Liran Rotman 45+1' | |
Yarin Swisa 90 |
Thống kê trận đấu Hapoel Haifa vs Ironi Tiberias
số liệu thống kê
Hapoel Haifa
Ironi Tiberias
41 Kiểm soát bóng 59
6 Sút trúng đích 4
9 Sút không trúng đích 4
8 Phạt góc 5
3 Việt vị 1
17 Phạm lỗi 12
2 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 5
19 Ném biên 19
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Cú sút bị chặn 7
0 Phản công 0
7 Phát bóng 12
0 Chăm sóc y tế 0
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Israel
Thành tích gần đây Hapoel Haifa
VĐQG Israel
Thành tích gần đây Ironi Tiberias
VĐQG Israel
Bảng xếp hạng VĐQG Israel
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 18 | 5 | 3 | 33 | 59 | T T H H T | |
| 2 | 26 | 17 | 6 | 3 | 32 | 57 | B H T T T | |
| 3 | 26 | 14 | 7 | 5 | 23 | 49 | T H T T B | |
| 4 | 26 | 15 | 6 | 5 | 20 | 49 | T T H T H | |
| 5 | 26 | 11 | 9 | 6 | 22 | 42 | H T B B T | |
| 6 | 26 | 9 | 10 | 7 | 5 | 37 | T B T H H | |
| 7 | 26 | 10 | 5 | 11 | -10 | 35 | H T B T H | |
| 8 | 26 | 8 | 8 | 10 | -8 | 32 | B B H B T | |
| 9 | 26 | 7 | 6 | 13 | -9 | 27 | H H T T B | |
| 10 | 26 | 6 | 7 | 13 | -13 | 25 | B T H B H | |
| 11 | 26 | 5 | 9 | 12 | -18 | 24 | T B B B H | |
| 12 | 26 | 4 | 9 | 13 | -15 | 21 | H B B H B | |
| 13 | 26 | 7 | 6 | 13 | -20 | 19 | B H T B H | |
| 14 | 26 | 3 | 3 | 20 | -42 | 12 | B B B H B | |
| Trụ hạng | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 29 | 12 | 5 | 12 | -7 | 41 | T H T T B | |
| 2 | 29 | 8 | 10 | 11 | -11 | 34 | B T H B H | |
| 3 | 29 | 9 | 6 | 14 | -8 | 33 | T B T B T | |
| 4 | 29 | 6 | 9 | 14 | -14 | 27 | B H B H H | |
| 5 | 29 | 5 | 10 | 14 | -16 | 25 | H B B H T | |
| 6 | 29 | 5 | 10 | 14 | -20 | 25 | B H B B H | |
| 7 | 29 | 8 | 8 | 13 | -18 | 24 | B H H T H | |
| 8 | 29 | 5 | 3 | 21 | -41 | 18 | H B T T B | |
| Vô địch | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 29 | 19 | 7 | 3 | 37 | 64 | T T T H T | |
| 2 | 29 | 19 | 6 | 4 | 35 | 63 | H T T H B | |
| 3 | 29 | 17 | 7 | 5 | 27 | 58 | T B T T T | |
| 4 | 29 | 17 | 6 | 6 | 24 | 55 | T H B T T | |
| 5 | 29 | 11 | 9 | 9 | 13 | 42 | B T B B B | |
| 6 | 29 | 9 | 10 | 10 | -1 | 37 | H H B B B | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch