Montader Madjed đã kiến tạo cho bàn thắng.
Ibrahima Fofana (Kiến tạo: Montader Madjed) 48 |
Đang cập nhậtThống kê trận đấu Hammarby IF vs AIK
số liệu thống kê

Hammarby IF

AIK
53 Kiểm soát bóng 47
4 Sút trúng đích 2
4 Sút không trúng đích 0
3 Phạt góc 2
0 Việt vị 2
8 Phạm lỗi 8
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 3
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
3 Cú sút bị chặn 1
0 Phát bóng 0
Đội hình xuất phát Hammarby IF vs AIK
Hammarby IF (4-2-3-1): Warner Hahn (1), Ibrahima Fofana (6), Victor Eriksson (4), Frederik Winther (3), Noah Persson (16), Markus Karlsson (8), Tesfaldet Tekie (5), Montader Madjed (26), Nahir Besara (20), Oscar Johansson (11), Paulos Abraham (7)
AIK (4-3-3): Kristoffer Nordfeldt (15), Mads Thychosen (17), Sotirios Papagiannopoulos (4), Aron Csongvai (33), Stanley Wilson (21), Yannick Geiger (46), Johan Hove (8), Dino Besirovic (19), Kevin Filling (29), Erik Flataker (9), Bersant Celina (10)

Hammarby IF
4-2-3-1
1
Warner Hahn
6
Ibrahima Fofana
4
Victor Eriksson
3
Frederik Winther
16
Noah Persson
8
Markus Karlsson
5
Tesfaldet Tekie
26
Montader Madjed
20
Nahir Besara
11
Oscar Johansson
7
Paulos Abraham
10
Bersant Celina
9
Erik Flataker
29
Kevin Filling
19
Dino Besirovic
8
Johan Hove
46
Yannick Geiger
21
Stanley Wilson
33
Aron Csongvai
4
Sotirios Papagiannopoulos
17
Mads Thychosen
15
Kristoffer Nordfeldt

AIK
4-3-3
| Cầu thủ dự bị | |||
Felix Jakobsson | Kalle Joelsson | ||
Victor Lind | Eskil Edh | ||
Dennis Collander | Lukas Bergquist | ||
Oliver Hagen | Amel Mujanic | ||
Nikola Vasic | Victor Andersson | ||
Wilson Lindberg Uhrstrom | Sixten Gustafsson | ||
Moise Kabore | Ahmad Faqa | ||
Oscar Steinke Branby | Taha Ayari | ||
Bjorn Hedlof | Axel Kouame | ||
Nhận định Hammarby IF vs AIK
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Thụy Điển
Cúp quốc gia Thụy Điển
VĐQG Thụy Điển
Thành tích gần đây Hammarby IF
VĐQG Thụy Điển
Cúp quốc gia Thụy Điển
Thành tích gần đây AIK
VĐQG Thụy Điển
Cúp quốc gia Thụy Điển
Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | 8 | 1 | 0 | 14 | 25 | T H T T T | |
| 2 | 10 | 5 | 3 | 2 | 13 | 18 | H T T T B | |
| 3 | 8 | 4 | 4 | 0 | 5 | 16 | H H H T T | |
| 4 | 9 | 4 | 4 | 1 | 5 | 16 | B H T H H | |
| 5 | 9 | 4 | 2 | 3 | 3 | 14 | T T T B H | |
| 6 | 9 | 4 | 2 | 3 | -1 | 14 | B T B T T | |
| 7 | 9 | 4 | 1 | 4 | 6 | 13 | H T T B B | |
| 8 | 10 | 3 | 3 | 4 | 2 | 12 | H T T H T | |
| 9 | 9 | 3 | 1 | 5 | -1 | 10 | T B T B T | |
| 10 | 8 | 3 | 1 | 4 | -2 | 10 | B T B B B | |
| 11 | 9 | 2 | 4 | 3 | -2 | 10 | B B H B H | |
| 12 | 9 | 2 | 3 | 4 | -4 | 9 | H H B H B | |
| 13 | 8 | 2 | 3 | 3 | -5 | 9 | H T B B H | |
| 14 | 9 | 1 | 3 | 5 | -8 | 6 | B B B H T | |
| 15 | 8 | 1 | 3 | 4 | -10 | 6 | H H B B T | |
| 16 | 9 | 1 | 2 | 6 | -15 | 5 | H B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
