Adrien Regattin 6 | |
Gianni Bruno 29 | |
Daniel Avramovski (Thay: Serkan Asan) 48 | |
Ahmet Engin (Thay: Adrien Regattin) 52 | |
Mario Krstovski (Thay: Seref Ozcan) 65 | |
Kerem Sen (Thay: Kubilay Sonmez) 65 | |
Thuram (Thay: Gianni Bruno) 74 | |
Cebrail Karayel (Thay: Valon Ethemi) 74 | |
Semih Akyildiz (Thay: Gokcan Kaya) 75 | |
David Sambissa (Thay: Florian Loshaj) 78 | |
Yusuf Ali Ozer (Thay: Fatih Tultak) 78 | |
Ahmet Engin 90+2' |
Thống kê trận đấu Igdir FK vs Istanbulspor
số liệu thống kê

Igdir FK

Istanbulspor
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Phạt góc 0
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0
Đội hình xuất phát Igdir FK vs Istanbulspor
Igdir FK: Bahadir Han Gungordu (99), Alim Ozturk (4), Ali Yasar (66), Burak Bekaroglu (86), Valentin Eysseric (8), Muammer Sarıkaya (24), Gokcan Kaya (58), Adrien Regattin (10), Serkan Asan (61), Valon Ethemi (27), Gianni Bruno (9)
Istanbulspor: Isa Dogan (1), Tuncer Duhan Aksu (3), Okan Erdogan (23), Yunus Bahadir (2), Fatih Tultak (4), Seref Ozcan (70), Gaoussou Diarra (19), Abdullah Dijlan Aydin (11), Florian Loshaj (34), Kubilay Sonmez (14), Emir Kaan Gültekin (9)
| Thay người | |||
| 48’ | Serkan Asan Daniel Avramovski | 65’ | Seref Ozcan Mario Krstovski |
| 52’ | Adrien Regattin Ahmet Engin | 65’ | Kubilay Sonmez Kerem Sen |
| 74’ | Valon Ethemi Cebrail Karayel | 78’ | Fatih Tultak Yusuf Ali Ozer |
| 74’ | Gianni Bruno Thuram | 78’ | Florian Loshaj David Sambissa |
| 75’ | Gokcan Kaya Semih Akyildiz | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Caner Cavlan | Alieu Cham | ||
Cebrail Karayel | Isa Dayakli | ||
Alperen Selvi | Demeaco Duhaney | ||
Ahmet Engin | Yusuf Ali Ozer | ||
Daniel Avramovski | Mario Krstovski | ||
Aly Malle | Yigit Fidan | ||
Semih Akyildiz | Alp Tutar | ||
Antoine Conte | David Sambissa | ||
Furkan Kose | Kerem Sen | ||
Thuram | Özcan Şahan | ||
Nhận định Igdir FK vs Istanbulspor
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Igdir FK
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Istanbulspor
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Bảng xếp hạng Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 23 | 12 | 3 | 55 | 81 | T T H H H | |
| 2 | 38 | 21 | 11 | 6 | 39 | 74 | H H B H H | |
| 3 | 38 | 21 | 11 | 6 | 46 | 74 | H T T B H | |
| 4 | 38 | 21 | 8 | 9 | 24 | 71 | H H T T H | |
| 5 | 38 | 18 | 10 | 10 | 32 | 64 | H H H H B | |
| 6 | 38 | 16 | 15 | 7 | 25 | 63 | B H H T H | |
| 7 | 38 | 16 | 12 | 10 | 30 | 60 | T H B T T | |
| 8 | 38 | 16 | 12 | 10 | 13 | 60 | H H T H T | |
| 9 | 38 | 16 | 7 | 15 | 1 | 55 | T T T B T | |
| 10 | 38 | 14 | 11 | 13 | 4 | 53 | T B B T B | |
| 11 | 38 | 13 | 13 | 12 | 2 | 52 | B T T T T | |
| 12 | 38 | 15 | 7 | 16 | 0 | 52 | H T B T T | |
| 13 | 38 | 13 | 11 | 14 | -2 | 50 | B T H B H | |
| 14 | 38 | 13 | 10 | 15 | 5 | 49 | T B T B B | |
| 15 | 38 | 14 | 6 | 18 | 4 | 48 | B B T B T | |
| 16 | 38 | 13 | 7 | 18 | -4 | 46 | T H B T B | |
| 17 | 38 | 11 | 6 | 21 | -31 | 39 | B H B T B | |
| 18 | 38 | 8 | 10 | 20 | -27 | 34 | B B H B B | |
| 19 | 38 | 2 | 8 | 28 | -69 | 14 | T B H B T | |
| 20 | 38 | 1 | 3 | 34 | -147 | -54 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
