Thứ Năm, 21/05/2026

Trực tiếp kết quả Hradec Kralove vs Pardubice hôm nay 18-09-2021

Giải VĐQG Séc - Th 7, 18/9

Kết thúc

Hradec Kralove

Hradec Kralove

2 : 0

Pardubice

Pardubice

Hiệp một: 1-0
T7, 00:00 18/09/2021
Vòng 8 - VĐQG Séc
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Martin Toml
16
Frantisek Cech
29
Petr Kodes
33
Jan Kral (Kiến tạo: Adam Vlkanova)
37
Daniel Vasulin (Kiến tạo: Adam Vlkanova)
88

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Séc
18/09 - 2021
19/02 - 2022
29/10 - 2022
22/04 - 2023
01/10 - 2023
09/03 - 2024
25/08 - 2024
02/02 - 2025
08/12 - 2025

Thành tích gần đây Hradec Kralove

VĐQG Séc
17/05 - 2026
13/05 - 2026
10/05 - 2026
03/05 - 2026
25/04 - 2026
19/04 - 2026
11/04 - 2026
05/04 - 2026
14/03 - 2026
08/03 - 2026

Thành tích gần đây Pardubice

VĐQG Séc
25/04 - 2026
19/04 - 2026
12/04 - 2026
04/04 - 2026
14/03 - 2026
08/03 - 2026
28/02 - 2026
21/02 - 2026
15/02 - 2026
08/02 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Séc

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Slavia PragueSlavia Prague3021814071T T H B T
2Sparta PragueSparta Prague3019652763T T T T B
3Viktoria PlzenViktoria Plzen3015871653T H H B T
4JablonecJablonec301569851B T T B B
5Hradec KraloveHradec Kralove301479949T T T T T
6Slovan LiberecSlovan Liberec30121081346H T B H T
7SK Sigma OlomoucSK Sigma Olomouc3012711043H B B T B
8PardubicePardubice3011811-741B T T T T
9KarvinaKarvina3012315-839H B T T B
10Bohemians 1905Bohemians 19053010614-936B B T T T
11Mlada BoleslavMlada Boleslav3081111-835T T H H T
12FC ZlinFC Zlin309714-1134B B B T B
13TepliceTeplice3061113-929H H B B B
14SlovackoSlovacko305817-1923B B B B B
15Dukla PrahaDukla Praha3041115-2223T B H B T
16Banik OstravaBanik Ostrava305718-2022B B B B B
Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Mlada BoleslavMlada Boleslav3491312-640T H H B T
2TepliceTeplice3491213-439B H T T T
3FC ZlinFC Zlin3410816-1438B T H B B
4SlovackoSlovacko347918-2030B H T T B
5Banik OstravaBanik Ostrava346820-2026B H B B T
6Dukla PrahaDukla Praha3451118-2526T B B T B
Vô địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Slavia PragueSlavia Prague3423834077B T T T B
2Sparta PragueSparta Prague3422753473T B T H T
3Viktoria PlzenViktoria Plzen3418972563T T T H T
4Hradec KraloveHradec Kralove34168101056T B H T T
5JablonecJablonec3415712-352B B H B B
6Slovan LiberecSlovan Liberec34121012746T B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow