Atli Thor Jonasson 19 | |
(Pen) Atli Thor Jonasson 23 | |
Fred Saraiva 41 | |
Haukur Haraldsson 55 |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Cúp quốc gia Iceland
VĐQG Iceland
Thành tích gần đây IA Akranes
VĐQG Iceland
Thành tích gần đây Fram Reykjavik
VĐQG Iceland
Bảng xếp hạng VĐQG Iceland
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 13 | 12 | 1 | 0 | 38 | 37 | T T T T T | |
| 2 | 13 | 9 | 1 | 3 | 14 | 28 | T T B T B | |
| 3 | 12 | 8 | 2 | 2 | 7 | 26 | H T T T B | |
| 4 | 12 | 5 | 4 | 3 | 6 | 19 | T B H T B | |
| 5 | 13 | 6 | 1 | 6 | -2 | 19 | B B B H T | |
| 6 | 12 | 4 | 3 | 5 | -6 | 15 | T B B H T | |
| 7 | 12 | 4 | 3 | 5 | -7 | 15 | T H T T B | |
| 8 | 13 | 4 | 2 | 7 | -3 | 14 | B T H B T | |
| 9 | 12 | 3 | 3 | 6 | -5 | 12 | H T T T H | |
| 10 | 12 | 3 | 1 | 8 | -8 | 10 | B B B B B | |
| 11 | 12 | 1 | 4 | 7 | -13 | 7 | B B T H H | |
| 12 | 12 | 2 | 1 | 9 | -21 | 7 | B B B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch

