B. Shaheen 26 | |
A. Avraham 36 | |
K. Jaber 45+4' | |
A. Ugarriza 65 | |
A. Ugarriza 65 | |
Adrian Ugarriza 65 |
Thống kê trận đấu Hapoel Ironi Kiryat Shmona vs Maccabi Netanya
số liệu thống kê
Hapoel Ironi Kiryat Shmona

Maccabi Netanya
36 Kiểm soát bóng 64
7 Sút trúng đích 5
3 Sút không trúng đích 8
4 Phạt góc 3
1 Việt vị 0
7 Phạm lỗi 9
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
5 Thủ môn cản phá 6
11 Ném biên 26
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Cú sút bị chặn 9
0 Phản công 0
10 Phát bóng 8
0 Chăm sóc y tế 0
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Israel
Thành tích gần đây Hapoel Ironi Kiryat Shmona
VĐQG Israel
Thành tích gần đây Maccabi Netanya
VĐQG Israel
Bảng xếp hạng VĐQG Israel
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 18 | 5 | 3 | 33 | 59 | T T H H T | |
| 2 | 26 | 17 | 6 | 3 | 32 | 57 | B H T T T | |
| 3 | 26 | 14 | 7 | 5 | 23 | 49 | T H T T B | |
| 4 | 26 | 15 | 6 | 5 | 20 | 49 | T T H T H | |
| 5 | 26 | 11 | 9 | 6 | 22 | 42 | H T B B T | |
| 6 | 26 | 9 | 10 | 7 | 5 | 37 | T B T H H | |
| 7 | 26 | 10 | 5 | 11 | -10 | 35 | H T B T H | |
| 8 | 26 | 8 | 8 | 10 | -8 | 32 | B B H B T | |
| 9 | 26 | 7 | 6 | 13 | -9 | 27 | H H T T B | |
| 10 | 26 | 6 | 7 | 13 | -13 | 25 | B T H B H | |
| 11 | 26 | 5 | 9 | 12 | -18 | 24 | T B B B H | |
| 12 | 26 | 4 | 9 | 13 | -15 | 21 | H B B H B | |
| 13 | 26 | 7 | 6 | 13 | -20 | 19 | B H T B H | |
| 14 | 26 | 3 | 3 | 20 | -42 | 12 | B B B H B | |
| Trụ hạng | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 29 | 12 | 5 | 12 | -7 | 41 | T H T T B | |
| 2 | 29 | 8 | 10 | 11 | -11 | 34 | B T H B H | |
| 3 | 29 | 9 | 6 | 14 | -8 | 33 | T B T B T | |
| 4 | 29 | 6 | 9 | 14 | -14 | 27 | B H B H H | |
| 5 | 29 | 5 | 10 | 14 | -16 | 25 | H B B H T | |
| 6 | 29 | 5 | 10 | 14 | -20 | 25 | B H B B H | |
| 7 | 29 | 8 | 8 | 13 | -18 | 24 | B H H T H | |
| 8 | 29 | 5 | 3 | 21 | -41 | 18 | H B T T B | |
| Vô địch | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 29 | 19 | 7 | 3 | 37 | 64 | T T T H T | |
| 2 | 29 | 19 | 6 | 4 | 35 | 63 | H T T H B | |
| 3 | 29 | 17 | 7 | 5 | 27 | 58 | T B T T T | |
| 4 | 29 | 17 | 6 | 6 | 24 | 55 | T H B T T | |
| 5 | 29 | 11 | 9 | 9 | 13 | 42 | B T B B B | |
| 6 | 29 | 9 | 10 | 10 | -1 | 37 | H H B B B | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch