Thứ Hai, 06/04/2026

Trực tiếp kết quả III Keruleti TVE vs Soroksar SC hôm nay 09-03-2022

Giải Hạng nhất Hungary - Th 4, 09/3

Kết thúc

III Keruleti TVE

III Keruleti TVE

2 : 2

Soroksar SC

Soroksar SC

Hiệp một: 1-1
T4, 20:00 09/03/2022
Vòng 27 - Hạng nhất Hungary
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
(Pen) David Barczi
30
Kornel Csernik
41
Kornel Csernik
61
Alexander Kekesi
65
(Pen) David Barczi
73

Thống kê trận đấu III Keruleti TVE vs Soroksar SC

số liệu thống kê
III Keruleti TVE
III Keruleti TVE
Soroksar SC
Soroksar SC
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
10 Phạt góc 5
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
3 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 1
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Hungary
15/09 - 2021
09/03 - 2022
Giao hữu
12/07 - 2023

Thành tích gần đây III Keruleti TVE

Giao hữu
13/07 - 2024
06/07 - 2024
10/02 - 2024
07/02 - 2024
23/07 - 2023
15/07 - 2023
12/07 - 2023
05/07 - 2023
28/01 - 2023
24/07 - 2022

Thành tích gần đây Soroksar SC

Hạng 2 Hungary
06/04 - 2026
22/03 - 2026
30/11 - 2025
23/11 - 2025
15/11 - 2025
09/11 - 2025
02/11 - 2025
19/10 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng nhất Hungary

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kisvarda FCKisvarda FC3017761358
2Kazincbarcika SCKazincbarcika SC30141152153
3Vasas BudapestVasas Budapest30164101252B B T T T
4KozarmislenyKozarmisleny301389347T H B B H
5SzentlorincSzentlorinc30121171247H H H H B
6Mezokovesd SEMezokovesd SE3012810944H H T B T
7Szeged 2011Szeged 20113010128442B H B T T
8Budapest HonvedBudapest Honved3011712240T T B T T
9Kecskemeti TEKecskemeti TE241239639T T B B T
10Bvsc-ZugloBvsc-Zuglo308148-138B B T T B
11Aqvital FC CsakvarAqvital FC Csakvar3010614-936T H T H T
12Fehervar FCFehervar FC24987735H T H H T
13Soroksar SCSoroksar SC309813-535B B H B B
14BudafokBudafok309813-935T H B B H
15FC AjkaFC Ajka3081111-735T T B T T
16BekescsabaBekescsaba308913-833B H T B B
17Karcag SEKarcag SE24879-931H B T B B
18GyirmotGyirmot3071013-531
19Tiszakecske FCTiszakecske FC24798-730H B H H T
20TatabanyaTatabanya306618-3224
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow