Thứ Bảy, 18/04/2026

Trực tiếp kết quả Hvidovre vs Hobro hôm nay 01-09-2022

Giải Hạng 2 Đan Mạch - Th 5, 01/9

Kết thúc

Hvidovre

Hvidovre

6 : 0

Hobro

Hobro

Hiệp một: 3-0
T5, 23:00 01/09/2022
Vòng 8 - Hạng 2 Đan Mạch
Pro Ventilation Arena
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Marcus Lindberg
19
Fredrik Carlsen
42
Christian Jakobsen
43
Fredrik Carlsen
47
Andreas Smed
75
Ahmed Iljazovski
78

Thống kê trận đấu Hvidovre vs Hobro

số liệu thống kê
Hvidovre
Hvidovre
Hobro
Hobro
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
8 Phạt góc 5
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
2 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Đan Mạch
31/08 - 2021
H1: 1-1
20/11 - 2021
H1: 1-0
01/09 - 2022
H1: 3-0
12/03 - 2023
H1: 2-1
17/08 - 2024
H1: 0-0
30/11 - 2024
H1: 1-0

Thành tích gần đây Hvidovre

Cúp quốc gia Đan Mạch
16/09 - 2025
Giao hữu
09/09 - 2025
09/09 - 2025
Cúp quốc gia Đan Mạch
04/09 - 2025
H1: 1-1 | HP: 0-1
29/07 - 2025
H1: 1-0 | HP: 1-0
Giao hữu
28/06 - 2025
Hạng 2 Đan Mạch
15/03 - 2025
H1: 0-0
09/03 - 2025
28/02 - 2025
22/02 - 2025

Thành tích gần đây Hobro

Cúp quốc gia Đan Mạch
29/10 - 2025
24/09 - 2025
03/09 - 2025
H1: 0-0
05/08 - 2025
Giao hữu
08/07 - 2025
Hạng 2 Đan Mạch
15/03 - 2025
08/03 - 2025
02/03 - 2025
22/02 - 2025
Giao hữu
29/01 - 2025
H1: 2-1

Bảng xếp hạng Hạng 2 Đan Mạch

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ABAB2216243550H H
2NaestvedNaestved2213541144H T T
3Vendsyssel FFVendsyssel FF221327841H T
4FC RoskildeFC Roskilde2210571435B B
5ThistedThisted22967433B H
6HIKHIK2210210-1032T B
7VSK AarhusVSK Aarhus226106-528H H H
8Fremad AmagerFremad Amager22868-324T H
9BrabrandBrabrand225611-1021H T H
10SkiveSkive223118-620H H
11Ishoej IFIshoej IF223811-1017H B H
12FC HelsingoerFC Helsingoer223316-2812B H
Lên hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ABAB2317243953H H T
2NaestvedNaestved241365945H T T B H
3Vendsyssel FFVendsyssel FF231337842H T H
4FC RoskildeFC Roskilde2410771437B B H H
5ThistedThisted231067636B H T
6HIKHIK2310211-1432T B B
Xuống hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1VSK AarhusVSK Aarhus236116-529H H H H
2Fremad AmagerFremad Amager23869-524T H B
3BrabrandBrabrand236611-824H T H T
4Ishoej IFIshoej IF234811-820H B H T
5SkiveSkive233119-820H H B
6FC HelsingoerFC Helsingoer233416-2813B H H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow