Đó là tất cả! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Rafael Tresaco (Kiến tạo: Luis Chacon) 8 | |
Jorge Pulido 13 | |
Thiago Ojeda 13 | |
Ignacio Laquintana (Thay: Daniel Ojeda) 17 | |
(og) Eneko Satrustegui 30 | |
Eneko Satrustegui 36 | |
Ignacio Laquintana 42 | |
Roger Hinojo 42 | |
Javi Mier (Thay: Oscar Sielva) 46 | |
Enol Rodriguez (Thay: Sergi Enrich) 62 | |
Bicho (Thay: Thiago Ojeda) 63 | |
Diego Collado (Thay: Lucas Ribeiro) 63 | |
Javi Mier 64 | |
Tomas Ribeiro (Thay: Eneko Satrustegui) 66 | |
Alvaro Carrillo 72 | |
Rafael Tresaco 75 | |
Ruben Sobrino (Thay: Ivan Calero) 78 | |
Homam Elamin (Thay: Rafael Tresaco) 78 | |
Jordi Escobar (Thay: Liberto) 78 | |
Michael Agbekpornu (Thay: Jaime Seoane) 78 | |
Jordi Martin 84 | |
Jordi Escobar 89 |
Thống kê trận đấu Huesca vs Leonesa


Diễn biến Huesca vs Leonesa
Thẻ vàng cho Jordi Escobar.
Thẻ vàng cho Jordi Martin.
Jaime Seoane rời sân và được thay thế bởi Michael Agbekpornu.
Liberto rời sân và được thay thế bởi Jordi Escobar.
Rafael Tresaco rời sân và được thay thế bởi Homam Elamin.
Ivan Calero rời sân và được thay thế bởi Ruben Sobrino.
Thẻ vàng cho Rafael Tresaco.
Thẻ vàng cho Alvaro Carrillo.
Eneko Satrustegui rời sân và được thay thế bởi Tomas Ribeiro.
Thẻ vàng cho Javi Mier.
Lucas Ribeiro rời sân và được thay thế bởi Diego Collado.
Thiago Ojeda rời sân và được thay thế bởi Bicho.
Sergi Enrich rời sân và được thay thế bởi Enol Rodriguez.
Oscar Sielva rời sân và được thay thế bởi Javi Mier.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Roger Hinojo.
Thẻ vàng cho Ignacio Laquintana.
Thẻ vàng cho Eneko Satrustegui.
BÀN THẮNG TỰ SÁT - Eneko Satrustegui đưa bóng vào lưới nhà!
Đội hình xuất phát Huesca vs Leonesa
Huesca (4-2-3-1): Dani Jimenez (13), Alvaro Carrillo (4), Pina (5), Pulido (14), Jordi Martín (8), Oscar Sielva (23), Jaime Seoane (10), Daniel Ojeda (21), Francisco Portillo (20), Liberto (11), Sergi Enrich (9)
Leonesa (4-4-2): Edgar Badía (13), Victor Garcia (24), Rodrigo Suarez Marcos (4), Eneko Satrustegui (3), Roger Hinojo (21), Ivan Calero (17), Thiago Ojeda (28), Sergio Maestre Garcia (6), Rafael Tresaco (20), Luis Rodriguez Chacon (10), Lucas Ribeiro (15)


| Thay người | |||
| 17’ | Daniel Ojeda Ignacio Laquintana | 63’ | Thiago Ojeda Bicho |
| 46’ | Oscar Sielva Javi Mier | 63’ | Lucas Ribeiro Diego Collado |
| 62’ | Sergi Enrich Enol Rodríguez | 66’ | Eneko Satrustegui Tomas Ribeiro |
| 78’ | Liberto Jordi Escobar | 78’ | Rafael Tresaco Homam Al-Amin |
| 78’ | Jaime Seoane Michael Agbekpornu | 78’ | Ivan Calero Rubén Sobrino |
| Cầu thủ dự bị | |||
Juan Manuel Perez | Quique Fornos | ||
Jordi Escobar | Miguel Banuz Anton | ||
Daniel Martin | Bicho | ||
Javi Mier | Yayo | ||
Michael Agbekpornu | Peru Rodriguez | ||
Ignacio Laquintana | Homam Al-Amin | ||
Enol Rodríguez | Rubén Sobrino | ||
Rodrigo Abajas | Victor Moreno | ||
Alejandro Cantero | Diego Collado | ||
Efe Ugiagbe | Selu Diallo | ||
Daniel Luna | Tomas Ribeiro | ||
Julio Alonso | Manu Justo | ||
Nhận định Huesca vs Leonesa
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Huesca
Thành tích gần đây Leonesa
Bảng xếp hạng Hạng 2 Tây Ban Nha
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 19 | 5 | 9 | 18 | 62 | ||
| 2 | 34 | 17 | 9 | 8 | 15 | 60 | ||
| 3 | 33 | 17 | 7 | 9 | 18 | 58 | ||
| 4 | 34 | 16 | 9 | 9 | 15 | 57 | ||
| 5 | 34 | 16 | 9 | 9 | 12 | 57 | ||
| 6 | 33 | 15 | 9 | 9 | 14 | 54 | ||
| 7 | 33 | 14 | 12 | 7 | 16 | 54 | ||
| 8 | 33 | 14 | 9 | 10 | 6 | 51 | ||
| 9 | 33 | 14 | 6 | 13 | -10 | 48 | ||
| 10 | 33 | 13 | 7 | 13 | 1 | 46 | ||
| 11 | 34 | 12 | 9 | 13 | -6 | 45 | ||
| 12 | 34 | 11 | 11 | 12 | -2 | 44 | ||
| 13 | 33 | 11 | 10 | 12 | -1 | 43 | ||
| 14 | 33 | 10 | 12 | 11 | 3 | 42 | ||
| 15 | 33 | 11 | 7 | 15 | -4 | 40 | ||
| 16 | 33 | 9 | 12 | 12 | 2 | 39 | ||
| 17 | 34 | 10 | 9 | 15 | -8 | 39 | ||
| 18 | 34 | 10 | 8 | 16 | -14 | 38 | ||
| 19 | 33 | 8 | 10 | 15 | -14 | 34 | ||
| 20 | 33 | 8 | 8 | 17 | -17 | 32 | ||
| 21 | 34 | 8 | 8 | 18 | -24 | 32 | ||
| 22 | 33 | 7 | 8 | 18 | -20 | 29 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
