Samuel Adegbenro 1 | |
Viktor Agardius 22 | |
Victor Karlsson (Kiến tạo: Anton Liljenbaeck) 24 | |
Albin Winbo 30 | |
Linus Wahlqvist (Kiến tạo: Viktor Agardius) 61 | |
Jonathan Levi 74 | |
Carl Bjoerk 84 | |
Alexander Fransson 86 | |
Anton Liljenbaeck 86 | |
Alexander Johansson 90 |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Thụy Điển
Thành tích gần đây IFK Norrkoeping
Hạng 2 Thụy Điển
Cúp quốc gia Thụy Điển
Giao hữu
VĐQG Thụy Điển
Thành tích gần đây Varbergs BoIS FC
Hạng 2 Thụy Điển
Giao hữu
Cúp quốc gia Thụy Điển
Hạng 2 Thụy Điển
Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | 2 | 0 | 0 | 2 | 6 | T T | |
| 2 | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 4 | T H | |
| 3 | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 4 | H T | |
| 4 | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 4 | H T | |
| 5 | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 4 | H T | |
| 6 | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 4 | T H | |
| 7 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | T | |
| 8 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | T | |
| 9 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T | |
| 10 | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | B T | |
| 11 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H | |
| 12 | 2 | 0 | 0 | 2 | -2 | 0 | B B | |
| 13 | 2 | 0 | 0 | 2 | -3 | 0 | B B | |
| 14 | 2 | 0 | 0 | 2 | -4 | 0 | B B | |
| 15 | 2 | 0 | 0 | 2 | -4 | 0 | B B | |
| 16 | 2 | 0 | 0 | 2 | -5 | 0 | B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch

