Chủ Nhật, 10/05/2026

Trực tiếp kết quả Hapoel Tel Aviv vs Maccabi Tel Aviv hôm nay 10-05-2026

Giải VĐQG Israel - CN, 10/5

Kết thúc

Hapoel Tel Aviv

Hapoel Tel Aviv

1 : 1

Maccabi Tel Aviv

Maccabi Tel Aviv

Hiệp một: 0-1
CN, 00:30 10/05/2026
Vòng 32 - VĐQG Israel
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
(Pen) S. Turiel
12
Chico
15
Dor Peretz
25

Thống kê trận đấu Hapoel Tel Aviv vs Maccabi Tel Aviv

số liệu thống kê
Hapoel Tel Aviv
Hapoel Tel Aviv
Maccabi Tel Aviv
Maccabi Tel Aviv
53 Kiểm soát bóng 47
6 Sút trúng đích 1
7 Sút không trúng đích 0
11 Phạt góc 5
3 Việt vị 0
17 Phạm lỗi 18
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 5
28 Ném biên 15
0 Chuyền dài 0
6 Cú sút bị chặn 0
4 Phát bóng 11

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Israel
27/09 - 2023
18/01 - 2024
27/01 - 2026
20/04 - 2026
10/05 - 2026

Thành tích gần đây Hapoel Tel Aviv

VĐQG Israel
10/05 - 2026
06/05 - 2026
03/05 - 2026
29/04 - 2026
20/04 - 2026
07/04 - 2026
22/02 - 2026
13/02 - 2026

Thành tích gần đây Maccabi Tel Aviv

VĐQG Israel
10/05 - 2026
03/05 - 2026
26/04 - 2026
20/04 - 2026
06/04 - 2026
21/02 - 2026
17/02 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Israel

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Hapoel Beer ShevaHapoel Beer Sheva2618533359T T H H T
2Beitar JerusalemBeitar Jerusalem2617633257B H T T T
3Maccabi Tel AvivMaccabi Tel Aviv2614752349T H T T B
4Hapoel Tel AvivHapoel Tel Aviv2615652049T T H T H
5Maccabi HaifaMaccabi Haifa2611962242H T B B T
6Hapoel Petah TikvaHapoel Petah Tikva269107537T B T H H
7Maccabi NetanyaMaccabi Netanya2610511-1035H T B T H
8Bnei SakhninBnei Sakhnin268810-832B B H B T
9Hapoel Ironi Kiryat ShmonaHapoel Ironi Kiryat Shmona267613-927H H T T B
10Hapoel HaifaHapoel Haifa266713-1325B T H B H
11FC AshdodFC Ashdod265912-1824T B B B H
12Hapoel JerusalemHapoel Jerusalem264913-1521H B B H B
13Ironi TiberiasIroni Tiberias267613-2019B H T B H
14Maccabi Bnei ReinehMaccabi Bnei Reineh263320-4212B B B H B
Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Maccabi NetanyaMaccabi Netanya3013512-644H T T B T
2Hapoel Ironi Kiryat ShmonaHapoel Ironi Kiryat Shmona3110714-637T B T T H
3Bnei SakhninBnei Sakhnin3081012-1334T H B H B
4Ironi TiberiasIroni Tiberias309813-1527H H T H T
5Hapoel HaifaHapoel Haifa306915-1627H B H H B
6Hapoel JerusalemHapoel Jerusalem3051015-1725B B H T B
7FC AshdodFC Ashdod3051015-2325H B B H B
8Maccabi Bnei ReinehMaccabi Bnei Reineh316421-3922T T B T H
Vô địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Hapoel Beer ShevaHapoel Beer Sheva3222644072T H B T T
2Beitar JerusalemBeitar Jerusalem3221743770H T T T B
3Maccabi Tel AvivMaccabi Tel Aviv3218862962T T T B T
4Hapoel Tel AvivHapoel Tel Aviv3217782156B T T B B
5Maccabi HaifaMaccabi Haifa32139101648B B T B T
6Hapoel Petah TikvaHapoel Petah Tikva3291013-837B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow