Thứ Năm, 21/05/2026

Trực tiếp kết quả Hapoel Umm al-Fahm vs Hapoel Afula hôm nay 05-10-2023

Giải Hạng 2 Israel - Th 5, 05/10

Kết thúc

Hapoel Umm al-Fahm

Hapoel Umm al-Fahm

1 : 1

Hapoel Afula

Hapoel Afula

Hiệp một: 0-1
T5, 23:30 05/10/2023
Vòng 7 - Hạng 2 Israel
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Evyatar Barak
38
(og) Tal Kachila
54

Thống kê trận đấu Hapoel Umm al-Fahm vs Hapoel Afula

số liệu thống kê
Hapoel Umm al-Fahm
Hapoel Umm al-Fahm
Hapoel Afula
Hapoel Afula
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
5 Phạt góc 4
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Israel
05/10 - 2023
16/02 - 2024
12/11 - 2024
14/03 - 2025

Thành tích gần đây Hapoel Umm al-Fahm

Hạng 2 Israel
14/03 - 2025
07/02 - 2025

Thành tích gần đây Hapoel Afula

Hạng 2 Israel
15/05 - 2026
08/05 - 2026
04/05 - 2026
30/04 - 2026
24/04 - 2026
17/04 - 2026
15/04 - 2026
10/04 - 2026
06/04 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 2 Israel

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Maccabi Petach TikvaMaccabi Petach Tikva3017943560T T H H H
2Maccabi HerzliyaMaccabi Herzliya3014881050T B T H B
3Hapoel Ramat GanHapoel Ramat Gan3014791249T B T T T
4Hapoel Rishon LeZionHapoel Rishon LeZion3013981048B T T H H
5Hapoel Kfar ShalemHapoel Kfar Shalem301389447T T T H B
6Bnei Yehuda Tel AvivBnei Yehuda Tel Aviv3012810-344T H T B T
7Kiryat YamKiryat Yam3013710642H B H T B
8Hapoel Kfar SabaHapoel Kfar Saba3011811-141B B T T T
9Hapoel RaananaHapoel Raanana3010812-738B B H T H
10Maccabi Kabilio JaffaMaccabi Kabilio Jaffa3010713037T T B H T
11Hapoel AfulaHapoel Afula309912-1636B H H B T
12SC Kfar KasemSC Kfar Kasem3081012-534T B B B H
13Hapoel Nof HaGalilHapoel Nof HaGalil3061410-832B H B T H
14Ironi ModiinIroni Modiin308814-1132T H B B H
15Hapoel Ironi AkkoHapoel Ironi Akko3061311-1031H T B H B
16Hapoel HaderaHapoel Hadera3041115-1623B B B B B
17Hapoel Nir Ramat HaSharonHapoel Nir Ramat HaSharon000000
18MS Kafr QasimMS Kafr Qasim000000
Thăng hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Maccabi Petach TikvaMaccabi Petach Tikva36181263566B H T H H
2Hapoel Ramat GanHapoel Ramat Gan3618991863T H T T T
3Maccabi HerzliyaMaccabi Herzliya36171091161T T B T H
4Bnei Yehuda Tel AvivBnei Yehuda Tel Aviv36151110256H T T T H
5Hapoel Kfar ShalemHapoel Kfar Shalem3615813053B B B B T
6Kiryat YamKiryat Yam3615813549B T T B B
7Hapoel Kfar SabaHapoel Kfar Saba36131013249T B B H H
8Hapoel Rishon LeZionHapoel Rishon LeZion36131013049H B B B B
Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Maccabi Kabilio JaffaMaccabi Kabilio Jaffa3613914348T T B H T
2Hapoel RaananaHapoel Raanana36121113-447B H T H H
3Hapoel AfulaHapoel Afula36101214-2142B H H T B
4SC Kfar KasemSC Kfar Kasem3691413-541H T H H H
5Ironi ModiinIroni Modiin36101016-840H B T B T
6Hapoel Ironi AkkoHapoel Ironi Akko3681513-839T B B T H
7Hapoel Nof HaGalilHapoel Nof HaGalil3671514-1436T B H B B
8Hapoel HaderaHapoel Hadera3661416-1632B T H H H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow