Thứ Năm, 09/04/2026
Qilong Ruan
32
Huan Liu
35
Huan Liu (Kiến tạo: Sang-Woo Kang)
43
Ren Wei (Thay: Daogang Yao)
46
Xintao Song (Thay: Junzhe Zhang)
46
Qilong Ruan
56
Ziye Zhao (Thay: Xuchen Yao)
66
(og) Ximing Pan
69
Yuren Wei (Thay: Yunan Gao)
70
Yongjing Cao (Thay: Marko Dabro)
71
Yanpu Chen (Thay: Xizhe Zhang)
71
Haifeng Ding (Thay: Yu Zhang)
71
Yuren Wei (Thay: Yunan Gao)
73
Yanpu Chen (Thay: Xizhe Zhang)
73
Haifeng Ding (Thay: Yu Zhang)
74
Jong-Boo Kim
77
Gang Wang
83
Yuda Tian (Thay: Qilong Ruan)
83
Shaowen Liang (Thay: Huan Liu)
84
Yuda Tian (Thay: Qilong Ruan)
86
Tianyi Gao (Thay: Yuning Zhang)
88

Thống kê trận đấu Hebei vs Beijing Guoan

số liệu thống kê
Hebei
Hebei
Beijing Guoan
Beijing Guoan
35 Kiểm soát bóng 65
0 Sút trúng đích 9
1 Sút không trúng đích 6
2 Phạt góc 7
1 Việt vị 2
15 Phạm lỗi 14
0 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
6 Thủ môn cản phá 0
21 Ném biên 14
4 Chuyền dài 20
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Cú sút bị chặn 7
0 Phản công 3
11 Phát bóng 2
9 Chăm sóc y tế 5

Đội hình xuất phát Hebei vs Beijing Guoan

Hebei (4-1-4-1): Jiajun Pang (34), Junzhe Zhang (6), Haodong Luan (3), Pan Ximing (4), Jing Liu (16), Daogang Yao (8), Liao Wei (25), Yunan Gao (42), Yu Zhang (24), Xuchen Yao (11), Gao Huaze (20)

Beijing Guoan (4-4-2): Sen Hou (1), Gang Wang (27), Yang Yu (3), Yang Bai (26), Huan Liu (19), Marko Dabro (30), Xizhe Zhang (10), Qilong Ruan (38), Sang-woo Kang (17), Ziming Wang (20), Yuning Zhang (9)

Hebei
Hebei
4-1-4-1
34
Jiajun Pang
6
Junzhe Zhang
3
Haodong Luan
4
Pan Ximing
16
Jing Liu
8
Daogang Yao
25
Liao Wei
42
Yunan Gao
24
Yu Zhang
11
Xuchen Yao
20
Gao Huaze
9
Yuning Zhang
20
Ziming Wang
17
Sang-woo Kang
38 2
Qilong Ruan
10
Xizhe Zhang
30
Marko Dabro
19
Huan Liu
26
Yang Bai
3
Yang Yu
27
Gang Wang
1
Sen Hou
Beijing Guoan
Beijing Guoan
4-4-2
Thay người
46’
Daogang Yao
Ren Wei
71’
Marko Dabro
Yongjing Cao
46’
Junzhe Zhang
Xintao Song
71’
Xizhe Zhang
Yanpu Chen
66’
Xuchen Yao
Ziye Zhao
83’
Qilong Ruan
Yuda Tian
70’
Yunan Gao
Wei Yuren
84’
Huan Liu
Shaowen Liang
71’
Yu Zhang
Ding Haifeng
88’
Yuning Zhang
Tianyi Gao
Cầu thủ dự bị
Runnan Liu
Yongjing Cao
Chenyu Yang
Shaowen Liang
Ding Haifeng
Yanpu Chen
Ziye Zhao
Guobo Liu
Shipeng Luo
Yuda Tian
Yonghai Huang
Pengxiang Jin
Ren Wei
Tianyi Gao
Wei Yuren
Quanbo Guo
Xintao Song
Dehai Zou
Hanru Guo

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

China Super League
16/07 - 2021
06/08 - 2021
14/09 - 2022
10/12 - 2022

Thành tích gần đây Hebei

China Super League
30/12 - 2022
27/12 - 2022
23/12 - 2022
15/12 - 2022
H1: 0-0
10/12 - 2022
05/12 - 2022
30/11 - 2022
26/11 - 2022
21/11 - 2022
Cúp quốc gia Trung Quốc
16/11 - 2022

Thành tích gần đây Beijing Guoan

China Super League
04/04 - 2026
21/03 - 2026
14/03 - 2026
08/03 - 2026
AFC Champions League Two
11/12 - 2025
Cúp quốc gia Trung Quốc
AFC Champions League Two
27/11 - 2025
China Super League
22/11 - 2025
AFC Champions League Two
06/11 - 2025
China Super League
01/11 - 2025

Bảng xếp hạng China Super League

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Chengdu RongchengChengdu Rongcheng4310910T T H T
2Chongqing Tonglianglong FCChongqing Tonglianglong FC422028H T H T
3Yunnan YukunYunnan Yukun420246T B T B
4Liaoning TierenLiaoning Tieren420206B B T T
5Shenzhen Peng CityShenzhen Peng City4202-16B T B T
6Dalian Yingbo FCDalian Yingbo FC4202-36B B T T
7Qingdao West CoastQingdao West Coast4103-83B B T B
8Zhejiang ProfessionalZhejiang Professional421142T H T B
9Shanghai PortShanghai Port420221B T B T
10Henan Songshan LongmenHenan Songshan Longmen421111T T H B
11Shandong TaishanShandong Taishan4202-10T T B B
12Beijing GuoanBeijing Guoan41120-1T B H B
13Wuhan Three TownsWuhan Three Towns4112-2-1B T H B
14Shanghai ShenhuaShanghai Shenhua42203-2T H H T
15Qingdao HainiuQingdao Hainiu4103-5-4B B B T
16Tianjin Jinmen TigerTianjin Jinmen Tiger4013-5-9H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow