Samu Alanko 9 | |
Keaton Isaksson (Kiến tạo: Moshtagh Yaghoubi) 22 | |
Jere Kallinen 35 | |
Keaton Isaksson (Kiến tạo: Kei Ansu Kamara) 36 | |
Magnus Breitenmoser 38 | |
Jusif Ali (Kiến tạo: Jake Dunwoody) 39 | |
Roger Bonet 66 | |
Mosawer Ahadi 67 | |
Moshtagh Yaghoubi 83 | |
Lucky Opara 87 |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Phần Lan
Thành tích gần đây HIFK
Hạng 2 Phần Lan
VĐQG Phần Lan
Thành tích gần đây AC Oulu
VĐQG Phần Lan
Bảng xếp hạng VĐQG Phần Lan
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 15 | 8 | 6 | 1 | 12 | 30 | H H T T T | |
| 2 | 15 | 8 | 6 | 1 | 11 | 30 | H H H H T | |
| 3 | 14 | 8 | 2 | 4 | 5 | 26 | T H T B H | |
| 4 | 14 | 6 | 6 | 2 | 10 | 24 | H T T H T | |
| 5 | 14 | 6 | 4 | 4 | 8 | 22 | T T H T B | |
| 6 | 14 | 5 | 4 | 5 | 1 | 19 | T T H H B | |
| 7 | 14 | 5 | 4 | 5 | 0 | 19 | B B H T B | |
| 8 | 14 | 4 | 4 | 6 | 1 | 16 | B B H H T | |
| 9 | 15 | 4 | 4 | 7 | -4 | 16 | T T B H B | |
| 10 | 14 | 3 | 5 | 6 | -4 | 14 | T B H H T | |
| 11 | 15 | 2 | 5 | 8 | -17 | 11 | B B H B T | |
| 12 | 14 | 0 | 4 | 10 | -23 | 4 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch

