Alexander Johansson (Kiến tạo: Malkolm Nilsson) 10 | |
Jack Cooper Love 25 | |
Kazper Karlsson 27 | |
William Granath (Kiến tạo: Jack Cooper Love) 31 | |
Alexander Berntsson (Kiến tạo: Jonathan Svedberg) 48 | |
Jack Cooper Love (Kiến tạo: Aldin Basic) 55 | |
Sadat Karim (Kiến tạo: Phil Ofosu-Ayeh) 59 | |
Prince Isaac Kouame (Thay: William Granath) 68 | |
Linus Mattsson (Thay: Lukas Lilja) 78 | |
Mikael Boman (Thay: Sadat Karim) 80 | |
Filip Schyberg (Thay: Elias Lindell) 87 | |
Villiam Dahlstroem (Thay: Alexander Johansson) 90 |
Thống kê trận đấu Halmstads BK vs Skoevde AIK
số liệu thống kê

Halmstads BK

Skoevde AIK
3 Sút trúng đích 3
7 Sút không trúng đích 4
9 Phạt góc 3
1 Việt vị 0
4 Phạm lỗi 11
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
31 Ném biên 24
0 Chuyền dài 0
5 Cú sút bị chặn 3
12 Phát bóng 11
Đội hình xuất phát Halmstads BK vs Skoevde AIK
Halmstads BK (4-4-2): Malkolm Nilsson Safqvist (1), Philemon Ofosu-Ayeh (17), Alexander Berntsson (3), Andreas Johansson (4), Andreas Bengtsson (21), Kazper Karlsson (15), Joel Allansson (6), Jonathan Svedberg (8), Erik Ahlstrand (16), Sadat Karim (10), Alexander Johansson (30)
Skoevde AIK (4-4-2): Markus Frojd (1), Elias Lindell (22), Aldin Basic (4), Gabriel Wallentin (6), Gustav Friberg (15), Villiam Granath (9), Elmar Abraham (10), Kevin Holmen (17), Mikael Mork (14), Lukas Lilja (7), Jack Cooper Love (16)

Halmstads BK
4-4-2
1
Malkolm Nilsson Safqvist
17
Philemon Ofosu-Ayeh
3
Alexander Berntsson
4
Andreas Johansson
21
Andreas Bengtsson
15
Kazper Karlsson
6
Joel Allansson
8
Jonathan Svedberg
16
Erik Ahlstrand
10
Sadat Karim
30
Alexander Johansson
16
Jack Cooper Love
7
Lukas Lilja
14
Mikael Mork
17
Kevin Holmen
10
Elmar Abraham
9
Villiam Granath
15
Gustav Friberg
6
Gabriel Wallentin
4
Aldin Basic
22
Elias Lindell
1
Markus Frojd

Skoevde AIK
4-4-2
| Thay người | |||
| 80’ | Sadat Karim Mikael Boman | 68’ | William Granath Prince Isaac Kouame |
| 90’ | Alexander Johansson Villiam Dahlstrom | 78’ | Lukas Lilja Linus Mattsson |
| 87’ | Elias Lindell Filip Schyberg | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Pontus Carlsson | David Engelbrektsson | ||
Malte Pahlsson | Filip Schyberg | ||
Villiam Dahlstrom | Prince Isaac Kouame | ||
Mikael Boman | Oscar Lennerskog | ||
Emil Tot Wikstrom | Linus Mattsson | ||
Albin Ahlstrand | Hugo Engstrom | ||
Melvin Sjoland | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Thụy Điển
Giao hữu
Thành tích gần đây Halmstads BK
VĐQG Thụy Điển
Thành tích gần đây Skoevde AIK
Cúp quốc gia Thụy Điển
Giao hữu
Cúp quốc gia Thụy Điển
Hạng 2 Thụy Điển
Bảng xếp hạng Hạng nhất Thụy Điển
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 14 | 8 | 4 | 2 | 8 | 28 | T B H T T | |
| 2 | 14 | 8 | 3 | 3 | 11 | 27 | T T B B T | |
| 3 | 14 | 8 | 2 | 4 | 13 | 26 | T T T T B | |
| 4 | 14 | 7 | 4 | 3 | 8 | 25 | H T T T T | |
| 5 | 14 | 6 | 4 | 4 | 3 | 22 | T H H B T | |
| 6 | 14 | 6 | 4 | 4 | 1 | 22 | T H B H H | |
| 7 | 14 | 5 | 5 | 4 | 4 | 20 | B B T H H | |
| 8 | 14 | 6 | 2 | 6 | -2 | 20 | T T T B B | |
| 9 | 14 | 6 | 2 | 6 | -3 | 20 | B B T T B | |
| 10 | 14 | 5 | 4 | 5 | 4 | 19 | T T T H T | |
| 11 | 14 | 4 | 4 | 6 | 0 | 16 | H H B T B | |
| 12 | 14 | 4 | 4 | 6 | 0 | 16 | B H H H T | |
| 13 | 14 | 2 | 8 | 4 | -4 | 14 | B B B H T | |
| 14 | 14 | 3 | 5 | 6 | -7 | 14 | B B H H B | |
| 15 | 14 | 3 | 1 | 10 | -16 | 10 | B B B B B | |
| 16 | 14 | 3 | 0 | 11 | -20 | 9 | B T B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch