Marco Bustos 34 | |
F. Troisi (Thay: K. Sow) 46 | |
M. Baldisimo (Thay: R. Kratt) 57 | |
Isaiah Johnston 74 | |
T. Ciccarelli (Thay: C. Kachwele) 75 | |
R. Telfer (Thay: Miguel Arilla) 75 | |
B. Juach (Thay: A. Díaz) 79 | |
A. Daniels (Thay: M. Bustos) 79 | |
A. Rampersad (Thay: L. Olguin) 82 | |
J. Quintana (Thay: E. Lajeunesse) 85 | |
M. Vales (Thay: J. Heard) 85 | |
J. Bahamboula (Thay: I. Johnston) 90 | |
(Pen) Tavio Ciccarelli 90+4' |
Thống kê trận đấu HFX Wanderers FC vs Pacific FC
số liệu thống kê

HFX Wanderers FC

Pacific FC
50 Kiểm soát bóng 50
4 Sút trúng đích 6
4 Sút không trúng đích 7
10 Phạt góc 4
0 Việt vị 0
13 Phạm lỗi 6
2 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
4 Thủ môn cản phá 1
12 Ném biên 24
0 Chuyền dài 0
5 Cú sút bị chặn 2
7 Phát bóng 5
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Canada
Thành tích gần đây HFX Wanderers FC
VĐQG Canada
Cúp quốc gia Canada
VĐQG Canada
Thành tích gần đây Pacific FC
VĐQG Canada
Cúp quốc gia Canada
VĐQG Canada
Bảng xếp hạng VĐQG Canada
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | 8 | 1 | 1 | 11 | 25 | T B T T T | |
| 2 | 10 | 7 | 2 | 1 | 14 | 23 | T T B T T | |
| 3 | 10 | 4 | 2 | 4 | -3 | 14 | T T H B T | |
| 4 | 11 | 3 | 3 | 5 | -3 | 12 | B H T B B | |
| 5 | 9 | 3 | 3 | 3 | -4 | 12 | T H B B B | |
| 6 | 9 | 3 | 2 | 4 | -1 | 11 | B H T H B | |
| 7 | 10 | 3 | 2 | 5 | -2 | 11 | B H B T T | |
| 8 | 11 | 0 | 3 | 8 | -12 | 3 | B B H H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch