Chủ Nhật, 21/06/2026

Trực tiếp kết quả Helsingborgs IF vs GIF Sundsvall hôm nay 21-06-2026

Giải Hạng 2 Thụy Điển - CN, 21/6

Đang diễn ra

Helsingborgs IF

Helsingborgs IF

3 : 1

GIF Sundsvall

GIF Sundsvall

Hiệp một: 1-1
CN, 20:00 21/06/2026
Vòng 13 - Hạng 2 Thụy Điển
 
 
Malte Hallin (Kiến tạo: Taiki Kagayama)
32
Kevin Appiah Nyarko (Kiến tạo: Alvin Nordin)
41
Jakob Hedenquist (Thay: Malte Hallin)
62
Mille Eriksson (Thay: Miguel Sandberg)
62
Ervin Gigovic (Kiến tạo: Kevin Appiah Nyarko)
69
Đang cập nhật Đang cập nhật

Diễn biến Helsingborgs IF vs GIF Sundsvall

Tất cả (13)
71' V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!

V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!

69'

Kevin Appiah Nyarko đã kiến tạo cho bàn thắng.

69' V À A A O O O - Ervin Gigovic đã ghi bàn!

V À A A O O O - Ervin Gigovic đã ghi bàn!

62'

Miguel Sandberg rời sân và được thay thế bởi Mille Eriksson.

62'

Malte Hallin rời sân và được thay thế bởi Jakob Hedenquist.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+2'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một

41'

Alvin Nordin đã kiến tạo cho bàn thắng.

41' V À A A O O O - Kevin Appiah Nyarko đã ghi bàn!

V À A A O O O - Kevin Appiah Nyarko đã ghi bàn!

32'

Taiki Kagayama đã kiến tạo cho bàn thắng.

32' V À A A O O O - Malte Hallin đã ghi bàn!

V À A A O O O - Malte Hallin đã ghi bàn!

32' V À A A A O O O GIF Sundsvall ghi bàn.

V À A A A O O O GIF Sundsvall ghi bàn.

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Thống kê trận đấu Helsingborgs IF vs GIF Sundsvall

số liệu thống kê
Helsingborgs IF
Helsingborgs IF
GIF Sundsvall
GIF Sundsvall
66 Kiểm soát bóng 34
4 Sút trúng đích 3
5 Sút không trúng đích 0
6 Phạt góc 3
0 Việt vị 2
3 Phạm lỗi 4
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
1 Cú sút bị chặn 1
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát Helsingborgs IF vs GIF Sundsvall

Helsingborgs IF (4-4-2): Johan Brattberg (1), Clancy Biten (58), Lino Wernberg Hyppaenen (42), Obafemi Awodesu (2), Simon Bengtsson (5), Alvin Nordin (31), Loret Sadiku (26), Lukas Kjellnas (14), Max Svensson (10), Ervin Gigović (8), Kevin Appiah Nyarko (29)

GIF Sundsvall (4-4-2): Jonas Olsson (1), Malte Hallin (3), Lucas Forsberg (18), Nils Eriksson (17), Joshua Mambu (30), Taiki Kagayama (9), Marc Manchon Armans (6), Hugo Aviander (23), Miguel Sandberg (7), Suwaibou Kebbeh (15), Yaqub Finey (19)

Helsingborgs IF
Helsingborgs IF
4-4-2
1
Johan Brattberg
58
Clancy Biten
42
Lino Wernberg Hyppaenen
2
Obafemi Awodesu
5
Simon Bengtsson
31
Alvin Nordin
26
Loret Sadiku
14
Lukas Kjellnas
10
Max Svensson
8
Ervin Gigović
29
Kevin Appiah Nyarko
19
Yaqub Finey
15
Suwaibou Kebbeh
7
Miguel Sandberg
23
Hugo Aviander
6
Marc Manchon Armans
9
Taiki Kagayama
30
Joshua Mambu
17
Nils Eriksson
18
Lucas Forsberg
3
Malte Hallin
1
Jonas Olsson
GIF Sundsvall
GIF Sundsvall
4-4-2
Cầu thủ dự bị
Victor Andersson Wagnborg
Wilmer Bjuhr
Alexander Johansson
Alexandros Pantelidis
Adam Akimey
Jakob Hedenquist
Casper Ljung
Alieu Atlee Manneh
Lucas Persson
Samuel Tammivuori
Leo Hedenberg
Elvis x Hansson
Timothe Rupil
Jeremiah Bjoernler
Jonathan Hasselqvist
Mille Eriksson
Daouda Amadou
Amaro Bahtijar

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Thụy Điển
03/10 - 2021
VĐQG Thụy Điển
24/07 - 2022
21/08 - 2022
Hạng 2 Thụy Điển
16/05 - 2023
03/09 - 2023
02/06 - 2024
22/10 - 2024
29/03 - 2025
01/11 - 2025
Cúp quốc gia Thụy Điển
08/03 - 2026

Thành tích gần đây Helsingborgs IF

Hạng 2 Thụy Điển
17/06 - 2026
12/06 - 2026
31/05 - 2026
27/05 - 2026
20/05 - 2026
14/05 - 2026
09/05 - 2026
03/05 - 2026
25/04 - 2026
19/04 - 2026

Thành tích gần đây GIF Sundsvall

Hạng 2 Thụy Điển
16/06 - 2026
11/06 - 2026
30/05 - 2026
24/05 - 2026
19/05 - 2026
14/05 - 2026
09/05 - 2026
02/05 - 2026
25/04 - 2026
21/04 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Falkenbergs FFFalkenbergs FF13742625T T T B H
2Varbergs BoIS FCVarbergs BoIS FC127321124T T T T B
3IFK NorrkoepingIFK Norrkoeping127231223H T T T T
4United IK NordicUnited IK Nordic12624120B T T H B
5Oesters IFOesters IF13625-120B B T T T
6Helsingborgs IFHelsingborgs IF13625-220B T B B T
7Landskrona BoISLandskrona BoIS12543619B T H T T
8Oestersunds FKOestersunds FK12543319T B T H H
9IK OddevoldIK Oddevold12534418T T B B T
10IK BrageIK Brage13445116H B H H B
11Sandvikens IFSandvikens IF12435215B B T T T
12Orebro SKOrebro SK12345-613B B B B H
13LjungskileLjungskile12336-112T B B H H
14NorrbyNorrby12174-510H T B B B
15VaernamoVaernamo13319-1410H B B B B
16GIF SundsvallGIF Sundsvall133010-179T B B T B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow