Thứ Năm, 21/05/2026
Emmanuel Sabbi
4
Sebastian Berhalter
14
Amine Bassi
34
Emmanuel Sabbi
38
Sebastian Berhalter (Kiến tạo: Brian White)
42
Brooklyn Raines
49
Brian White
50
Brian White
56
Griffin Dorsey (Thay: Felipe Andrade)
59
Sebastian Kowalczyk (Thay: Amine Bassi)
59
Ondrej Lingr (Thay: Lawrence Ennali)
59
Tate Johnson
70
Andres Cubas (Thay: Ralph Priso-Mbongue)
72
Jayden Nelson (Thay: Daniel Rios)
72
Sebastian Kowalczyk
76
Duane Holmes (Thay: Artur)
78
Obafemi Awodesu (Thay: Ethan Bartlow)
78
J.C. Ngando (Thay: Ranko Veselinovic)
84
Belal Halbouni (Thay: Emmanuel Sabbi)
85
Obafemi Awodesu
89
Jeevan Badwal (Thay: Sebastian Berhalter)
90

Thống kê trận đấu Houston Dynamo vs Vancouver Whitecaps

số liệu thống kê
Houston Dynamo
Houston Dynamo
Vancouver Whitecaps
Vancouver Whitecaps
47 Kiểm soát bóng 53
0 Sút trúng đích 7
4 Sút không trúng đích 5
4 Phạt góc 1
0 Việt vị 1
10 Phạm lỗi 8
4 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
4 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Diễn biến Houston Dynamo vs Vancouver Whitecaps

Tất cả (76)
90+4'

Đội khách đã thay thế Sebastian Berhalter bằng Jeevan Badwal. Đây là sự thay người thứ năm được thực hiện hôm nay bởi Jesper Sorensen.

89' Obafemi Awodesu của Houston đã bị Rubiel Vazquez phạt thẻ và nhận thẻ vàng đầu tiên.

Obafemi Awodesu của Houston đã bị Rubiel Vazquez phạt thẻ và nhận thẻ vàng đầu tiên.

86'

Belal Halbouni vào sân thay cho Emmanuel Sabbi của Vancouver.

86'

Vancouver thực hiện sự thay đổi người thứ ba với J.C. Ngando thay cho Ranko Veselinovic.

80'

Ben Olsen thực hiện sự thay đổi người thứ năm của đội tại Shell Energy Stadium với việc Obafemi Awodesu thay thế Ethan Bartlow.

80'

Duane Holmes vào sân thay cho Artur của Houston tại Shell Energy Stadium.

79'

Đội khách thay Ralph Priso bằng Andres Cubas.

79'

Jayden Nelson vào sân thay cho Daniel Rios của Vancouver.

76' Sebastian Kowalczyk (Houston) đã bị phạt thẻ vàng và giờ phải cẩn thận để không nhận thêm thẻ vàng thứ hai.

Sebastian Kowalczyk (Houston) đã bị phạt thẻ vàng và giờ phải cẩn thận để không nhận thêm thẻ vàng thứ hai.

70' Tate Johnson của Vancouver đã bị phạt thẻ ở Houston, TX.

Tate Johnson của Vancouver đã bị phạt thẻ ở Houston, TX.

67'

Ondrej Lingr vào sân thay cho Lawrence Ennali cho đội chủ nhà.

67'

Ben Olsen (Houston) thực hiện sự thay đổi người thứ hai, Griffin Dorsey vào thay Felipe Andrade.

67'

Đội chủ nhà đã thay Amine Bassi bằng Sebastian Kowalczyk. Đây là sự thay đổi người đầu tiên của Ben Olsen trong ngày hôm nay.

56' Vào! Vancouver nâng tỷ số lên 0-3 nhờ công của Brian White.

Vào! Vancouver nâng tỷ số lên 0-3 nhờ công của Brian White.

54'

Vancouver được hưởng một quả đá phạt ở phần sân nhà.

51'

Ném biên cho Houston tại Shell Energy Stadium.

50' Brian White (Vancouver) nhận thẻ vàng đầu tiên.

Brian White (Vancouver) nhận thẻ vàng đầu tiên.

50'

Houston được hưởng quả đá phạt ở phần sân của họ.

49' Brooklyn Raines (Houston) đã nhận thẻ vàng từ Rubiel Vazquez.

Brooklyn Raines (Houston) đã nhận thẻ vàng từ Rubiel Vazquez.

49'

Rubiel Vazquez cho Houston hưởng quả phát bóng lên.

49'

Vancouver đang dâng cao nhưng cú dứt điểm của Emmanuel Sabbi lại đi chệch khung thành.

Đội hình xuất phát Houston Dynamo vs Vancouver Whitecaps

Houston Dynamo (4-3-3): Jonathan Bond (31), Felipe Andrade (36), Pablo Ortiz (22), Ethan Bartlow (4), Franco Escobar (2), Brooklyn Raines (35), Artur (6), Jack McGlynn (21), Amine Bassi (8), Ezequiel Ponce (10), Ezequiel Ponce (10), Lawrence Ennali (11)

Vancouver Whitecaps (4-3-3): Yohei Takaoka (1), Mathias Laborda (2), Bjorn Utvik (15), Ranko Veselinovic (4), Tate Johnson (28), Ralph Priso (13), Sebastian Berhalter (16), Emmanuel Sabbi (11), Edier Ocampo (18), Brian White (24), Daniel Rios (14)

Houston Dynamo
Houston Dynamo
4-3-3
31
Jonathan Bond
36
Felipe Andrade
22
Pablo Ortiz
4
Ethan Bartlow
2
Franco Escobar
35
Brooklyn Raines
6
Artur
21
Jack McGlynn
8
Amine Bassi
10
Ezequiel Ponce
10
Ezequiel Ponce
11
Lawrence Ennali
14
Daniel Rios
24
Brian White
18
Edier Ocampo
11
Emmanuel Sabbi
16
Sebastian Berhalter
13
Ralph Priso
28
Tate Johnson
4
Ranko Veselinovic
15
Bjorn Utvik
2
Mathias Laborda
1
Yohei Takaoka
Vancouver Whitecaps
Vancouver Whitecaps
4-3-3
Thay người
59’
Felipe Andrade
Griffin Dorsey
72’
Daniel Rios
Jayden Nelson
59’
Amine Bassi
Sebastian Kowalczyk
72’
Ralph Priso-Mbongue
Andrés Cubas
59’
Lawrence Ennali
Ondřej Lingr
72’
Ralph Priso-Mbongue
Andrés Cubas
78’
Ethan Bartlow
Obafemi Awodesu
84’
Ranko Veselinovic
J.C. Ngando
78’
Artur
Duane Holmes
85’
Emmanuel Sabbi
Belal Halbouni
90’
Sebastian Berhalter
Jeevan Badwal
Cầu thủ dự bị
Jimmy Maurer
Isaac Boehmer
Griffin Dorsey
Jayden Nelson
Gabe Segal
Adrian Zendejas
Sebastian Kowalczyk
Andrés Cubas
Junior Urso
Nelson Pierre
Obafemi Awodesu
J.C. Ngando
Duane Holmes
Jeevan Badwal
Ondřej Lingr
Belal Halbouni
Toyosi Olusanya
Andrés Cubas
Gabe Segal

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

MLS Nhà Nghề Mỹ

Thành tích gần đây Houston Dynamo

US Open Cup
20/05 - 2026
H1: 1-2 | HP: 0-0 | Pen: 4-2
MLS Nhà Nghề Mỹ
14/05 - 2026
11/05 - 2026
03/05 - 2026
US Open Cup
30/04 - 2026
MLS Nhà Nghề Mỹ
26/04 - 2026
23/04 - 2026
19/04 - 2026
US Open Cup
16/04 - 2026

Thành tích gần đây Vancouver Whitecaps

MLS Nhà Nghề Mỹ
14/05 - 2026
03/05 - 2026
CONCACAF Champions Cup

Bảng xếp hạng MLS Nhà Nghề Mỹ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Nashville SCNashville SC139311930T H H T T
2Vancouver WhitecapsVancouver Whitecaps139222029T H H T B
3San Jose EarthquakesSan Jose Earthquakes149231729T H H B B
4Inter Miami CFInter Miami CF14842928H B T T T
5Real Salt LakeReal Salt Lake13814725B T B T T
6New England RevolutionNew England Revolution13814525H T T B T
7Seattle Sounders FCSeattle Sounders FC12732724T H H T B
8Chicago FireChicago Fire137241023T B B T T
9FC DallasFC Dallas14644722B T T B T
10Houston DynamoHouston Dynamo13706-421B T T B T
11Los Angeles FCLos Angeles FC14635621T H B B B
12Minnesota UnitedMinnesota United14635-421B T H B B
13New York City FCNew York City FC14545519B B T T H
14LA GalaxyLA Galaxy14545019T H T B T
15New York Red BullsNew York Red Bulls14545-819B B T T H
16CharlotteCharlotte14536018B B H B T
17San DiegoSan Diego14455517B H H T H
18DC UnitedDC United14455-417T T H B H
19FC CincinnatiFC Cincinnati14455-517T T H B H
20Colorado RapidsColorado Rapids14518216B B B T B
21Portland TimbersPortland Timbers13427-414T B T H B
22Orlando CityOrlando City14428-1714B T B T H
23Toronto FCToronto FC13355-614H B H B B
24Austin FCAustin FC14356-914T T H B B
25CF MontrealCF Montreal13418-913T B T H B
26Columbus CrewColumbus Crew14347-413T B B B H
27St. Louis CitySt. Louis City13346-713B B T T H
28Atlanta UnitedAtlanta United13328-711B T T B H
29Sporting Kansas CitySporting Kansas City13328-2111B H B T T
30Philadelphia UnionPhiladelphia Union14149-107B H B B H
BXH Đông Mỹ
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Nashville SCNashville SC139311930T H H T T
2Inter Miami CFInter Miami CF14842928H B T T T
3New England RevolutionNew England Revolution13814525H T T B T
4Chicago FireChicago Fire137241023T B B T T
5New York City FCNew York City FC14545519B B T T H
6New York Red BullsNew York Red Bulls14545-819B B T T H
7CharlotteCharlotte14536018B B H B T
8DC UnitedDC United14455-417T T H B H
9FC CincinnatiFC Cincinnati14455-517T T H B H
10Orlando CityOrlando City14428-1714B T B T H
11Toronto FCToronto FC13355-614H B H B B
12CF MontrealCF Montreal13418-913T B T H B
13Columbus CrewColumbus Crew14347-413T B B B H
14Atlanta UnitedAtlanta United13328-711B T T B H
15Philadelphia UnionPhiladelphia Union14149-107B H B B H
BXH Tây Mỹ
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vancouver WhitecapsVancouver Whitecaps139222029T H H T B
2San Jose EarthquakesSan Jose Earthquakes149231729T H H B B
3Real Salt LakeReal Salt Lake13814725B T B T T
4Seattle Sounders FCSeattle Sounders FC12732724T H H T B
5FC DallasFC Dallas14644722B T T B T
6Houston DynamoHouston Dynamo13706-421B T T B T
7Los Angeles FCLos Angeles FC14635621T H B B B
8Minnesota UnitedMinnesota United14635-421B T H B B
9LA GalaxyLA Galaxy14545019T H T B T
10San DiegoSan Diego14455517B H H T H
11Colorado RapidsColorado Rapids14518216B B B T B
12Portland TimbersPortland Timbers13427-414T B T H B
13Austin FCAustin FC14356-914T T H B B
14St. Louis CitySt. Louis City13346-713B B T T H
15Sporting Kansas CitySporting Kansas City13328-2111B H B T T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow