Trận đấu kết thúc! Trọng tài thổi còi mãn cuộc.
Kenji Cabrera 11 | |
Agustin Bouzat (Thay: Diadie Samassekou) 34 | |
Andres Cubas (Thay: Oliver Larraz) 40 | |
Tate Johnson 45+11' | |
Edier Ocampo 48 | |
Agustin Resch 54 | |
Andres Cubas 62 | |
Yohei Takaoka 64 | |
Isaac Boehmer (Thay: Tate Johnson) 67 | |
Mihail Gherasimencov (Thay: Kenji Cabrera) 67 | |
Ranko Veselinovic (Thay: Edier Ocampo) 77 | |
Aziel Jackson (Thay: Thomas Muller) 77 | |
Ondrej Lingr (Thay: Mateusz Bogusz) 84 | |
Hector Herrera (Thay: Jack McGlynn) 85 | |
Rayan Elloumi (Thay: Jeevan Badwal) 85 | |
Guilherme Augusto (Kiến tạo: Artur) 90+6' |
Thống kê trận đấu Houston Dynamo vs Vancouver Whitecaps


Diễn biến Houston Dynamo vs Vancouver Whitecaps
Artur đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Guilherme Augusto đã ghi bàn!
Jeevan Badwal rời sân và được thay thế bởi Rayan Elloumi.
Jack McGlynn rời sân và được thay thế bởi Hector Herrera.
Mateusz Bogusz rời sân và được thay thế bởi Ondrej Lingr.
Thomas Muller rời sân và được thay thế bởi Aziel Jackson.
Edier Ocampo rời sân và được thay thế bởi Ranko Veselinovic.
V À A A A O O O Houston Dynamo FC ghi bàn.
Kenji Cabrera rời sân và được thay thế bởi Mihail Gherasimencov.
Tate Johnson rời sân và được thay thế bởi Isaac Boehmer.
ĐÃ BỊ ĐUỔI! - Yohei Takaoka nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh phản đối dữ dội!
Thẻ vàng cho Andres Cubas.
Thẻ vàng cho Agustin Resch.
Thẻ vàng cho Edier Ocampo.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Tate Johnson.
Oliver Larraz rời sân và được thay thế bởi Andres Cubas.
Diadie Samassekou rời sân và được thay thế bởi Agustin Bouzat.
Thẻ vàng cho Kenji Cabrera.
Đội hình xuất phát Houston Dynamo vs Vancouver Whitecaps
Houston Dynamo (3-4-2-1): Jonathan Bond (31), Antonio Carlos (3), Artur (6), Agustin Resch (34), Felipe Andrade (36), Jack McGlynn (8), Diadie Samassekou (18), Lawrence Ennali (11), Mateusz Bogusz (19), Guilherme (20), Ezequiel Ponce (10)
Vancouver Whitecaps (4-2-3-1): Yohei Takaoka (1), Edier Ocampo (18), Tristan Blackmon (33), Mathias Laborda (2), Tate Johnson (28), Sebastian Berhalter (16), Oliver Larraz (8), Jeevan Badwal (59), Thomas Müller (13), Kenji Cabrera (17), Brian White (24)


| Thay người | |||
| 34’ | Diadie Samassekou Agustin Bouzat | 40’ | Oliver Larraz Andrés Cubas |
| 84’ | Mateusz Bogusz Ondřej Lingr | 67’ | Tate Johnson Isaac Boehmer |
| 85’ | Jack McGlynn Hector Herrera | 67’ | Kenji Cabrera Mihail Gherasimencov |
| 77’ | Thomas Muller Aziel Jackson | ||
| 77’ | Edier Ocampo Ranko Veselinovic | ||
| 85’ | Jeevan Badwal Rayan Elloumi | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Blake Gillingham | Isaac Boehmer | ||
Ondřej Lingr | Aziel Jackson | ||
Duane Holmes | Ranko Veselinovic | ||
Hector Herrera | Andrés Cubas | ||
Nicholas Markanich | Mihail Gherasimencov | ||
Franco Negri | Liam MacKenzie | ||
Ibrahim Aliyu | Rayan Elloumi | ||
Erik Sviatchenko | Bruno Caicedo | ||
Agustin Bouzat | Cheikh Sabaly | ||
Nhận định Houston Dynamo vs Vancouver Whitecaps
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Houston Dynamo
Thành tích gần đây Vancouver Whitecaps
Bảng xếp hạng MLS Nhà Nghề Mỹ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 13 | 9 | 3 | 1 | 19 | 30 | T H H T T | |
| 2 | 13 | 9 | 2 | 2 | 20 | 29 | T H H T B | |
| 3 | 14 | 9 | 2 | 3 | 17 | 29 | T H H B B | |
| 4 | 14 | 8 | 4 | 2 | 9 | 28 | H B T T T | |
| 5 | 13 | 8 | 1 | 4 | 7 | 25 | B T B T T | |
| 6 | 13 | 8 | 1 | 4 | 5 | 25 | H T T B T | |
| 7 | 12 | 7 | 3 | 2 | 7 | 24 | T H H T B | |
| 8 | 13 | 7 | 2 | 4 | 10 | 23 | T B B T T | |
| 9 | 14 | 6 | 4 | 4 | 7 | 22 | B T T B T | |
| 10 | 13 | 7 | 0 | 6 | -4 | 21 | B T T B T | |
| 11 | 14 | 6 | 3 | 5 | 6 | 21 | T H B B B | |
| 12 | 14 | 6 | 3 | 5 | -4 | 21 | B T H B B | |
| 13 | 14 | 5 | 4 | 5 | 5 | 19 | B B T T H | |
| 14 | 14 | 5 | 4 | 5 | 0 | 19 | T H T B T | |
| 15 | 14 | 5 | 4 | 5 | -8 | 19 | B B T T H | |
| 16 | 14 | 5 | 3 | 6 | 0 | 18 | B B H B T | |
| 17 | 14 | 4 | 5 | 5 | 5 | 17 | B H H T H | |
| 18 | 14 | 4 | 5 | 5 | -4 | 17 | T T H B H | |
| 19 | 14 | 4 | 5 | 5 | -5 | 17 | T T H B H | |
| 20 | 14 | 5 | 1 | 8 | 2 | 16 | B B B T B | |
| 21 | 13 | 4 | 2 | 7 | -4 | 14 | T B T H B | |
| 22 | 14 | 4 | 2 | 8 | -17 | 14 | B T B T H | |
| 23 | 13 | 3 | 5 | 5 | -6 | 14 | H B H B B | |
| 24 | 14 | 3 | 5 | 6 | -9 | 14 | T T H B B | |
| 25 | 13 | 4 | 1 | 8 | -9 | 13 | T B T H B | |
| 26 | 14 | 3 | 4 | 7 | -4 | 13 | T B B B H | |
| 27 | 13 | 3 | 4 | 6 | -7 | 13 | B B T T H | |
| 28 | 13 | 3 | 2 | 8 | -7 | 11 | B T T B H | |
| 29 | 13 | 3 | 2 | 8 | -21 | 11 | B H B T T | |
| 30 | 14 | 1 | 4 | 9 | -10 | 7 | B H B B H | |
| BXH Đông Mỹ | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 13 | 9 | 3 | 1 | 19 | 30 | T H H T T | |
| 2 | 14 | 8 | 4 | 2 | 9 | 28 | H B T T T | |
| 3 | 13 | 8 | 1 | 4 | 5 | 25 | H T T B T | |
| 4 | 13 | 7 | 2 | 4 | 10 | 23 | T B B T T | |
| 5 | 14 | 5 | 4 | 5 | 5 | 19 | B B T T H | |
| 6 | 14 | 5 | 4 | 5 | -8 | 19 | B B T T H | |
| 7 | 14 | 5 | 3 | 6 | 0 | 18 | B B H B T | |
| 8 | 14 | 4 | 5 | 5 | -4 | 17 | T T H B H | |
| 9 | 14 | 4 | 5 | 5 | -5 | 17 | T T H B H | |
| 10 | 14 | 4 | 2 | 8 | -17 | 14 | B T B T H | |
| 11 | 13 | 3 | 5 | 5 | -6 | 14 | H B H B B | |
| 12 | 13 | 4 | 1 | 8 | -9 | 13 | T B T H B | |
| 13 | 14 | 3 | 4 | 7 | -4 | 13 | T B B B H | |
| 14 | 13 | 3 | 2 | 8 | -7 | 11 | B T T B H | |
| 15 | 14 | 1 | 4 | 9 | -10 | 7 | B H B B H | |
| BXH Tây Mỹ | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 13 | 9 | 2 | 2 | 20 | 29 | T H H T B | |
| 2 | 14 | 9 | 2 | 3 | 17 | 29 | T H H B B | |
| 3 | 13 | 8 | 1 | 4 | 7 | 25 | B T B T T | |
| 4 | 12 | 7 | 3 | 2 | 7 | 24 | T H H T B | |
| 5 | 14 | 6 | 4 | 4 | 7 | 22 | B T T B T | |
| 6 | 13 | 7 | 0 | 6 | -4 | 21 | B T T B T | |
| 7 | 14 | 6 | 3 | 5 | 6 | 21 | T H B B B | |
| 8 | 14 | 6 | 3 | 5 | -4 | 21 | B T H B B | |
| 9 | 14 | 5 | 4 | 5 | 0 | 19 | T H T B T | |
| 10 | 14 | 4 | 5 | 5 | 5 | 17 | B H H T H | |
| 11 | 14 | 5 | 1 | 8 | 2 | 16 | B B B T B | |
| 12 | 13 | 4 | 2 | 7 | -4 | 14 | T B T H B | |
| 13 | 14 | 3 | 5 | 6 | -9 | 14 | T T H B B | |
| 14 | 13 | 3 | 4 | 6 | -7 | 13 | B B T T H | |
| 15 | 13 | 3 | 2 | 8 | -21 | 11 | B H B T T | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
