Thứ Năm, 21/05/2026

Trực tiếp kết quả Hvidovre vs Fredericia hôm nay 27-11-2021

Giải Hạng nhất Đan Mạch - Th 7, 27/11

Kết thúc

Hvidovre

Hvidovre

5 : 1

Fredericia

Fredericia

Hiệp một: 3-1
T7, 18:45 27/11/2021
Vòng 17 - Hạng nhất Đan Mạch
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Mohamad Al-Naser
3
Tobias Thomsen
7
Marcus Lindberg
21
Patrick Egelund
44
(Pen) Kim Aabech
62
Kim Aabech
73

Thống kê trận đấu Hvidovre vs Fredericia

số liệu thống kê
Hvidovre
Hvidovre
Fredericia
Fredericia
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
2 Phạt góc 5
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Đan Mạch
13/08 - 2021
Cúp quốc gia Đan Mạch
26/10 - 2021
Hạng nhất Đan Mạch
27/11 - 2021
18/09 - 2022
29/10 - 2022
25/08 - 2024
28/02 - 2025

Thành tích gần đây Hvidovre

Cúp quốc gia Đan Mạch
16/09 - 2025
Giao hữu
09/09 - 2025
09/09 - 2025
Cúp quốc gia Đan Mạch
04/09 - 2025
H1: 1-1 | HP: 0-1
29/07 - 2025
H1: 1-0 | HP: 1-0
Giao hữu
28/06 - 2025
Hạng 2 Đan Mạch
15/03 - 2025
H1: 0-0
09/03 - 2025
28/02 - 2025
22/02 - 2025

Thành tích gần đây Fredericia

VĐQG Đan Mạch
17/05 - 2026
10/05 - 2026
03/05 - 2026
26/04 - 2026
H1: 0-2
23/04 - 2026
19/04 - 2026
14/04 - 2026
06/04 - 2026
H1: 0-0
22/03 - 2026
14/03 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng nhất Đan Mạch

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ABAB2216243550H H
2NaestvedNaestved2213541144H T T
3Vendsyssel FFVendsyssel FF221327841H T
4FC RoskildeFC Roskilde2210571435B B
5ThistedThisted22967433B H
6HIKHIK2210210-1032T B
7VSK AarhusVSK Aarhus226106-528H H H
8Fremad AmagerFremad Amager22868-324T H
9BrabrandBrabrand225611-1021H T H
10SkiveSkive223118-620H H
11Ishoej IFIshoej IF223811-1017H B H
12FC HelsingoerFC Helsingoer223316-2812B H
Lên hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ABAB2921264265T T T B T
2Vendsyssel FFVendsyssel FF2918381757T T T T B
3NaestvedNaestved291568551B T B B T
4ThistedThisted2913610945T B B B T
5FC RoskildeFC Roskilde29127101343B B T T B
6HIKHIK2911216-2435B B B T B
Xuống hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Fremad AmagerFremad Amager2913610039T T T T B
2VSK AarhusVSK Aarhus297148-435H B T H H
3BrabrandBrabrand298912-633H H B T H
4SkiveSkive2941510-827B H H H H
5Ishoej IFIshoej IF295915-1724B H B B T
6FC HelsingoerFC Helsingoer294718-2719T H H B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow