Suhair Vadakkepeedika (Kiến tạo: Heikrujam Singh) 4 | |
Lalrinfela Khiangte (Kiến tạo: Lalthathanga Khawlhring) 13 | |
Julio Rivas (Thay: Joseph Sunny) 46 |
Đang cập nhậtĐội hình xuất phát Hyderabad FC vs Odisha FC
Hyderabad FC (3-4-3): Nora Fernandes (20), Lamgoulen Gou Hangshing (13), Clarence Fernandes (15), Manoj Mohammed (41), K Sourav (27), Abdul Halik Hudu (43), Ousmane Fane (42), Augustine Lalrochana (19), Joseph Sunny (11), Matija Babovic (7), Mohammed Aimen (23)
Odisha FC (4-2-3-1): Anuj Kumar (23), Vanlalzuidika (34), Thoiba Singh Moirangthem (24), Carlos Delgado (5), Subham Bhattacharya (3), Edwin Sydney Vanspaul (33), Lalthathanga Khawlhring (7), Heikrujam Singh (26), K Lalrinfela (25), Isak Vanlalruatfela (19), Suhair VP (15)

Hyderabad FC
3-4-3
20
Nora Fernandes
13
Lamgoulen Gou Hangshing
15
Clarence Fernandes
41
Manoj Mohammed
27
K Sourav
43
Abdul Halik Hudu
42
Ousmane Fane
19
Augustine Lalrochana
11
Joseph Sunny
7
Matija Babovic
23
Mohammed Aimen
15
Suhair VP
19
Isak Vanlalruatfela
25
K Lalrinfela
26
Heikrujam Singh
7
Lalthathanga Khawlhring
33
Edwin Sydney Vanspaul
3
Subham Bhattacharya
5
Carlos Delgado
24
Thoiba Singh Moirangthem
34
Vanlalzuidika
23
Anuj Kumar

Odisha FC
4-2-3-1
| Cầu thủ dự bị | |||
Karanjit Singh | Kartik Hantal | ||
Ashutosh Mehta | Amrinder Singh | ||
Ayush Adhikari | Kojam Beyong | ||
Ebenezer Amoh | Saurabh Bhanwala | ||
Mohammed Azhar | Tejas Krishna | ||
Sanatomba Singh Yanglem | Hitesh Sharma | ||
Isaac Vanmalsawma Chhakchhuak | Saviour Gama | ||
Akshat Mehra | Raj Sanyasi | ||
Julio Rivas | Ashangbam Singh | ||
Nhận định Hyderabad FC vs Odisha FC
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Ấn Độ
Thành tích gần đây Hyderabad FC
VĐQG Ấn Độ
Thành tích gần đây Odisha FC
VĐQG Ấn Độ
Bảng xếp hạng VĐQG Ấn Độ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 6 | 3 | 2 | 6 | 21 | H H B T T | |
| 2 | 9 | 6 | 2 | 1 | 13 | 20 | H B H T T | |
| 3 | 11 | 5 | 4 | 2 | 5 | 19 | H B T T B | |
| 4 | 10 | 5 | 4 | 1 | 3 | 19 | H T T B H | |
| 5 | 9 | 5 | 3 | 1 | 17 | 18 | H T T H T | |
| 6 | 10 | 4 | 4 | 2 | 4 | 16 | T T B H H | |
| 7 | 9 | 4 | 3 | 2 | 6 | 15 | T T B T H | |
| 8 | 10 | 3 | 2 | 5 | -5 | 11 | B B T B B | |
| 9 | 11 | 3 | 2 | 6 | -5 | 11 | B T H T T | |
| 10 | 10 | 2 | 4 | 4 | -2 | 10 | H T B H H | |
| 11 | 11 | 2 | 4 | 5 | -10 | 10 | B H B B T | |
| 12 | 10 | 2 | 3 | 5 | -7 | 9 | H B T H B | |
| 13 | 9 | 1 | 3 | 5 | -8 | 6 | B T H B B | |
| 14 | 10 | 0 | 3 | 7 | -17 | 3 | B B H H H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
