E. Boateng 37 |
Thống kê trận đấu Hapoel Petah Tikva vs Hapoel Tel Aviv
số liệu thống kê
Hapoel Petah Tikva

Hapoel Tel Aviv
61 Kiểm soát bóng 39
4 Sút trúng đích 3
6 Sút không trúng đích 8
7 Phạt góc 7
1 Việt vị 0
6 Phạm lỗi 13
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 1
2 Thủ môn cản phá 4
16 Ném biên 13
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Cú sút bị chặn 5
0 Phản công 0
10 Phát bóng 4
0 Chăm sóc y tế 0
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Israel
Hạng 2 Israel
VĐQG Israel
Thành tích gần đây Hapoel Petah Tikva
VĐQG Israel
Thành tích gần đây Hapoel Tel Aviv
VĐQG Israel
Bảng xếp hạng VĐQG Israel
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 18 | 5 | 3 | 33 | 59 | T T H H T | |
| 2 | 26 | 17 | 6 | 3 | 32 | 57 | B H T T T | |
| 3 | 26 | 14 | 7 | 5 | 23 | 49 | T H T T B | |
| 4 | 26 | 15 | 6 | 5 | 20 | 49 | T T H T H | |
| 5 | 26 | 11 | 9 | 6 | 22 | 42 | H T B B T | |
| 6 | 26 | 9 | 10 | 7 | 5 | 37 | T B T H H | |
| 7 | 26 | 10 | 5 | 11 | -10 | 35 | H T B T H | |
| 8 | 26 | 8 | 8 | 10 | -8 | 32 | B B H B T | |
| 9 | 26 | 7 | 6 | 13 | -9 | 27 | H H T T B | |
| 10 | 26 | 6 | 7 | 13 | -13 | 25 | B T H B H | |
| 11 | 26 | 5 | 9 | 12 | -18 | 24 | T B B B H | |
| 12 | 26 | 4 | 9 | 13 | -15 | 21 | H B B H B | |
| 13 | 26 | 7 | 6 | 13 | -20 | 19 | B H T B H | |
| 14 | 26 | 3 | 3 | 20 | -42 | 12 | B B B H B | |
| Trụ hạng | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 28 | 12 | 5 | 11 | -6 | 41 | B T H T T | |
| 2 | 28 | 8 | 9 | 11 | -11 | 33 | H B T H B | |
| 3 | 27 | 8 | 6 | 13 | -7 | 30 | H T T B T | |
| 4 | 27 | 6 | 7 | 14 | -14 | 25 | T H B H B | |
| 5 | 28 | 5 | 9 | 14 | -20 | 24 | B B H B B | |
| 6 | 27 | 4 | 9 | 14 | -17 | 21 | B B H B B | |
| 7 | 27 | 7 | 7 | 13 | -20 | 20 | H T B H H | |
| 8 | 28 | 5 | 3 | 20 | -40 | 18 | B H B T T | |
| Vô địch | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 28 | 19 | 6 | 3 | 36 | 63 | T H H T T | |
| 2 | 28 | 18 | 7 | 3 | 35 | 61 | H T T T T | |
| 3 | 28 | 16 | 7 | 5 | 26 | 55 | T T B T T | |
| 4 | 28 | 16 | 6 | 6 | 20 | 52 | H T H B T | |
| 5 | 28 | 11 | 9 | 8 | 17 | 42 | B B T B B | |
| 6 | 28 | 9 | 10 | 9 | 1 | 37 | T H H B B | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch