Chủ Nhật, 17/05/2026
Ondrej Mihalik (Kiến tạo: Daniel Horak)
19
David Horejs
43
Đang cập nhật Đang cập nhật

Diễn biến Hradec Kralove vs Slavia Prague

Tất cả (5)
45+4'

Trận đấu đã kết thúc hiệp một! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

43' Thẻ vàng cho David Horejs.

Thẻ vàng cho David Horejs.

19'

Daniel Horak đã kiến tạo cho bàn thắng.

19' V À A A O O O - Ondrej Mihalik đã ghi bàn!

V À A A O O O - Ondrej Mihalik đã ghi bàn!

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Thống kê trận đấu Hradec Kralove vs Slavia Prague

số liệu thống kê
Hradec Kralove
Hradec Kralove
Slavia Prague
Slavia Prague
35 Kiểm soát bóng 65
3 Sút trúng đích 0
2 Sút không trúng đích 2
3 Phạt góc 2
0 Việt vị 0
7 Phạm lỗi 5
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 2
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
3 Cú sút bị chặn 5
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát Hradec Kralove vs Slavia Prague

Hradec Kralove (3-4-2-1): Adam Zadrazil (12), Jakub Uhrincat (7), Tomas Petrasek (4), Filip Cihak (5), Martin Suchomel (3), Vladimir Darida (16), Jakub Kucera (28), Daniel Horak (26), Adam Vlkanova (58), Daniel Trubac (27), Ondrej Mihalik (17)

Slavia Prague (4-2-3-1): Jindřich Staněk (36), Tomáš Vlček (27), Ogbu Igoh (5), Stepan Chaloupek (2), Youssoupha Mbodji (12), Alexandr Bužek (20), Michal Sadílek (23), Muhammed Cham (10), Vasil Kusej (9), Youssoupha Sanyang (11), Erik Prekop (33)

Hradec Kralove
Hradec Kralove
3-4-2-1
12
Adam Zadrazil
7
Jakub Uhrincat
4
Tomas Petrasek
5
Filip Cihak
3
Martin Suchomel
16
Vladimir Darida
28
Jakub Kucera
26
Daniel Horak
58
Adam Vlkanova
27
Daniel Trubac
17
Ondrej Mihalik
33
Erik Prekop
11
Youssoupha Sanyang
9
Vasil Kusej
10
Muhammed Cham
23
Michal Sadílek
20
Alexandr Bužek
12
Youssoupha Mbodji
2
Stepan Chaloupek
5
Ogbu Igoh
27
Tomáš Vlček
36
Jindřich Staněk
Slavia Prague
Slavia Prague
4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
Patrik Vizek
Ondrej Kolar
Matyas Vagner
Jakub Markovic
David Ludvicek
Tomáš Holeš
Viktor Filip Zentrich
Mojmír Chytil
Adam Binar
Oscar Dorley
Lukas Cmelik
Dominik Javorcek
Elione Neto
David Jurásek
Lucas Kubr
Dan Kohout
Marko Regza
Mubarak Suleiman
Stepan Ponikelsky
Jakub Kolisek
Jakub Hodek
Elias Pitak

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Séc
27/09 - 2021
27/02 - 2022
31/07 - 2022
Giao hữu
VĐQG Séc
30/04 - 2023
22/07 - 2023
28/04 - 2024
04/11 - 2024
06/04 - 2025
19/04 - 2026

Thành tích gần đây Hradec Kralove

VĐQG Séc
13/05 - 2026
10/05 - 2026
03/05 - 2026
25/04 - 2026
19/04 - 2026
11/04 - 2026
05/04 - 2026
14/03 - 2026
08/03 - 2026
Cúp quốc gia Séc
04/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 5-6

Thành tích gần đây Slavia Prague

VĐQG Séc
14/05 - 2026
02/05 - 2026
25/04 - 2026
19/04 - 2026
12/04 - 2026
05/04 - 2026
15/03 - 2026
09/03 - 2026
Cúp quốc gia Séc
03/03 - 2026
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 3-2
VĐQG Séc
28/02 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Séc

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Slavia PragueSlavia Prague3021814071T T H B T
2Sparta PragueSparta Prague3019652763T T T T B
3Viktoria PlzenViktoria Plzen3015871653T H H B T
4JablonecJablonec301569851B T T B B
5Hradec KraloveHradec Kralove301479949T T T T T
6Slovan LiberecSlovan Liberec30121081346H T B H T
7SK Sigma OlomoucSK Sigma Olomouc3012711043H B B T B
8PardubicePardubice3011811-741B T T T T
9KarvinaKarvina3012315-839H B T T B
10Bohemians 1905Bohemians 19053010614-936B B T T T
11Mlada BoleslavMlada Boleslav3081111-835T T H H T
12FC ZlinFC Zlin309714-1134B B B T B
13TepliceTeplice3061113-929H H B B B
14SlovackoSlovacko305817-1923B B B B B
15Dukla PrahaDukla Praha3041115-2223T B H B T
16Banik OstravaBanik Ostrava305718-2022B B B B B
Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Mlada BoleslavMlada Boleslav3491312-640T H H B T
2TepliceTeplice3491213-439B H T T T
3FC ZlinFC Zlin3410816-1438B T H B B
4SlovackoSlovacko347918-2030B H T T B
5Banik OstravaBanik Ostrava346820-2026B H B B T
6Dukla PrahaDukla Praha3451118-2526T B B T B
Vô địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Slavia PragueSlavia Prague3423834177H B T T T
2Sparta PragueSparta Prague3421853271T T B T H
3Viktoria PlzenViktoria Plzen3418972463B T T T H
4Hradec KraloveHradec Kralove3416810956T T B H T
5JablonecJablonec3415712-252B B B H B
6Slovan LiberecSlovan Liberec34121111947H T B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow