V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
Malte Hallin (Kiến tạo: Taiki Kagayama) 32 | |
Kevin Appiah Nyarko (Kiến tạo: Alvin Nordin) 41 | |
Jakob Hedenquist (Thay: Malte Hallin) 62 | |
Mille Eriksson (Thay: Miguel Sandberg) 62 | |
Ervin Gigovic (Kiến tạo: Kevin Appiah Nyarko) 69 |
Đang cập nhậtDiễn biến Helsingborgs IF vs GIF Sundsvall
Kevin Appiah Nyarko đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Ervin Gigovic đã ghi bàn!
Miguel Sandberg rời sân và được thay thế bởi Mille Eriksson.
Malte Hallin rời sân và được thay thế bởi Jakob Hedenquist.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một
Alvin Nordin đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Kevin Appiah Nyarko đã ghi bàn!
Taiki Kagayama đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Malte Hallin đã ghi bàn!
V À A A A O O O GIF Sundsvall ghi bàn.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Thống kê trận đấu Helsingborgs IF vs GIF Sundsvall


Đội hình xuất phát Helsingborgs IF vs GIF Sundsvall
Helsingborgs IF (4-4-2): Johan Brattberg (1), Clancy Biten (58), Lino Wernberg Hyppaenen (42), Obafemi Awodesu (2), Simon Bengtsson (5), Alvin Nordin (31), Loret Sadiku (26), Lukas Kjellnas (14), Max Svensson (10), Ervin Gigović (8), Kevin Appiah Nyarko (29)
GIF Sundsvall (4-4-2): Jonas Olsson (1), Malte Hallin (3), Lucas Forsberg (18), Nils Eriksson (17), Joshua Mambu (30), Taiki Kagayama (9), Marc Manchon Armans (6), Hugo Aviander (23), Miguel Sandberg (7), Suwaibou Kebbeh (15), Yaqub Finey (19)


| Cầu thủ dự bị | |||
Victor Andersson Wagnborg | Wilmer Bjuhr | ||
Alexander Johansson | Alexandros Pantelidis | ||
Adam Akimey | Jakob Hedenquist | ||
Casper Ljung | Alieu Atlee Manneh | ||
Lucas Persson | Samuel Tammivuori | ||
Leo Hedenberg | Elvis x Hansson | ||
Timothe Rupil | Jeremiah Bjoernler | ||
Jonathan Hasselqvist | Mille Eriksson | ||
Daouda Amadou | Amaro Bahtijar | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Helsingborgs IF
Thành tích gần đây GIF Sundsvall
Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 13 | 7 | 4 | 2 | 6 | 25 | T T T B H | |
| 2 | 12 | 7 | 3 | 2 | 11 | 24 | T T T T B | |
| 3 | 12 | 7 | 2 | 3 | 12 | 23 | H T T T T | |
| 4 | 12 | 6 | 2 | 4 | 1 | 20 | B T T H B | |
| 5 | 13 | 6 | 2 | 5 | -1 | 20 | B B T T T | |
| 6 | 13 | 6 | 2 | 5 | -2 | 20 | B T B B T | |
| 7 | 12 | 5 | 4 | 3 | 6 | 19 | B T H T T | |
| 8 | 12 | 5 | 4 | 3 | 3 | 19 | T B T H H | |
| 9 | 12 | 5 | 3 | 4 | 4 | 18 | T T B B T | |
| 10 | 13 | 4 | 4 | 5 | 1 | 16 | H B H H B | |
| 11 | 12 | 4 | 3 | 5 | 2 | 15 | B B T T T | |
| 12 | 12 | 3 | 4 | 5 | -6 | 13 | B B B B H | |
| 13 | 12 | 3 | 3 | 6 | -1 | 12 | T B B H H | |
| 14 | 12 | 1 | 7 | 4 | -5 | 10 | H T B B B | |
| 15 | 13 | 3 | 1 | 9 | -14 | 10 | H B B B B | |
| 16 | 13 | 3 | 0 | 10 | -17 | 9 | T B B T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch