Thứ Sáu, 22/05/2026
Kenji Cabrera
11
Agustin Bouzat (Thay: Diadie Samassekou)
34
Andres Cubas (Thay: Oliver Larraz)
40
Tate Johnson
45+11'
Edier Ocampo
48
Agustin Resch
54
Andres Cubas
62
Yohei Takaoka
64
Isaac Boehmer (Thay: Tate Johnson)
67
Mihail Gherasimencov (Thay: Kenji Cabrera)
67
Ranko Veselinovic (Thay: Edier Ocampo)
77
Aziel Jackson (Thay: Thomas Muller)
77
Ondrej Lingr (Thay: Mateusz Bogusz)
84
Hector Herrera (Thay: Jack McGlynn)
85
Rayan Elloumi (Thay: Jeevan Badwal)
85
Guilherme Augusto (Kiến tạo: Artur)
90+6'

Thống kê trận đấu Houston Dynamo vs Vancouver Whitecaps

số liệu thống kê
Houston Dynamo
Houston Dynamo
Vancouver Whitecaps
Vancouver Whitecaps
53 Kiểm soát bóng 47
7 Sút trúng đích 3
4 Sút không trúng đích 4
4 Phạt góc 3
1 Việt vị 2
16 Phạm lỗi 13
1 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 1
3 Thủ môn cản phá 5
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
2 Cú sút bị chặn 2
0 Phát bóng 0

Diễn biến Houston Dynamo vs Vancouver Whitecaps

Tất cả (22)
90+9'

Trận đấu kết thúc! Trọng tài thổi còi mãn cuộc.

90+6'

Artur đã kiến tạo cho bàn thắng.

90+6' V À A A O O O - Guilherme Augusto đã ghi bàn!

V À A A O O O - Guilherme Augusto đã ghi bàn!

85'

Jeevan Badwal rời sân và được thay thế bởi Rayan Elloumi.

85'

Jack McGlynn rời sân và được thay thế bởi Hector Herrera.

84'

Mateusz Bogusz rời sân và được thay thế bởi Ondrej Lingr.

77'

Thomas Muller rời sân và được thay thế bởi Aziel Jackson.

77'

Edier Ocampo rời sân và được thay thế bởi Ranko Veselinovic.

70' V À A A A O O O Houston Dynamo FC ghi bàn.

V À A A A O O O Houston Dynamo FC ghi bàn.

67'

Kenji Cabrera rời sân và được thay thế bởi Mihail Gherasimencov.

67'

Tate Johnson rời sân và được thay thế bởi Isaac Boehmer.

64' ĐÃ BỊ ĐUỔI! - Yohei Takaoka nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh phản đối dữ dội!

ĐÃ BỊ ĐUỔI! - Yohei Takaoka nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh phản đối dữ dội!

62' Thẻ vàng cho Andres Cubas.

Thẻ vàng cho Andres Cubas.

54' Thẻ vàng cho Agustin Resch.

Thẻ vàng cho Agustin Resch.

48' Thẻ vàng cho Edier Ocampo.

Thẻ vàng cho Edier Ocampo.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+17'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

45+12' Thẻ vàng cho Tate Johnson.

Thẻ vàng cho Tate Johnson.

40'

Oliver Larraz rời sân và được thay thế bởi Andres Cubas.

34'

Diadie Samassekou rời sân và được thay thế bởi Agustin Bouzat.

11' Thẻ vàng cho Kenji Cabrera.

Thẻ vàng cho Kenji Cabrera.

Đội hình xuất phát Houston Dynamo vs Vancouver Whitecaps

Houston Dynamo (3-4-2-1): Jonathan Bond (31), Antonio Carlos (3), Artur (6), Agustin Resch (34), Felipe Andrade (36), Jack McGlynn (8), Diadie Samassekou (18), Lawrence Ennali (11), Mateusz Bogusz (19), Guilherme (20), Ezequiel Ponce (10)

Vancouver Whitecaps (4-2-3-1): Yohei Takaoka (1), Edier Ocampo (18), Tristan Blackmon (33), Mathias Laborda (2), Tate Johnson (28), Sebastian Berhalter (16), Oliver Larraz (8), Jeevan Badwal (59), Thomas Müller (13), Kenji Cabrera (17), Brian White (24)

Houston Dynamo
Houston Dynamo
3-4-2-1
31
Jonathan Bond
3
Antonio Carlos
6
Artur
34
Agustin Resch
36
Felipe Andrade
8
Jack McGlynn
18
Diadie Samassekou
11
Lawrence Ennali
19
Mateusz Bogusz
20
Guilherme
10
Ezequiel Ponce
24
Brian White
17
Kenji Cabrera
13
Thomas Müller
59
Jeevan Badwal
8
Oliver Larraz
16
Sebastian Berhalter
28
Tate Johnson
2
Mathias Laborda
33
Tristan Blackmon
18
Edier Ocampo
1
Yohei Takaoka
Vancouver Whitecaps
Vancouver Whitecaps
4-2-3-1
Thay người
34’
Diadie Samassekou
Agustin Bouzat
40’
Oliver Larraz
Andrés Cubas
84’
Mateusz Bogusz
Ondřej Lingr
67’
Tate Johnson
Isaac Boehmer
85’
Jack McGlynn
Hector Herrera
67’
Kenji Cabrera
Mihail Gherasimencov
77’
Thomas Muller
Aziel Jackson
77’
Edier Ocampo
Ranko Veselinovic
85’
Jeevan Badwal
Rayan Elloumi
Cầu thủ dự bị
Blake Gillingham
Isaac Boehmer
Ondřej Lingr
Aziel Jackson
Duane Holmes
Ranko Veselinovic
Hector Herrera
Andrés Cubas
Nicholas Markanich
Mihail Gherasimencov
Franco Negri
Liam MacKenzie
Ibrahim Aliyu
Rayan Elloumi
Erik Sviatchenko
Bruno Caicedo
Agustin Bouzat
Cheikh Sabaly

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

MLS Nhà Nghề Mỹ

Thành tích gần đây Houston Dynamo

US Open Cup
20/05 - 2026
H1: 1-2 | HP: 0-0 | Pen: 4-2
MLS Nhà Nghề Mỹ
14/05 - 2026
11/05 - 2026
03/05 - 2026
US Open Cup
30/04 - 2026
MLS Nhà Nghề Mỹ
26/04 - 2026
23/04 - 2026
19/04 - 2026
US Open Cup
16/04 - 2026

Thành tích gần đây Vancouver Whitecaps

MLS Nhà Nghề Mỹ
14/05 - 2026
03/05 - 2026
CONCACAF Champions Cup

Bảng xếp hạng MLS Nhà Nghề Mỹ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Nashville SCNashville SC139311930T H H T T
2Vancouver WhitecapsVancouver Whitecaps139222029T H H T B
3San Jose EarthquakesSan Jose Earthquakes149231729T H H B B
4Inter Miami CFInter Miami CF14842928H B T T T
5Real Salt LakeReal Salt Lake13814725B T B T T
6New England RevolutionNew England Revolution13814525H T T B T
7Seattle Sounders FCSeattle Sounders FC12732724T H H T B
8Chicago FireChicago Fire137241023T B B T T
9FC DallasFC Dallas14644722B T T B T
10Houston DynamoHouston Dynamo13706-421B T T B T
11Los Angeles FCLos Angeles FC14635621T H B B B
12Minnesota UnitedMinnesota United14635-421B T H B B
13New York City FCNew York City FC14545519B B T T H
14LA GalaxyLA Galaxy14545019T H T B T
15New York Red BullsNew York Red Bulls14545-819B B T T H
16CharlotteCharlotte14536018B B H B T
17San DiegoSan Diego14455517B H H T H
18DC UnitedDC United14455-417T T H B H
19FC CincinnatiFC Cincinnati14455-517T T H B H
20Colorado RapidsColorado Rapids14518216B B B T B
21Portland TimbersPortland Timbers13427-414T B T H B
22Orlando CityOrlando City14428-1714B T B T H
23Toronto FCToronto FC13355-614H B H B B
24Austin FCAustin FC14356-914T T H B B
25CF MontrealCF Montreal13418-913T B T H B
26Columbus CrewColumbus Crew14347-413T B B B H
27St. Louis CitySt. Louis City13346-713B B T T H
28Atlanta UnitedAtlanta United13328-711B T T B H
29Sporting Kansas CitySporting Kansas City13328-2111B H B T T
30Philadelphia UnionPhiladelphia Union14149-107B H B B H
BXH Đông Mỹ
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Nashville SCNashville SC139311930T H H T T
2Inter Miami CFInter Miami CF14842928H B T T T
3New England RevolutionNew England Revolution13814525H T T B T
4Chicago FireChicago Fire137241023T B B T T
5New York City FCNew York City FC14545519B B T T H
6New York Red BullsNew York Red Bulls14545-819B B T T H
7CharlotteCharlotte14536018B B H B T
8DC UnitedDC United14455-417T T H B H
9FC CincinnatiFC Cincinnati14455-517T T H B H
10Orlando CityOrlando City14428-1714B T B T H
11Toronto FCToronto FC13355-614H B H B B
12CF MontrealCF Montreal13418-913T B T H B
13Columbus CrewColumbus Crew14347-413T B B B H
14Atlanta UnitedAtlanta United13328-711B T T B H
15Philadelphia UnionPhiladelphia Union14149-107B H B B H
BXH Tây Mỹ
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vancouver WhitecapsVancouver Whitecaps139222029T H H T B
2San Jose EarthquakesSan Jose Earthquakes149231729T H H B B
3Real Salt LakeReal Salt Lake13814725B T B T T
4Seattle Sounders FCSeattle Sounders FC12732724T H H T B
5FC DallasFC Dallas14644722B T T B T
6Houston DynamoHouston Dynamo13706-421B T T B T
7Los Angeles FCLos Angeles FC14635621T H B B B
8Minnesota UnitedMinnesota United14635-421B T H B B
9LA GalaxyLA Galaxy14545019T H T B T
10San DiegoSan Diego14455517B H H T H
11Colorado RapidsColorado Rapids14518216B B B T B
12Portland TimbersPortland Timbers13427-414T B T H B
13Austin FCAustin FC14356-914T T H B B
14St. Louis CitySt. Louis City13346-713B B T T H
15Sporting Kansas CitySporting Kansas City13328-2111B H B T T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow