Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Marko Regza 22 | |
Martin Suchomel (Kiến tạo: Tomas Petrasek) 33 | |
Martin Suchomel 54 | |
Soliu Afolabi (Thay: Milan Lexa) 56 | |
Patrik Dulay (Thay: Filip Spatenka) 56 | |
Raimonds Krollis (Thay: Lukas Masek) 56 | |
Lukas Masopust (Thay: Augustin Drakpe) 61 | |
Soliu Afolabi 64 | |
Stepan Ponikelsky (Thay: Marko Regza) 69 | |
Lukas Letenay (Thay: Marek Icha) 71 | |
Ange N'Guessan 79 | |
Elione Fernandes Neto (Thay: Adam Vlkanova) 80 | |
David Ludvicek (Thay: Daniel Trubac) 89 |
Thống kê trận đấu Hradec Kralove vs Slovan Liberec


Diễn biến Hradec Kralove vs Slovan Liberec
Daniel Trubac rời sân và được thay thế bởi David Ludvicek.
Adam Vlkanova rời sân và anh được thay thế bởi Elione Fernandes Neto.
Thẻ vàng cho Ange N'Guessan.
Marek Icha rời sân và được thay thế bởi Lukas Letenay.
Marko Regza rời sân và được thay thế bởi Stepan Ponikelsky.
Thẻ vàng cho Soliu Afolabi.
Augustin Drakpe rời sân và được thay thế bởi Lukas Masopust.
Lukas Masek rời sân và được thay thế bởi Raimonds Krollis.
Filip Spatenka rời sân và được thay thế bởi Patrik Dulay.
Milan Lexa rời sân và được thay thế bởi Soliu Afolabi.
Thẻ vàng cho Martin Suchomel.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
V À A A O O O - Martin Suchomel đã ghi bàn!
Tomas Petrasek đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Tomas Petrasek đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Marko Regza.
Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Hradec Kralove vs Slovan Liberec
Hradec Kralove (3-4-2-1): Adam Zadrazil (12), Jakub Uhrincat (7), Tomas Petrasek (4), Filip Cihak (5), Martin Suchomel (3), Vladimir Darida (16), Daniel Trubac (27), Daniel Horak (26), Adam Vlkanova (58), Ondrej Mihalik (17), Marko Regza (18)
Slovan Liberec (4-2-3-1): Ivan Krajcirik (1), Marek Icha (8), Augustin Drakpe (14), Ange Caumenan N'Guessan (16), Aziz Abdu Kayondo (27), Vojtech Stransky (12), Toumani Diakite (30), Milan Lexa (15), Ermin Mahmic (20), Filip Spatenka (11), Lukas Masek (9)


| Thay người | |||
| 69’ | Marko Regza Stepan Ponikelsky | 56’ | Filip Spatenka Patrik Dulay |
| 80’ | Adam Vlkanova Elione Neto | 56’ | Lukas Masek Raimonds Krollis |
| 89’ | Daniel Trubac David Ludvicek | 56’ | Milan Lexa Soliu Afolabi |
| 61’ | Augustin Drakpe Lukas Masopust | ||
| 71’ | Marek Icha Lukas Letenay | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Patrik Vizek | Tomas Koubek | ||
Matyas Vagner | Jan Mikula | ||
David Ludvicek | Josef Kozeluh | ||
Viktor Filip Zentrich | Lukas Masopust | ||
Lukas Cmelik | Vojtech Sychra | ||
Elione Neto | Petr Julis | ||
Lucas Kubr | Daniel Rus | ||
Jakub Hodek | Patrik Dulay | ||
Adam Binar | Lukas Letenay | ||
Stepan Ponikelsky | Raimonds Krollis | ||
Soliu Afolabi | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Hradec Kralove
Thành tích gần đây Slovan Liberec
Bảng xếp hạng VĐQG Séc
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 21 | 8 | 1 | 40 | 71 | T T H B T | |
| 2 | 30 | 19 | 6 | 5 | 27 | 63 | T T T T B | |
| 3 | 30 | 15 | 8 | 7 | 16 | 53 | T H H B T | |
| 4 | 30 | 15 | 6 | 9 | 8 | 51 | B T T B B | |
| 5 | 30 | 14 | 7 | 9 | 9 | 49 | T T T T T | |
| 6 | 30 | 12 | 10 | 8 | 13 | 46 | H T B H T | |
| 7 | 30 | 12 | 7 | 11 | 0 | 43 | H B B T B | |
| 8 | 30 | 11 | 8 | 11 | -7 | 41 | B T T T T | |
| 9 | 30 | 12 | 3 | 15 | -8 | 39 | H B T T B | |
| 10 | 30 | 10 | 6 | 14 | -9 | 36 | B B T T T | |
| 11 | 30 | 8 | 11 | 11 | -8 | 35 | T T H H T | |
| 12 | 30 | 9 | 7 | 14 | -11 | 34 | B B B T B | |
| 13 | 30 | 6 | 11 | 13 | -9 | 29 | H H B B B | |
| 14 | 30 | 5 | 8 | 17 | -19 | 23 | B B B B B | |
| 15 | 30 | 4 | 11 | 15 | -22 | 23 | T B H B T | |
| 16 | 30 | 5 | 7 | 18 | -20 | 22 | B B B B B | |
| Trụ hạng | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 33 | 10 | 8 | 15 | -12 | 38 | T B T H B | |
| 2 | 33 | 8 | 13 | 12 | -9 | 37 | H T H H B | |
| 3 | 33 | 8 | 12 | 13 | -6 | 36 | B B H T T | |
| 4 | 33 | 7 | 9 | 17 | -17 | 30 | B B H T T | |
| 5 | 33 | 5 | 11 | 17 | -23 | 26 | B T B B T | |
| 6 | 33 | 5 | 8 | 20 | -22 | 23 | B B H B B | |
| Vô địch | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 32 | 22 | 8 | 2 | 38 | 74 | T H B T T | |
| 2 | 33 | 21 | 7 | 5 | 32 | 70 | T T B T H | |
| 3 | 33 | 17 | 9 | 7 | 20 | 60 | B T T T H | |
| 4 | 33 | 15 | 8 | 10 | 8 | 53 | T T B H T | |
| 5 | 32 | 15 | 7 | 10 | 6 | 52 | T B B B H | |
| 6 | 33 | 12 | 10 | 11 | 9 | 46 | H T B B B | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch