zlomislic | ||
Tino Blaz Laus | Bruno Goda | ||
Luka Vuskovic | Lindon Selahi | ||
Ivan Cubelic | Stjepan Radeljic | ||
Filip Cuic | Silvio Ilinkovic | ||
Yassine Benrahou | Ivan Smolcic | ||
Anthony Kalik | Danilo Filipe Melo Veiga | ||
Toni Silic | Marco Pasalic | ||
Ismael Diallo | Ivan Lepinjica | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Croatia
Cúp quốc gia Croatia
VĐQG Croatia
Cúp quốc gia Croatia
VĐQG Croatia
Cúp quốc gia Croatia
VĐQG Croatia
Thành tích gần đây Hajduk Split
VĐQG Croatia
Thành tích gần đây Rijeka
VĐQG Croatia
Cúp quốc gia Croatia
VĐQG Croatia
Cúp quốc gia Croatia
VĐQG Croatia
Bảng xếp hạng VĐQG Croatia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 35 | 27 | 4 | 4 | 65 | 85 | T T T T T | |
| 2 | 35 | 19 | 8 | 8 | 22 | 65 | B H T B H | |
| 3 | 35 | 14 | 9 | 12 | -1 | 51 | T B B H T | |
| 4 | 35 | 13 | 11 | 11 | 11 | 50 | B H T T H | |
| 5 | 35 | 12 | 7 | 16 | -9 | 43 | B B T T H | |
| 6 | 35 | 10 | 13 | 12 | -12 | 43 | T H B H H | |
| 7 | 35 | 11 | 8 | 16 | -6 | 41 | T T B B T | |
| 8 | 35 | 10 | 11 | 14 | -13 | 41 | B H B T B | |
| 9 | 35 | 7 | 11 | 17 | -24 | 32 | T H B B B | |
| 10 | 35 | 6 | 10 | 19 | -33 | 28 | B H T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch