Thứ Tư, 20/05/2026

Trực tiếp kết quả Hearts vs Livingston hôm nay 25-09-2021

Giải VĐQG Scotland - Th 7, 25/9

Kết thúc

Hearts

Hearts

3 : 0

Livingston

Livingston

Hiệp một: 2-0
T7, 21:00 25/09/2021
Vòng 7 - VĐQG Scotland
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Michael Smith
25
(Pen) Liam Boyce
33
Andrew Shinnie
49
Alexander Cochrane (Kiến tạo: Barrie McKay)
64
Stephane Omeonga
76
Jack Fitzwater
78

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Scotland
25/09 - 2021
05/12 - 2021
Cúp quốc gia Scotland
12/02 - 2022
VĐQG Scotland
19/03 - 2022
03/09 - 2022
12/11 - 2022
29/01 - 2023
02/11 - 2023
02/01 - 2024
13/04 - 2024
30/08 - 2025
03/01 - 2026
05/04 - 2026

Thành tích gần đây Hearts

VĐQG Scotland
16/05 - 2026
14/05 - 2026
10/05 - 2026
11/04 - 2026
05/04 - 2026
21/03 - 2026
15/03 - 2026
28/02 - 2026
H1: 1-0
21/02 - 2026
H1: 1-0
15/02 - 2026
H1: 2-2

Thành tích gần đây Livingston

VĐQG Scotland
17/05 - 2026
17/05 - 2026
09/05 - 2026
11/04 - 2026
05/04 - 2026
21/03 - 2026
14/03 - 2026
28/02 - 2026
22/02 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Scotland

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1HeartsHearts3321753070T B T H T
2RangersRangers33191223569H T T T T
3CelticCeltic3321482467T T B T T
4MotherwellMotherwell33141272354B B H B B
5HibernianHibernian33131281451H H H T B
6FalkirkFalkirk3313713-346T H B T B
7Dundee UnitedDundee United3391311-940T H T B T
8AberdeenAberdeen339618-1533B H B B T
9Dundee FCDundee FC338916-1933T H B B H
10St. MirrenSt. Mirren337917-2130B B T T B
11KilmarnockKilmarnock3361017-2828B T T B H
12LivingstonLivingston3311319-3116H H B H B
Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Dundee UnitedDundee United38101513-1145B T B H H
2Dundee FCDundee FC3811918-1942B H T B T
3AberdeenAberdeen3811720-1540B T T B B
4KilmarnockKilmarnock38101018-1840B H T T T
5St. MirrenSt. Mirren3881020-2534T B B T H
6LivingstonLivingston3821521-3521H B B H B
Vô địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1CelticCeltic3826483282T T T T T
2HeartsHearts3824863380H T H T B
3RangersRangers38201263372T T B B T
4MotherwellMotherwell38161392361B B H B T
5HibernianHibernian381512111457T B T T B
6FalkirkFalkirk3814717-1249T B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow