Thứ Ba, 26/05/2026

Trực tiếp kết quả IFK Gothenburg vs Hammarby IF hôm nay 16-08-2022

Giải VĐQG Thụy Điển - Th 3, 16/8

Kết thúc

IFK Gothenburg

IFK Gothenburg

0 : 1

Hammarby IF

Hammarby IF

Hiệp một: 0-0
T3, 00:10 16/08/2022
Vòng 18 - VĐQG Thụy Điển
Gamla Ullevi
 
Mohanad Jeahze
31
(Pen) Kevin Yakob
32
Bubacarr Trawally (Thay: Abdelrahman Saidi)
60
Gustaf Norlin (Thay: Eman Markovic)
60
Pavle Vagic (Thay: Jeppe Andersen)
72
Bubacarr Trawally (Kiến tạo: Darijan Bojanic)
77
David Concha (Thay: Veton Berisha)
84
Shaquille Pinas (Thay: Darijan Bojanic)
84
Saidu Salisu (Thay: Alexander Jallow)
87
Nahir Besara
90+5'

Thống kê trận đấu IFK Gothenburg vs Hammarby IF

số liệu thống kê
IFK Gothenburg
IFK Gothenburg
Hammarby IF
Hammarby IF
45 Kiểm soát bóng 55
6 Sút trúng đích 2
2 Sút không trúng đích 3
5 Phạt góc 4
1 Việt vị 1
11 Phạm lỗi 10
0 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 6
28 Ném biên 18
0 Chuyền dài 0
2 Cú sút bị chặn 6
8 Phát bóng 8

Đội hình xuất phát IFK Gothenburg vs Hammarby IF

IFK Gothenburg (4-3-3): Warner Hahn (1), Alexander Jallow (5), Carl Johansson (4), Johan Bangsbo (20), Oscar Wendt (17), Hussein Carneil (19), Gustav Svensson (13), Kevin Yakob (23), Hosam Aiesh (8), Marcus Berg (9), Eman Markovic (6)

Hammarby IF (4-3-3): Davor Blazevic (25), Simon Sandberg (2), Edvin Kurtulus (21), Mads Fenger (13), Mohanad Jeahze (5), Nahir Besara (20), Jeppe Andersen (8), Darijan Bojanic (6), Gustav Ludwigson (16), Veton Berisha (9), Abdelrahman Saidi (40)

IFK Gothenburg
IFK Gothenburg
4-3-3
1
Warner Hahn
5
Alexander Jallow
4
Carl Johansson
20
Johan Bangsbo
17
Oscar Wendt
19
Hussein Carneil
13
Gustav Svensson
23
Kevin Yakob
8
Hosam Aiesh
9
Marcus Berg
6
Eman Markovic
40
Abdelrahman Saidi
9
Veton Berisha
16
Gustav Ludwigson
6
Darijan Bojanic
8
Jeppe Andersen
20
Nahir Besara
5
Mohanad Jeahze
13
Mads Fenger
21
Edvin Kurtulus
2
Simon Sandberg
25
Davor Blazevic
Hammarby IF
Hammarby IF
4-3-3
Thay người
60’
Eman Markovic
Gustaf Norlin
60’
Abdelrahman Saidi
Bubacarr Trawally
87’
Alexander Jallow
Saidu Salisu
72’
Jeppe Andersen
Pavle Vagic
84’
Darijan Bojanic
Shaquille Pinas
84’
Veton Berisha
David Concha
Cầu thủ dự bị
Saidu Salisu
Alper Demirol
Adam Ingi Benediktsson
Shaquille Pinas
Emil Salomonsson
Joel Nilsson
Mattias Bjarsmyr
David Concha
Gustaf Norlin
Pavle Vagic
Erik Sorga
Bubacarr Trawally
Sebastian Eriksson
Richard Magyar
Oliver Dovin

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Thụy Điển
Giao hữu
VĐQG Thụy Điển
12/07 - 2022
16/08 - 2022
21/05 - 2023
01/10 - 2023
Giao hữu
15/03 - 2024
VĐQG Thụy Điển
16/07 - 2024
01/09 - 2024
Cúp quốc gia Thụy Điển
VĐQG Thụy Điển
30/03 - 2025
05/10 - 2025
09/05 - 2026

Thành tích gần đây IFK Gothenburg

VĐQG Thụy Điển
26/05 - 2026
19/05 - 2026
09/05 - 2026
05/05 - 2026
26/04 - 2026
24/04 - 2026
18/04 - 2026
11/04 - 2026
06/04 - 2026
Giao hữu
23/03 - 2026

Thành tích gần đây Hammarby IF

VĐQG Thụy Điển
24/05 - 2026
H1: 0-0
21/05 - 2026
17/05 - 2026
09/05 - 2026
03/05 - 2026
26/04 - 2026
23/04 - 2026
18/04 - 2026
14/04 - 2026
04/04 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1SiriusSirius98101425H T T T T
2Hammarby IFHammarby IF105231217T T T B B
3BK HaeckenBK Haecken9450517H H T T H
4ElfsborgElfsborg10451517H T H H H
5MjaellbyMjaellby10433315T T B H H
6BrommapojkarnaBrommapojkarna9423-114B T B T T
7DjurgaardenDjurgaarden9414613H T T B B
8GAISGAIS10334212T T H T B
9AIKAIK9333-112B H B H T
10Vasteraas SKVasteraas SK9333-412T B B H T
11Kalmar FFKalmar FF9315-110T B T B T
12Malmo FFMalmo FF9315-310T B B B B
13DegerforsDegerfors9234-49H H B H B
14IFK GothenburgIFK Gothenburg9144-107H B B T H
15Halmstads BKHalmstads BK9135-86B B B H T
16OergryteOergryte9126-155H B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow