Thứ Hai, 06/07/2026

Trực tiếp kết quả Helsingborgs IF vs Oestersunds FK hôm nay 01-06-2025

Giải Hạng 2 Thụy Điển - CN, 01/6

Kết thúc

Helsingborgs IF

Helsingborgs IF

0 : 0

Oestersunds FK

Oestersunds FK

Hiệp một: 0-0
CN, 20:00 01/06/2025
Vòng 11 - Hạng 2 Thụy Điển
 
 
Theodor Johansson
19
Wilhelm Nilsson
29
Adrian Svanbaeck
41
Milan Rasmussen (Thay: Adam Akimey)
59
Samuel Asoma (Thay: Ervin Gigovic)
59
Ziad Ghanoum (Thay: Theodor Johansson)
69
Oscar Aga (Thay: Max Svensson)
70
Michael Oluwayemi (Thay: Ahmed Bonnah)
82
Yannick Adjoumani (Thay: Nebiyou Perry)
82

Thống kê trận đấu Helsingborgs IF vs Oestersunds FK

số liệu thống kê
Helsingborgs IF
Helsingborgs IF
Oestersunds FK
Oestersunds FK
47 Kiểm soát bóng 53
2 Sút trúng đích 6
3 Sút không trúng đích 1
2 Phạt góc 1
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
6 Thủ môn cản phá 2
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Diễn biến Helsingborgs IF vs Oestersunds FK

Tất cả (12)
82'

Nebiyou Perry rời sân và được thay thế bởi Yannick Adjoumani.

82'

Ahmed Bonnah rời sân và được thay thế bởi Michael Oluwayemi.

70'

Max Svensson rời sân và được thay thế bởi Oscar Aga.

69'

Theodor Johansson rời sân và được thay thế bởi Ziad Ghanoum.

59'

Ervin Gigovic rời sân và được thay thế bởi Samuel Asoma.

59'

Adam Akimey rời sân và được thay thế bởi Milan Rasmussen.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+3'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một

41' Thẻ vàng cho Adrian Svanbaeck.

Thẻ vàng cho Adrian Svanbaeck.

29' Thẻ vàng cho Wilhelm Nilsson.

Thẻ vàng cho Wilhelm Nilsson.

19' Thẻ vàng cho Theodor Johansson.

Thẻ vàng cho Theodor Johansson.

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Helsingborgs IF vs Oestersunds FK

Helsingborgs IF (4-4-2): Johan Brattberg (1), Benjamin Orn (19), Marcus Mustac Gudmann (4), Wilhelm Nilsson (3), Simon Bengtsson (5), Wilhelm Loeper (7), Ervin Gigović (8), Lukas Kjellnas (14), Adam Akimey (9), Max Svensson (10), Adrian Svanback (21)

Oestersunds FK (4-3-3): Arnold Origi Otieno (77), Christian Enemark (2), Philip Bonde (18), Sunday Anyanwu (5), Theodor Johansson (4), Simon Marklund (10), Albin Sporrong (16), Ahmed Bonnah (22), Adrian Edqvist (6), James Kirby (9), Nebiyou Perry (7)

Helsingborgs IF
Helsingborgs IF
4-4-2
1
Johan Brattberg
19
Benjamin Orn
4
Marcus Mustac Gudmann
3
Wilhelm Nilsson
5
Simon Bengtsson
7
Wilhelm Loeper
8
Ervin Gigović
14
Lukas Kjellnas
9
Adam Akimey
10
Max Svensson
21
Adrian Svanback
7
Nebiyou Perry
9
James Kirby
6
Adrian Edqvist
22
Ahmed Bonnah
16
Albin Sporrong
10
Simon Marklund
4
Theodor Johansson
5
Sunday Anyanwu
18
Philip Bonde
2
Christian Enemark
77
Arnold Origi Otieno
Oestersunds FK
Oestersunds FK
4-3-3
Thay người
59’
Ervin Gigovic
Samuel Asoma
69’
Theodor Johansson
Ziad Ghanoum
59’
Adam Akimey
Milan Rasmussen
82’
Ahmed Bonnah
Michael Aduragbemi Oluwayemi
70’
Max Svensson
Oscar Aga
82’
Nebiyou Perry
Yannick Adjoumani
Cầu thủ dự bị
Emil Radahl
Adam Ingi Benediktsson
Jon Birkfeldt
Jamie Hopcutt
Samuel Asoma
Mohamed Bawa
Milan Rasmussen
Michael Aduragbemi Oluwayemi
Baker Amer
Ziad Ghanoum
William Westerlund
Yannick Adjoumani
Oscar Aga
Eseg Yossief Worke

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Thụy Điển
11/07 - 2023
07/10 - 2023
28/04 - 2024
14/09 - 2024
01/06 - 2025
02/08 - 2025
19/04 - 2026

Thành tích gần đây Helsingborgs IF

Hạng 2 Thụy Điển
28/06 - 2026
21/06 - 2026
17/06 - 2026
12/06 - 2026
31/05 - 2026
27/05 - 2026
20/05 - 2026
14/05 - 2026
09/05 - 2026
03/05 - 2026

Thành tích gần đây Oestersunds FK

Hạng 2 Thụy Điển
27/06 - 2026
21/06 - 2026
14/06 - 2026
10/06 - 2026
31/05 - 2026
23/05 - 2026
17/05 - 2026
14/05 - 2026
09/05 - 2026
03/05 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Falkenbergs FFFalkenbergs FF14842828T B H T T
2Varbergs BoIS FCVarbergs BoIS FC148331127T T B B T
3IFK NorrkoepingIFK Norrkoeping148241326T T T T B
4Landskrona BoISLandskrona BoIS14743825H T T T T
5Oestersunds FKOestersunds FK14644322T H H B T
6United IK NordicUnited IK Nordic14644122T H B H H
7IK OddevoldIK Oddevold14554420B B T H H
8Oesters IFOesters IF14626-220T T T B B
9Helsingborgs IFHelsingborgs IF14626-320B B T T B
10Sandvikens IFSandvikens IF14545419T T T H T
11IK BrageIK Brage14446016H H B T B
12LjungskileLjungskile14446016B H H H T
13NorrbyNorrby14284-414B B B H T
14Orebro SKOrebro SK14356-714B B H H B
15VaernamoVaernamo143110-1610B B B B B
16GIF SundsvallGIF Sundsvall143011-209B T B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow