Thứ Năm, 21/05/2026

Trực tiếp kết quả HNK Gorica vs Hajduk Split hôm nay 05-02-2022

Giải VĐQG Croatia - Th 7, 05/2

Kết thúc
0 : 4

Hajduk Split

Hajduk Split

Hiệp một: 0-2
T7, 21:00 05/02/2022
Vòng 22 - VĐQG Croatia
Stadion Radnik
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Ferro
3
(Pen) Marko Livaja
39
Matija Dvornekovic (Thay: Younes Delfi)
46
Caio Da Cruz Oliveira Queiroz (Thay: Matar Dieye)
46
David Colina (Thay: Dario Melnjak)
46
Jan Mlakar
57
Marin Ljubicic (Thay: Jan Mlakar)
60
Jurica Prsir (Thay: Anthony Kalik)
62
Dino Mikanovic (Thay: Gergo Lovrencsics)
74
Emir Sahiti (Thay: Jani Atanasov)
74
Vlatko Stojanovski (Thay: Joey Suk)
77
Marko Livaja
82
Stefan Simic (Thay: Ferro)
85
Martin Sroler (Thay: Kristijan Lovric)
85

Thống kê trận đấu HNK Gorica vs Hajduk Split

số liệu thống kê
HNK Gorica
HNK Gorica
Hajduk Split
Hajduk Split
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Phạt góc 0
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
2 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Croatia
23/10 - 2021
05/02 - 2022
Cúp quốc gia Croatia
02/03 - 2022
VĐQG Croatia
16/04 - 2022
16/10 - 2022
26/10 - 2022
19/02 - 2023
27/04 - 2023
17/09 - 2023
02/12 - 2023
09/03 - 2024
19/05 - 2024
22/09 - 2024
07/12 - 2024
09/03 - 2025
11/05 - 2025
11/08 - 2025
24/10 - 2025
31/01 - 2026
12/04 - 2026

Thành tích gần đây HNK Gorica

VĐQG Croatia
16/05 - 2026
10/05 - 2026
02/05 - 2026
27/04 - 2026
22/04 - 2026
17/04 - 2026
12/04 - 2026
Cúp quốc gia Croatia
08/04 - 2026
VĐQG Croatia
03/04 - 2026
22/03 - 2026

Thành tích gần đây Hajduk Split

VĐQG Croatia
16/05 - 2026
09/05 - 2026
03/05 - 2026
26/04 - 2026
21/04 - 2026
17/04 - 2026
12/04 - 2026
07/04 - 2026
21/03 - 2026
15/03 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Croatia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Dinamo ZagrebDinamo Zagreb3527446585T T T T T
2Hajduk SplitHajduk Split3519882265B H T B H
3NK VarazdinNK Varazdin3514912-151T B B H T
4RijekaRijeka351311111150B H T T H
5NK Istra 1961NK Istra 19613512716-943B B T T H
6NK LokomotivaNK Lokomotiva35101312-1243T H B H H
7HNK GoricaHNK Gorica3511816-641T T B B T
8SlavenSlaven35101114-1341B H B T B
9OsijekOsijek3571117-2432T H B B B
10Vukovar 91Vukovar 913561019-3328B H T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow