Thứ Bảy, 04/07/2026
Lee Erwin (Kiến tạo: Logan Rogerson)
5
Tino Purme (Thay: Niklas Friberg)
16
Perparim Hetemaj
27
Lee Erwin
28
Miro Tenho (Kiến tạo: Murilo)
39
Nassim Boujellab (Thay: Casper Terho)
46
David Browne (Kiến tạo: Murilo)
50
Nassim Boujellab
51
Elias Collin (Thay: Henri Malundama)
53
Atte Sihvonen
55
Fabian Serrarens (Thay: Santeri Hostikka)
73
Anthony Olusanya (Thay: Bojan Radulovic)
73
Atomu Tanaka (Thay: Perparim Hetemaj)
73
Luiyi Perez
74
Oliver Whyte (Thay: Logan Rogerson)
81
Anthony Herbert (Thay: Atte Sihvonen)
81
Manuel Martic (Thay: Arttu Hoskonen)
82
Manuel Martic
88

Thống kê trận đấu HJK Helsinki vs Haka

số liệu thống kê
HJK Helsinki
HJK Helsinki
Haka
Haka
55 Kiểm soát bóng 45
8 Sút trúng đích 3
8 Sút không trúng đích 3
7 Phạt góc 3
2 Việt vị 3
15 Phạm lỗi 11
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát HJK Helsinki vs Haka

Haka (5-2-3): Aatu Hakala (12), Seth Saarinen (18), Niklas Friberg (3), Luiyi Perez (5), Eero-Matti Auvinen (4), Henri Malundama (20), Atte Sihvonen (6), Janne-Pekka Laine (17), Logan Rogerson (11), Lee Erwin (9), Stavros Zarokostas (10)

Cầu thủ dự bị
Mika Hilander
Oiva Laaksonen
Oliver Whyte
Donaldo Acka
Tino Purme
Elias Collin
Anthony Herbert

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Phần Lan
22/05 - 2022
21/08 - 2022
29/04 - 2023

Thành tích gần đây HJK Helsinki

VĐQG Phần Lan
27/06 - 2026
24/06 - 2026
17/06 - 2026
13/06 - 2026
30/05 - 2026
22/05 - 2026
16/05 - 2026
08/05 - 2026
04/05 - 2026
29/04 - 2026

Thành tích gần đây Haka

Giao hữu
20/03 - 2024
09/03 - 2024
H1: 1-1
13/01 - 2024
VĐQG Phần Lan
26/05 - 2023
22/05 - 2023
H1: 2-2
13/05 - 2023
09/05 - 2023
H1: 0-2
05/05 - 2023
H1: 1-2
29/04 - 2023
24/04 - 2023
H1: 0-0

Bảng xếp hạng VĐQG Phần Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1KuPSKuPS158611230H H T T T
2FC Inter TurkuFC Inter Turku158611130H H H H T
3AC OuluAC Oulu14824526T H T B H
4HJK HelsinkiHJK Helsinki14644822T T H T B
5VPSVPS13562621B H T T H
6IF GnistanIF Gnistan14554220T T T H H
7TPSTPS13544219T B B H T
8IlvesIlves14446-316B T T B H
9FC LahtiFC Lahti14356014T B B H H
10SJK-JSJK-J13256-611B T B H H
11FF JaroFF Jaro14158-188B B B H B
12IFK MariehamnIFK Mariehamn13049-194B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow