Yilin Yang (Thay: Dalun Zheng) 42 | |
Ablahan Haliq (Thay: Chao He) 46 | |
Long Li (Thay: Huanming Shen) 46 | |
Yang Yiming 52 | |
Yiming Yang 52 | |
Junsheng Yao (Thay: Eden Karzev) 65 | |
Bruno Nazario (Kiến tạo: Yihao Zhong) 66 | |
Albion Ademi (Thay: Wai-Tsun Dai) 69 | |
Jordi Mboula (Thay: Yihao Zhong) 79 | |
Junyi Yao (Thay: Xiaobin Zhang) 82 | |
Dalong Xia (Thay: Deabeas Owusu-Sekyere) 82 | |
Oliver Gerbig (Thay: Bruno Nazario) 85 |
Thống kê trận đấu Henan Songshan Longmen vs Shenzhen Peng City
số liệu thống kê

Henan Songshan Longmen

Shenzhen Peng City
63 Kiểm soát bóng 37
5 Sút trúng đích 1
12 Sút không trúng đích 4
10 Phạt góc 1
1 Việt vị 2
5 Phạm lỗi 16
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 4
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
4 Cú sút bị chặn 1
0 Phát bóng 0
Đội hình xuất phát Henan Songshan Longmen vs Shenzhen Peng City
Henan Songshan Longmen (4-2-3-1): Wang Guoming (18), Shinar Yeljan (4), Iago Maidana (2), Lucas Maia (23), Huang Ruifeng (22), He Chao (21), Wang Shangyuan (6), Zheng Dalun (29), Bruno Nazario (10), Zhong Yihao (7), Gustavo (9)
Shenzhen Peng City (4-1-4-1): Peng Peng (13), Zhijian Xuan (20), Yang Yiming (23), Hu Ruibao (5), Huanming Shen (46), Zhang Xiaobin (12), Deabeas Owusu (31), Tim Chow (8), Eden Karzev (36), Dai Wai-Tsun (10), Wesley (7)

Henan Songshan Longmen
4-2-3-1
18
Wang Guoming
4
Shinar Yeljan
2
Iago Maidana
23
Lucas Maia
22
Huang Ruifeng
21
He Chao
6
Wang Shangyuan
29
Zheng Dalun
10
Bruno Nazario
7
Zhong Yihao
9
Gustavo
7
Wesley
10
Dai Wai-Tsun
36
Eden Karzev
8
Tim Chow
31
Deabeas Owusu
12
Zhang Xiaobin
46
Huanming Shen
5
Hu Ruibao
23
Yang Yiming
20
Zhijian Xuan
13
Peng Peng

Shenzhen Peng City
4-1-4-1
| Thay người | |||
| 42’ | Dalun Zheng Yang Yilin | 46’ | Huanming Shen Long Li |
| 46’ | Chao He Haliq Ablahan | 65’ | Eden Karzev Yao Junsheng |
| 79’ | Yihao Zhong Jordi Mboula | 69’ | Wai-Tsun Dai Albion Ademi |
| 85’ | Bruno Nazario Oliver Gerbig | 82’ | Xiaobin Zhang Junyi Yao |
| 82’ | Deabeas Owusu-Sekyere Dalong Xia | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Shi Chenglong | Ji Jiabao | ||
Xu Haofeng | Wei Minzhe | ||
Liu Yixin | Yuheng Wang | ||
Yang Kuo | Shahzat Ghojaehmet | ||
Changjie Du | Yao Junsheng | ||
Oliver Gerbig | Yifan Tian | ||
Yang Yilin | Albion Ademi | ||
Ekber Osman | Jiajin Hu | ||
Haliq Ablahan | Ning Li | ||
Abudulam Abdurasul | Long Li | ||
Yin Congyao | Junyi Yao | ||
Jordi Mboula | Dalong Xia | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Cúp quốc gia Trung Quốc
China Super League
Thành tích gần đây Henan Songshan Longmen
China Super League
Thành tích gần đây Shenzhen Peng City
China Super League
Bảng xếp hạng China Super League
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 13 | 11 | 1 | 1 | 21 | 34 | T T T T B | |
| 2 | 13 | 5 | 6 | 2 | 3 | 21 | B H H B H | |
| 3 | 13 | 6 | 2 | 5 | 4 | 20 | H B T T H | |
| 4 | 13 | 6 | 1 | 6 | -5 | 19 | T B B B H | |
| 5 | 13 | 7 | 2 | 4 | 1 | 17 | H T T T B | |
| 6 | 13 | 5 | 4 | 4 | 0 | 14 | T T H H T | |
| 7 | 13 | 2 | 8 | 3 | -7 | 14 | H H H T H | |
| 8 | 13 | 6 | 4 | 3 | 6 | 12 | B B H B H | |
| 9 | 13 | 4 | 5 | 4 | 3 | 12 | H T H T H | |
| 10 | 13 | 5 | 3 | 5 | -1 | 12 | T H B T T | |
| 11 | 13 | 4 | 4 | 5 | 3 | 11 | B H H H T | |
| 12 | 13 | 3 | 2 | 8 | -7 | 11 | B H B B H | |
| 13 | 13 | 3 | 2 | 8 | -9 | 11 | B B B H T | |
| 14 | 13 | 5 | 2 | 6 | -1 | 10 | T T T B B | |
| 15 | 13 | 2 | 5 | 6 | -8 | 6 | H B H H H | |
| 16 | 13 | 2 | 5 | 6 | -3 | 1 | H H H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch