Chủ Nhật, 05/04/2026
Chuki (Kiến tạo: Juanmi Latasa)
6
Guille Bueno
35
Peter Gonzalez (Kiến tạo: Chuki)
36
Daniel Luna (Thay: Daniel Ojeda)
45
Samuel Ntamack (Thay: Iker Kortajarena)
45
Jesus Alvarez
51
Julien Ponceau
56
Peter Gonzalez (Kiến tạo: Stipe Biuk)
56
Ivan Alejo
56
Rodrigo Abajas (Thay: Julio Alonso)
59
Enol Rodriguez (Thay: Sergi Enrich)
59
Juanmi Latasa
70
Liberto (Thay: Jesus Alvarez)
74
Samuel Ntamack (Kiến tạo: Jorge Pulido)
74
Amath Ndiaye (Thay: Stipe Biuk)
75
Sergi Canos (Thay: Chuki)
75
Amath Ndiaye (Kiến tạo: Guille Bueno)
76
Trilli (Thay: Peter Gonzalez)
84
Victor Meseguer (Thay: Julien Ponceau)
84
Angel Perez
85
Sergi Canos
86
Xavi Moreno (Thay: Ivan Alejo)
88

Thống kê trận đấu Huesca vs Valladolid

số liệu thống kê
Huesca
Huesca
Valladolid
Valladolid
50 Kiểm soát bóng 50
6 Sút trúng đích 6
3 Sút không trúng đích 5
6 Phạt góc 4
0 Việt vị 3
9 Phạm lỗi 16
2 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 5
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
7 Phát bóng 9
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Huesca vs Valladolid

Tất cả (42)
90+5'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

88'

Ivan Alejo rời sân và được thay thế bởi Xavi Moreno.

86' Thẻ vàng cho Sergi Canos.

Thẻ vàng cho Sergi Canos.

85' Thẻ vàng cho Angel Perez.

Thẻ vàng cho Angel Perez.

84'

Julien Ponceau rời sân và được thay thế bởi Victor Meseguer.

84'

Peter Gonzalez rời sân và được thay thế bởi Trilli.

76'

Guille Bueno đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.

76' V À A A O O O - Amath Ndiaye đã ghi bàn!

V À A A O O O - Amath Ndiaye đã ghi bàn!

75'

Chuki rời sân và Sergi Canos vào thay.

75'

Stipe Biuk rời sân và Amath Ndiaye vào thay.

74'

Jorge Pulido đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.

74' V À A A O O O - Samuel Ntamack đã ghi bàn!

V À A A O O O - Samuel Ntamack đã ghi bàn!

74'

Jesus Alvarez rời sân và Liberto vào thay.

70' Thẻ vàng cho Juanmi Latasa.

Thẻ vàng cho Juanmi Latasa.

59'

Sergi Enrich rời sân và Enol Rodriguez vào thay.

59'

Julio Alonso rời sân và Rodrigo Abajas vào thay.

56' Thẻ vàng cho Ivan Alejo.

Thẻ vàng cho Ivan Alejo.

56' Thẻ vàng cho Julien Ponceau.

Thẻ vàng cho Julien Ponceau.

56'

Stipe Biuk đã kiến tạo cho bàn thắng.

56' V À A A O O O - Peter Gonzalez đã ghi bàn!

V À A A O O O - Peter Gonzalez đã ghi bàn!

55' Thẻ vàng cho Julien Ponceau.

Thẻ vàng cho Julien Ponceau.

Đội hình xuất phát Huesca vs Valladolid

Huesca (4-4-2): Dani Jimenez (13), Angel Hidalgo (22), Pina (5), Pulido (14), Julio Alonso (17), Daniel Ojeda (21), Oscar Sielva (23), Jesus Alvarez (16), Francisco Portillo (20), Sergi Enrich (9), Iker Kortajarena (10)

Valladolid (4-2-3-1): Guilherme Fernandes (13), Iván Alejo (14), Pablo Tomeo (15), David Torres (4), Guille Bueno (3), Julien Ponceau (21), Stanko Juric (24), Peter Gonzalez (22), Chuki (20), Stipe Biuk (17), Juanmi Latasa (9)

Huesca
Huesca
4-4-2
13
Dani Jimenez
22
Angel Hidalgo
5
Pina
14
Pulido
17
Julio Alonso
21
Daniel Ojeda
23
Oscar Sielva
16
Jesus Alvarez
20
Francisco Portillo
9
Sergi Enrich
10
Iker Kortajarena
9
Juanmi Latasa
17
Stipe Biuk
20
Chuki
22
Peter Gonzalez
24
Stanko Juric
21
Julien Ponceau
3
Guille Bueno
4
David Torres
15
Pablo Tomeo
14
Iván Alejo
13
Guilherme Fernandes
Valladolid
Valladolid
4-2-3-1
Thay người
45’
Iker Kortajarena
Samuel Ntamack
75’
Chuki
Sergi Canós
45’
Daniel Ojeda
Daniel Luna
75’
Stipe Biuk
Amath Ndiaye
59’
Sergi Enrich
Enol Rodríguez
84’
Julien Ponceau
Victor Meseguer
59’
Julio Alonso
Rodrigo Abajas
84’
Peter Gonzalez
Trilli
74’
Jesus Alvarez
Liberto
88’
Ivan Alejo
Xavi Moreno
Cầu thủ dự bị
Daniel Martin
Alvaro Aceves
Samuel Ntamack
Victor Meseguer
Willy Chatiliez
Jose Luis Aranda Rojas
Alvaro Carrillo
Javi Sanchez
Liberto
Sergi Canós
Daniel Luna
Mario Dominguez
Manu Rico
Trilli
Hugo Perez
Mario Maroto
Sergio Arribas
Mohamed Jaouab
Toni Abad
Amath Ndiaye
Enol Rodríguez
Adrian Arnu
Rodrigo Abajas
Xavi Moreno
Huấn luyện viên

Míchel

Alvaro Rubio

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Tây Ban Nha
05/10 - 2015
06/03 - 2016
La Liga
07/10 - 2018
02/02 - 2019
18/10 - 2020
30/01 - 2021
Hạng 2 Tây Ban Nha
04/12 - 2021
30/05 - 2022
25/11 - 2023
28/04 - 2024
06/12 - 2025
01/03 - 2026

Thành tích gần đây Huesca

Hạng 2 Tây Ban Nha
02/04 - 2026
H1: 1-1
28/03 - 2026
H1: 3-1
21/03 - 2026
H1: 1-2
16/03 - 2026
H1: 2-1
07/03 - 2026
H1: 0-0
01/03 - 2026
21/02 - 2026
H1: 0-1
15/02 - 2026
09/02 - 2026
02/02 - 2026
H1: 1-0

Thành tích gần đây Valladolid

Hạng 2 Tây Ban Nha
04/04 - 2026
01/04 - 2026
28/03 - 2026
22/03 - 2026
15/03 - 2026
08/03 - 2026
01/03 - 2026
22/02 - 2026
15/02 - 2026
08/02 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 2 Tây Ban Nha

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Racing SantanderRacing Santander3319591862
2DeportivoDeportivo3417981560
3AlmeriaAlmeria3317791858
4MalagaMalaga3416991557
5Burgos CFBurgos CF3416991257
6Las PalmasLas Palmas33141271654
7CastellonCastellon3315991454
8EibarEibar3415910954
9AD Ceuta FCAD Ceuta FC3414614-1348
10Sporting GijonSporting Gijon3313713146
11CordobaCordoba3412913-645
12AlbaceteAlbacete34111112-244
13FC AndorraFC Andorra33111012-143
14GranadaGranada33101211342
15Real Sociedad BReal Sociedad B3311715-440
16LeganesLeganes3391212239
17ValladolidValladolid3410915-839
18CadizCadiz3410816-1438
19Real ZaragozaReal Zaragoza3381015-1434
20HuescaHuesca338817-1732
21LeonesaLeonesa348818-2432
22MirandesMirandes337818-2029
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow