Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Owen Elding (Kiến tạo: Felix Passlack) 1 | |
Felix Passlack (Kiến tạo: Jordan Obita) 12 | |
George Stanger 18 | |
Findlay Curtis 39 | |
Daniel Barlaser 54 | |
Marley Watkins (Thay: Liam Polworth) 62 | |
David Watson (Thay: Brad Lyons) 62 | |
Joe Newell (Thay: Daniel Barlaser) 64 | |
Ante Suto (Thay: Dane Scarlett) 64 | |
Aaron Tshibola 65 | |
Dominic Thompson (Thay: Jamie Brandon) 71 | |
Kai Andrews (Thay: Miguel Chaiwa) 73 | |
Bruce Anderson (Thay: Aaron Tshibola) 81 | |
Jack Thomson (Thay: Findlay Curtis) 81 | |
Martin Boyle (Thay: Jamie McGrath) 88 | |
Josh Campbell (Thay: Owen Elding) 88 | |
Ante Suto (Kiến tạo: Martin Boyle) 90+3' |
Thống kê trận đấu Hibernian vs Kilmarnock


Diễn biến Hibernian vs Kilmarnock
Martin Boyle đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Ante Suto đã ghi bàn!
Owen Elding rời sân và được thay thế bởi Josh Campbell.
Jamie McGrath rời sân và được thay thế bởi Martin Boyle.
Findlay Curtis rời sân và được thay thế bởi Jack Thomson.
Aaron Tshibola rời sân và được thay thế bởi Bruce Anderson.
Miguel Chaiwa rời sân và được thay thế bởi Kai Andrews.
Jamie Brandon rời sân và được thay thế bởi Dominic Thompson.
Thẻ vàng cho Aaron Tshibola.
Dane Scarlett rời sân và được thay thế bởi Ante Suto.
Daniel Barlaser rời sân và được thay thế bởi Joe Newell.
Brad Lyons rời sân và được thay thế bởi David Watson.
Liam Polworth rời sân và được thay thế bởi Marley Watkins.
Thẻ vàng cho Daniel Barlaser.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một
Thẻ vàng cho Findlay Curtis.
Thẻ vàng cho George Stanger.
Jordan Obita đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Felix Passlack ghi bàn!
Đội hình xuất phát Hibernian vs Kilmarnock
Hibernian (3-4-1-2): Raphael Sallinger (1), Warren O'Hora (5), Grant Hanley (4), Jack Iredale (15), Felix Passlack (25), Miguel Chaiwa (14), Daniel Barlaser (22), Jordan Obita (21), Jamie McGrath (17), Owen Elding (47), Dane Scarlett (44)
Kilmarnock (4-2-3-1): Kelle Roos (13), Jamie Brandon (2), George Stanger (14), Robbie Deas (6), Michael Schjönning-Larsen (21), Aaron Tshibola (36), Liam Polworth (31), Brad Lyons (8), Greg Kiltie (11), Findlay Curtis (52), Joe Hugill (44)


| Thay người | |||
| 64’ | Daniel Barlaser Joe Newell | 62’ | Brad Lyons David Watson |
| 64’ | Dane Scarlett Ante Suto | 62’ | Liam Polworth Marley Watkins |
| 73’ | Miguel Chaiwa Kai Andrews | 71’ | Jamie Brandon Dominic Thompson |
| 88’ | Jamie McGrath Martin Boyle | 81’ | Findlay Curtis Jack Thomson |
| 88’ | Owen Elding Josh Campbell | 81’ | Aaron Tshibola Bruce Anderson |
| Cầu thủ dự bị | |||
Jordan Smith | Max Stryjek | ||
Alasana Manneh | Dominic Thompson | ||
Martin Boyle | Lewis Mayo | ||
Joe Newell | Rory McKenzie | ||
Chris Cadden | David Watson | ||
Kanayochukwu Megwa | Tom Lowery | ||
Kai Andrews | Jack Thomson | ||
Josh Campbell | Bruce Anderson | ||
Ante Suto | Marley Watkins | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Hibernian
Thành tích gần đây Kilmarnock
Bảng xếp hạng VĐQG Scotland
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 18 | 12 | 2 | 32 | 66 | H H T T T | |
| 2 | 31 | 20 | 6 | 5 | 28 | 66 | B T T B T | |
| 3 | 31 | 19 | 4 | 8 | 22 | 61 | B H T T B | |
| 4 | 32 | 14 | 12 | 6 | 25 | 54 | T B B H B | |
| 5 | 32 | 13 | 12 | 7 | 16 | 51 | T H H H T | |
| 6 | 32 | 13 | 7 | 12 | 0 | 46 | B T H B T | |
| 7 | 32 | 8 | 13 | 11 | -10 | 37 | B T H T B | |
| 8 | 31 | 8 | 8 | 15 | -18 | 32 | T H T H B | |
| 9 | 32 | 8 | 6 | 18 | -17 | 30 | B B H B B | |
| 10 | 32 | 7 | 9 | 16 | -20 | 30 | H B B T T | |
| 11 | 32 | 6 | 9 | 17 | -28 | 27 | H B T T B | |
| 12 | 31 | 1 | 12 | 18 | -30 | 15 | H H H H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch