Lawrence Shankland (Kiến tạo: Barrie McKay) 22 | |
Ryan Porteous 35 | |
Christian Doidge (Thay: Elias Hoff Melkersen) 54 | |
Martin Boyle (Thay: Josh Campbell) 62 | |
Toby Sibbick (Thay: Michael Smith) 63 | |
Nathaniel Atkinson (Thay: Alan Forrest) 63 | |
Marijan Cabraja 64 | |
Cameron Devlin (Thay: Jorge Grant) 77 | |
Jake Doyle-Hayes (Thay: Nohan Kenneh) 79 | |
Peter Haring 85 | |
Andrew Halliday (Thay: Liam Boyce) 89 | |
Ewan Henderson 90+1' | |
Martin Boyle (Kiến tạo: Thody Elie Youan) 90+5' |
Thống kê trận đấu Hibernian vs Hearts
số liệu thống kê

Hibernian

Hearts
56 Kiểm soát bóng 44
3 Sút trúng đích 6
5 Sút không trúng đích 3
7 Phạt góc 9
3 Việt vị 2
18 Phạm lỗi 13
3 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0
Đội hình xuất phát Hibernian vs Hearts
Hibernian (4-2-3-1): David Marshall (1), Chris Cadden (12), Rocky Bushiri (33), Ryan Porteous (5), Marijan Cabraja (3), Nohan Kenneh (6), Joe Newell (11), Elias Hoff Melkersen (20), Josh Campbell (32), Ewan Henderson (18), Thody Elie Youan (23)
Hearts (4-2-3-1): Craig Gordon (1), Michael Smith (2), Craig Halkett (4), Kye Rowles (15), Alexander William Cochrane (19), Peter Haring (5), Jorge Grant (7), Barrie McKay (18), Liam Boyce (10), Alan Forrest (17), Lawrence Shankland (9)

Hibernian
4-2-3-1
1
David Marshall
12
Chris Cadden
33
Rocky Bushiri
5
Ryan Porteous
3
Marijan Cabraja
6
Nohan Kenneh
11
Joe Newell
20
Elias Hoff Melkersen
32
Josh Campbell
18
Ewan Henderson
23
Thody Elie Youan
9
Lawrence Shankland
17
Alan Forrest
10
Liam Boyce
18
Barrie McKay
7
Jorge Grant
5
Peter Haring
19
Alexander William Cochrane
15
Kye Rowles
4
Craig Halkett
2
Michael Smith
1
Craig Gordon

Hearts
4-2-3-1
| Thay người | |||
| 54’ | Elias Hoff Melkersen Christian Doidge | 63’ | Alan Forrest Nathaniel Atkinson |
| 62’ | Josh Campbell Martin Boyle | 63’ | Michael Smith Toby Sibbick |
| 79’ | Nohan Kenneh Jake Doyle-Hayes | 77’ | Jorge Grant Cameron Devlin |
| 89’ | Liam Boyce Andy Halliday | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Kevin Dabrowski | Josh Ginnelly | ||
Lewis Miller | Ross Stewart | ||
Paul Hanlon | Gary Mackay-Steven | ||
Jake Doyle-Hayes | Nathaniel Atkinson | ||
Christian Doidge | Cameron Devlin | ||
Martin Boyle | Andy Halliday | ||
Oscar MacIntyre | Lewis Neilson | ||
Darren McGregor | Toby Sibbick | ||
Momodou Bojang | Euan Henderson | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Scotland
Cúp quốc gia Scotland
VĐQG Scotland
Cúp quốc gia Scotland
VĐQG Scotland
Thành tích gần đây Hibernian
Giao hữu
VĐQG Scotland
Thành tích gần đây Hearts
VĐQG Scotland
Bảng xếp hạng VĐQG Scotland
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 21 | 7 | 5 | 30 | 70 | T B T H T | |
| 2 | 33 | 19 | 12 | 2 | 35 | 69 | H T T T T | |
| 3 | 33 | 21 | 4 | 8 | 24 | 67 | T T B T T | |
| 4 | 33 | 14 | 12 | 7 | 23 | 54 | B B H B B | |
| 5 | 33 | 13 | 12 | 8 | 14 | 51 | H H H T B | |
| 6 | 33 | 13 | 7 | 13 | -3 | 46 | T H B T B | |
| 7 | 33 | 9 | 13 | 11 | -9 | 40 | T H T B T | |
| 8 | 33 | 9 | 6 | 18 | -15 | 33 | B H B B T | |
| 9 | 33 | 8 | 9 | 16 | -19 | 33 | T H B B H | |
| 10 | 33 | 7 | 9 | 17 | -21 | 30 | B B T T B | |
| 11 | 33 | 6 | 10 | 17 | -28 | 28 | B T T B H | |
| 12 | 33 | 1 | 13 | 19 | -31 | 16 | H H B H B | |
| Trụ hạng | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 38 | 10 | 15 | 13 | -11 | 45 | B T B H H | |
| 2 | 38 | 11 | 9 | 18 | -19 | 42 | B H T B T | |
| 3 | 38 | 11 | 7 | 20 | -15 | 40 | B T T B B | |
| 4 | 38 | 10 | 10 | 18 | -18 | 40 | B H T T T | |
| 5 | 38 | 8 | 10 | 20 | -25 | 34 | T B B T H | |
| 6 | 38 | 2 | 15 | 21 | -35 | 21 | H B B H B | |
| Vô địch | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 38 | 26 | 4 | 8 | 32 | 82 | T T T T T | |
| 2 | 38 | 24 | 8 | 6 | 33 | 80 | H T H T B | |
| 3 | 38 | 20 | 12 | 6 | 33 | 72 | T T B B T | |
| 4 | 38 | 16 | 13 | 9 | 23 | 61 | B B H B T | |
| 5 | 38 | 15 | 12 | 11 | 14 | 57 | T B T T B | |
| 6 | 38 | 14 | 7 | 17 | -12 | 49 | T B B B B | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch