A. Eshata 25 | |
G. Badash 67 | |
R. Sotiriou 69 | |
Saná Gomes 77 | |
R. Hatuel (VAR check) 89 | |
R. Hatuel 90+2' |
Thống kê trận đấu Hapoel Jerusalem vs Hapoel Haifa
số liệu thống kê
Hapoel Jerusalem
Hapoel Haifa
55 Kiểm soát bóng 45
0 Sút trúng đích 2
2 Sút không trúng đích 7
8 Phạt góc 5
0 Việt vị 3
12 Phạm lỗi 12
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 0
20 Ném biên 23
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Cú sút bị chặn 5
0 Phản công 0
11 Phát bóng 8
0 Chăm sóc y tế 0
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Israel
Thành tích gần đây Hapoel Jerusalem
VĐQG Israel
Thành tích gần đây Hapoel Haifa
VĐQG Israel
Bảng xếp hạng VĐQG Israel
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 18 | 5 | 3 | 33 | 59 | T T H H T | |
| 2 | 26 | 17 | 6 | 3 | 32 | 57 | B H T T T | |
| 3 | 26 | 14 | 7 | 5 | 23 | 49 | T H T T B | |
| 4 | 26 | 15 | 6 | 5 | 20 | 49 | T T H T H | |
| 5 | 26 | 11 | 9 | 6 | 22 | 42 | H T B B T | |
| 6 | 26 | 9 | 10 | 7 | 5 | 37 | T B T H H | |
| 7 | 26 | 10 | 5 | 11 | -10 | 35 | H T B T H | |
| 8 | 26 | 8 | 8 | 10 | -8 | 32 | B B H B T | |
| 9 | 26 | 7 | 6 | 13 | -9 | 27 | H H T T B | |
| 10 | 26 | 6 | 7 | 13 | -13 | 25 | B T H B H | |
| 11 | 26 | 5 | 9 | 12 | -18 | 24 | T B B B H | |
| 12 | 26 | 4 | 9 | 13 | -15 | 21 | H B B H B | |
| 13 | 26 | 7 | 6 | 13 | -20 | 19 | B H T B H | |
| 14 | 26 | 3 | 3 | 20 | -42 | 12 | B B B H B | |
| Trụ hạng | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 28 | 12 | 5 | 11 | -6 | 41 | B T H T T | |
| 2 | 28 | 8 | 9 | 11 | -11 | 33 | H B T H B | |
| 3 | 28 | 8 | 6 | 14 | -9 | 30 | H T T B T | |
| 4 | 28 | 6 | 8 | 14 | -14 | 26 | T H B H B | |
| 5 | 28 | 5 | 9 | 14 | -20 | 24 | B B H B B | |
| 6 | 28 | 8 | 7 | 13 | -18 | 23 | H T B H H | |
| 7 | 28 | 4 | 10 | 14 | -17 | 22 | B B H B B | |
| 8 | 28 | 5 | 3 | 20 | -40 | 18 | B H B T T | |
| Vô địch | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 28 | 19 | 6 | 3 | 36 | 63 | H H T T H | |
| 2 | 28 | 18 | 7 | 3 | 35 | 61 | T T T T H | |
| 3 | 28 | 16 | 7 | 5 | 26 | 55 | T T B T T | |
| 4 | 28 | 16 | 6 | 6 | 20 | 52 | H T H B T | |
| 5 | 28 | 11 | 9 | 8 | 17 | 42 | B B T B B | |
| 6 | 28 | 9 | 10 | 9 | 1 | 37 | T H H B B | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch