Albert Aleksanjan 14 | |
Fabian Holst-Larsen 36 | |
Salomo Ojala (Thay: Xavier Odhiambo) 42 | |
Abdoulie Tamba (Thay: Anton Eriksson) 46 | |
Markus Bjoerkqvist 50 | |
Viggo Faelth (Thay: Moutaz Neffati) 53 | |
Tim Prica (Thay: Albert Aleksanjan) 64 | |
Leo Lif (Thay: Jonas Weber) 64 | |
Christian Stark (Thay: Kevin Jensen) 71 | |
Max'Med Mohamed (Thay: Constantino Capotondi) 71 | |
Axel Broenner 76 | |
Kylian Seka (Thay: Christoffer Nyman) 81 | |
Gent Elezaj (Thay: Allen Smajic) 89 |
Đội hình xuất phát IFK Norrkoeping vs Landskrona BoIS
IFK Norrkoeping: Theo Krantz (30)
Landskrona BoIS: Marcus Pettersson (30)
| Thay người | |||
| 46’ | Anton Eriksson Abdoulie Tamba | 42’ | Xavier Odhiambo Salomo Ojala |
| 53’ | Moutaz Neffati Viggo Falth | 71’ | Constantino Capotondi Max Med Omar Mohamed |
| 64’ | Jonas Weber Leo Lif | 71’ | Kevin Jensen Christian Stark |
| 64’ | Albert Aleksanjan Tim Prica | 89’ | Allen Smajic Gent Elezaj |
| 81’ | Christoffer Nyman Kylian Seka | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
David Andersson | Amr Kaddoura | ||
Abdoulie Tamba | Gent Elezaj | ||
Ake Andersson | Maximilian Milosevic | ||
Leo Lif | Max Med Omar Mohamed | ||
Hugo Ringsten | Salomo Ojala | ||
Kylian Seka | Christian Stark | ||
Tim Prica | Cameron Anthony Streete | ||
Viggo Falth | Chibueze Maxwell Ozoemena | ||
Algot Hjelm | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây IFK Norrkoeping
Hạng 2 Thụy Điển
Cúp quốc gia Thụy Điển
Giao hữu
VĐQG Thụy Điển
Thành tích gần đây Landskrona BoIS
Cúp quốc gia Thụy Điển
Hạng 2 Thụy Điển
Bảng xếp hạng Cúp quốc gia Thụy Điển
| Group 1 | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 3 | 3 | 0 | 0 | 6 | 9 | T | |
| 2 | 3 | 2 | 1 | 0 | 10 | 7 | T | |
| 3 | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 6 | T | |
| 4 | 3 | 1 | 1 | 1 | -1 | 4 | T | |
| 5 | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 4 | T | |
| 6 | 3 | 0 | 2 | 1 | -3 | 2 | T | |
| 7 | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 1 | T | |
| 8 | 3 | 0 | 0 | 3 | -17 | 0 | ||
| Group 2 | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 3 | 3 | 0 | 0 | 11 | 9 | T | |
| 2 | 3 | 1 | 1 | 1 | -4 | 4 | T | |
| 3 | 3 | 1 | 0 | 2 | -4 | 3 | T | |
| 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | -3 | 1 | T | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch

