Đó là nó! Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc
Herolind Shala 29 | |
Giorgos Masouras (Kiến tạo: Dimitrios Pelkas) 44 | |
Vedat Muriqi 57 | |
Amir Rrahmani (Kiến tạo: Edon Zhegrova) 76 |
Thống kê trận đấu Hy Lạp vs Kosovo


Diễn biến Hy Lạp vs Kosovo
Giorgos Masouras sắp ra sân và anh ấy được thay thế bởi Dimitrios Limnios.
Blendi Idrizi sắp ra sân và anh ấy được thay thế bởi Lirim Kastrati.
Milot Rashica sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Astrit Selmani.
Giorgos Tzavellas sắp ra sân và anh ấy được thay thế bởi Evangelos Pavlidis.
Dimitrios Pelkas ra sân và anh ấy được thay thế bằng Marios Vrousai.
G O O O A A A L - Amir Rrahmani đang nhắm mục tiêu!
Herolind Shala sắp ra mắt và anh ấy được thay thế bởi Besar Halimi.
Anastasios Douvikas sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Christos Tzolis.
Thẻ vàng cho Vedat Muriqi.
Florian Loshaj sắp ra sân và anh ấy được thay thế bởi Edon Zhegrova.
Hiệp hai đang diễn ra.
Đã hết! Trọng tài thổi còi trong hiệp một
G O O O A A A L - Giorgos Masouras đang nhắm đến!
Thẻ vàng cho Herolind Shala.
Đội hình xuất phát Hy Lạp vs Kosovo
Hy Lạp (3-4-1-2): Odisseas Vlachodimos (1), Pantelis Hatzidiakos (17), Dimitrios Goutas (4), Giorgos Tzavellas (3), Thanasis Androutsos (15), Petros Mantalos (20), Andreas Bouchalakis (5), Konstantinos Tsimikas (21), Dimitrios Pelkas (14), Giorgos Masouras (7), Anastasios Douvikas (9)
Kosovo (4-4-1-1): Arijanet Muric (12), Mergim Vojvoda (15), Amir Rrahmani (13), Betim Fazliji (6), Fidan Aliti (3), Blendi Idrizi (21), Herolind Shala (5), Florian Loshaj (17), Valon Berisha (14), Milot Rashica (7), Vedat Muriqi (18)


| Thay người | |||
| 66’ | Anastasios Douvikas Christos Tzolis | 46’ | Florian Loshaj Edon Zhegrova |
| 80’ | Dimitrios Pelkas Marios Vrousai | 70’ | Herolind Shala Besar Halimi |
| 80’ | Giorgos Tzavellas Evangelos Pavlidis | 80’ | Milot Rashica Astrit Selmani |
| 86’ | Giorgos Masouras Dimitrios Limnios | 86’ | Blendi Idrizi Lirim Kastrati |
| Cầu thủ dự bị | |||
Alexandros Paschalakis | Edon Zhegrova | ||
Georgios Athanasiadis | Toni Domgjoni | ||
Manolis Saliakas | David Domgjoni | ||
Dimitrios Giannoulis | Astrit Selmani | ||
Gerasimos Mitoglou | Besar Halimi | ||
Marios Vrousai | Mirlind Kryeziu | ||
Dimitrios Limnios | Lirim Kastrati | ||
Evangelos Pavlidis | Visar Bekaj | ||
Giorgos Kyriakopoulos | Samir Ujkani | ||
Christos Tzolis | |||
Sotiris Alexandropoulos | |||
Nhận định Hy Lạp vs Kosovo
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Hy Lạp
Thành tích gần đây Kosovo
Bảng xếp hạng Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
| A | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 5 | 0 | 1 | 13 | 15 | T T T T T | |
| 2 | 6 | 4 | 0 | 2 | -2 | 12 | T B T T B | |
| 3 | 6 | 3 | 0 | 3 | 1 | 9 | B T B B T | |
| 4 | 6 | 0 | 0 | 6 | -12 | 0 | B B B B B | |
| B | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 4 | 2 | 0 | 12 | 14 | T T H T H | |
| 2 | 6 | 3 | 2 | 1 | 1 | 11 | T H T T H | |
| 3 | 6 | 0 | 4 | 2 | -5 | 4 | B H H B H | |
| 4 | 6 | 0 | 2 | 4 | -8 | 2 | B B B B H | |
| C | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 4 | 1 | 1 | 6 | 13 | T T T B T | |
| 2 | 6 | 3 | 2 | 1 | 9 | 11 | T T T H B | |
| 3 | 6 | 2 | 1 | 3 | -2 | 7 | B B B T H | |
| 4 | 6 | 0 | 2 | 4 | -13 | 2 | B B B H H | |
| D | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 5 | 1 | 0 | 12 | 16 | T T H T T | |
| 2 | 6 | 3 | 1 | 2 | -1 | 10 | H T T B T | |
| 3 | 6 | 2 | 1 | 3 | 2 | 7 | B B H T B | |
| 4 | 6 | 0 | 1 | 5 | -13 | 1 | H B B B B | |
| E | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 5 | 1 | 0 | 19 | 16 | T T T T H | |
| 2 | 6 | 4 | 1 | 1 | 5 | 13 | B T T T H | |
| 3 | 6 | 1 | 0 | 5 | -8 | 3 | T B B B B | |
| 4 | 6 | 1 | 0 | 5 | -16 | 3 | B B B B T | |
| F | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 | 13 | T T H B T | |
| 2 | 6 | 3 | 1 | 2 | 2 | 10 | B B T T T | |
| 3 | 6 | 2 | 2 | 2 | 1 | 8 | B T H T B | |
| 4 | 6 | 1 | 0 | 5 | -16 | 3 | T B B B B | |
| G | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 8 | 6 | 2 | 0 | 23 | 20 | T T T H T | |
| 2 | 8 | 5 | 2 | 1 | 7 | 17 | H T T H T | |
| 3 | 8 | 3 | 1 | 4 | -6 | 10 | T B T B B | |
| 4 | 8 | 1 | 2 | 5 | -15 | 5 | B H B T B | |
| 5 | 8 | 0 | 3 | 5 | -9 | 3 | H B B B B | |
| H | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 8 | 6 | 1 | 1 | 18 | 19 | T T B T H | |
| 2 | 8 | 5 | 2 | 1 | 10 | 17 | T B H T H | |
| 3 | 8 | 4 | 1 | 3 | 9 | 13 | T H T B T | |
| 4 | 8 | 2 | 2 | 4 | 0 | 8 | B H H T B | |
| 5 | 8 | 0 | 0 | 8 | -37 | 0 | B B B B B | |
| I | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 8 | 8 | 0 | 0 | 32 | 24 | T T T T T | |
| 2 | 8 | 6 | 0 | 2 | 9 | 18 | T T T T B | |
| 3 | 8 | 4 | 0 | 4 | -1 | 12 | T B B B T | |
| 4 | 8 | 1 | 1 | 6 | -13 | 4 | B B B H B | |
| 5 | 8 | 0 | 1 | 7 | -27 | 1 | B B H B B | |
| J | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 8 | 5 | 3 | 0 | 22 | 18 | T H T H T | |
| 2 | 8 | 5 | 1 | 2 | 10 | 16 | B T B T T | |
| 3 | 8 | 3 | 4 | 1 | 3 | 13 | T T H H B | |
| 4 | 8 | 2 | 2 | 4 | -4 | 8 | B B T H H | |
| 5 | 8 | 0 | 0 | 8 | -31 | 0 | B B B B B | |
| K | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 8 | 8 | 0 | 0 | 22 | 24 | T T T T T | |
| 2 | 8 | 4 | 2 | 2 | 2 | 14 | H T T T B | |
| 3 | 8 | 4 | 1 | 3 | -1 | 13 | B B T B T | |
| 4 | 8 | 1 | 2 | 5 | -10 | 5 | B B H B B | |
| 5 | 8 | 0 | 1 | 7 | -13 | 1 | B B H B B | |
| L | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 8 | 7 | 1 | 0 | 22 | 22 | T H T T T | |
| 2 | 8 | 5 | 1 | 2 | 10 | 16 | B T H B T | |
| 3 | 8 | 4 | 0 | 4 | 2 | 12 | B T T T B | |
| 4 | 8 | 3 | 0 | 5 | -9 | 9 | B B B T B | |
| 5 | 8 | 0 | 0 | 8 | -25 | 0 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
