Chủ Nhật, 05/04/2026

Trực tiếp kết quả Hebar vs FC Yantra Gabrovo hôm nay 01-12-2021

Giải Hạng nhất Bulgaria - Th 4, 01/12

Kết thúc

Hebar

Hebar

2 : 0

FC Yantra Gabrovo

FC Yantra Gabrovo

Hiệp một: 2-0
T4, 19:30 01/12/2021
Vòng 20 - Hạng nhất Bulgaria
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Dữ liệu đang cập nhật

Thống kê trận đấu Hebar vs FC Yantra Gabrovo

số liệu thống kê
Hebar
Hebar
FC Yantra Gabrovo
FC Yantra Gabrovo
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
4 Phạt góc 2
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Bulgaria
24/07 - 2021
01/12 - 2021
10/08 - 2025
H1: 0-2
15/02 - 2026
H1: 3-0

Thành tích gần đây Hebar

Hạng 2 Bulgaria
04/04 - 2026
28/03 - 2026
14/03 - 2026
07/03 - 2026
21/02 - 2026
15/02 - 2026
H1: 3-0
12/12 - 2025
05/12 - 2025
H1: 2-1
28/11 - 2025
H1: 0-1
22/11 - 2025

Thành tích gần đây FC Yantra Gabrovo

Hạng 2 Bulgaria
03/04 - 2026
28/03 - 2026
23/03 - 2026
H1: 1-0
14/03 - 2026
H1: 1-0
07/03 - 2026
01/03 - 2026
24/02 - 2026
H1: 2-0
15/02 - 2026
H1: 3-0
06/12 - 2025
01/12 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng nhất Bulgaria

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Dunav RuseDunav Ruse2518613660T H B H H
2FratriaFratria2515642451T B H H T
3YantraYantra2614841650T B H T T
4Vihren SandanskiVihren Sandanski2613671545T T B B H
5PFC CSKA-Sofia IIPFC CSKA-Sofia II2411671539T T B T B
6PFC Chernomorets BurgasPFC Chernomorets Burgas258116535T T T H B
7EtarEtar25898-633T T B T H
8Pirin BlagoevgradPirin Blagoevgrad25898233B B H T H
9Lokomotiv Gorna OryahovitsaLokomotiv Gorna Oryahovitsa268810-532B B B T T
10HebarHebar249510-632T T B T H
11Ludogorets Razgrad IILudogorets Razgrad II267712-828B H H B H
12Minyor PernikMinyor Pernik266911-827H T B B B
13SevlievoSevlievo257513-926T T T B B
14Spartak PlevenSpartak Pleven266713-1125T T T H H
15Sportist SvogeSportist Svoge256712-1625B B T B H
16Marek DupnitsaMarek Dupnitsa245811-1523H B H T H
17Belasitsa PetrichBelasitsa Petrich253715-2916B H B B T
18KrumovgradKrumovgrad000000
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow