Trận đấu đã kết thúc hiệp một! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Ondrej Mihalik (Kiến tạo: Daniel Horak) 19 | |
David Horejs 43 |
Đang cập nhậtThống kê trận đấu Hradec Kralove vs Slavia Prague
số liệu thống kê

Hradec Kralove

Slavia Prague
35 Kiểm soát bóng 65
3 Sút trúng đích 0
2 Sút không trúng đích 2
3 Phạt góc 2
0 Việt vị 0
7 Phạm lỗi 5
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 2
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
3 Cú sút bị chặn 5
0 Phát bóng 0
Đội hình xuất phát Hradec Kralove vs Slavia Prague
Hradec Kralove (3-4-2-1): Adam Zadrazil (12), Jakub Uhrincat (7), Tomas Petrasek (4), Filip Cihak (5), Martin Suchomel (3), Vladimir Darida (16), Jakub Kucera (28), Daniel Horak (26), Adam Vlkanova (58), Daniel Trubac (27), Ondrej Mihalik (17)
Slavia Prague (4-2-3-1): Jindřich Staněk (36), Tomáš Vlček (27), Ogbu Igoh (5), Stepan Chaloupek (2), Youssoupha Mbodji (12), Alexandr Bužek (20), Michal Sadílek (23), Muhammed Cham (10), Vasil Kusej (9), Youssoupha Sanyang (11), Erik Prekop (33)

Hradec Kralove
3-4-2-1
12
Adam Zadrazil
7
Jakub Uhrincat
4
Tomas Petrasek
5
Filip Cihak
3
Martin Suchomel
16
Vladimir Darida
28
Jakub Kucera
26
Daniel Horak
58
Adam Vlkanova
27
Daniel Trubac
17
Ondrej Mihalik
33
Erik Prekop
11
Youssoupha Sanyang
9
Vasil Kusej
10
Muhammed Cham
23
Michal Sadílek
20
Alexandr Bužek
12
Youssoupha Mbodji
2
Stepan Chaloupek
5
Ogbu Igoh
27
Tomáš Vlček
36
Jindřich Staněk

Slavia Prague
4-2-3-1
| Cầu thủ dự bị | |||
Patrik Vizek | Ondrej Kolar | ||
Matyas Vagner | Jakub Markovic | ||
David Ludvicek | Tomáš Holeš | ||
Viktor Filip Zentrich | Mojmír Chytil | ||
Adam Binar | Oscar Dorley | ||
Lukas Cmelik | Dominik Javorcek | ||
Elione Neto | David Jurásek | ||
Lucas Kubr | Dan Kohout | ||
Marko Regza | Mubarak Suleiman | ||
Stepan Ponikelsky | Jakub Kolisek | ||
Jakub Hodek | Elias Pitak | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Séc
Giao hữu
VĐQG Séc
Thành tích gần đây Hradec Kralove
VĐQG Séc
Cúp quốc gia Séc
Thành tích gần đây Slavia Prague
VĐQG Séc
Cúp quốc gia Séc
VĐQG Séc
Bảng xếp hạng VĐQG Séc
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 21 | 8 | 1 | 40 | 71 | T T H B T | |
| 2 | 30 | 19 | 6 | 5 | 27 | 63 | T T T T B | |
| 3 | 30 | 15 | 8 | 7 | 16 | 53 | T H H B T | |
| 4 | 30 | 15 | 6 | 9 | 8 | 51 | B T T B B | |
| 5 | 30 | 14 | 7 | 9 | 9 | 49 | T T T T T | |
| 6 | 30 | 12 | 10 | 8 | 13 | 46 | H T B H T | |
| 7 | 30 | 12 | 7 | 11 | 0 | 43 | H B B T B | |
| 8 | 30 | 11 | 8 | 11 | -7 | 41 | B T T T T | |
| 9 | 30 | 12 | 3 | 15 | -8 | 39 | H B T T B | |
| 10 | 30 | 10 | 6 | 14 | -9 | 36 | B B T T T | |
| 11 | 30 | 8 | 11 | 11 | -8 | 35 | T T H H T | |
| 12 | 30 | 9 | 7 | 14 | -11 | 34 | B B B T B | |
| 13 | 30 | 6 | 11 | 13 | -9 | 29 | H H B B B | |
| 14 | 30 | 5 | 8 | 17 | -19 | 23 | B B B B B | |
| 15 | 30 | 4 | 11 | 15 | -22 | 23 | T B H B T | |
| 16 | 30 | 5 | 7 | 18 | -20 | 22 | B B B B B | |
| Trụ hạng | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 34 | 9 | 13 | 12 | -6 | 40 | T H H B T | |
| 2 | 34 | 9 | 12 | 13 | -4 | 39 | B H T T T | |
| 3 | 34 | 10 | 8 | 16 | -14 | 38 | B T H B B | |
| 4 | 34 | 7 | 9 | 18 | -20 | 30 | B H T T B | |
| 5 | 34 | 6 | 8 | 20 | -20 | 26 | B H B B T | |
| 6 | 34 | 5 | 11 | 18 | -25 | 26 | T B B T B | |
| Vô địch | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 34 | 23 | 8 | 3 | 41 | 77 | H B T T T | |
| 2 | 34 | 21 | 8 | 5 | 32 | 71 | T T B T H | |
| 3 | 34 | 18 | 9 | 7 | 24 | 63 | B T T T H | |
| 4 | 34 | 16 | 8 | 10 | 9 | 56 | T T B H T | |
| 5 | 34 | 15 | 7 | 12 | -2 | 52 | B B B H B | |
| 6 | 34 | 12 | 11 | 11 | 9 | 47 | H T B B B | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch