Thứ Tư, 10/06/2026
Alex Mortensen
50
Alex Mortensen (Kiến tạo: Anton Lundin)
51
Gustav Berggren (Thay: Haris Brkic)
63
Alex Rasheed (Thay: Jonathan Liljedahl)
63
Gustav Nordh (Kiến tạo: Albin Sporrong)
67
Pontus Jonsson (Thay: Gustav Nordh)
70
Shakur Omar (Thay: Lukas Lindholm Corner)
70
Mehmet Uzel (Thay: Hugo Borstam)
70
Shakur Omar
71
Johan Guadagno
72
Alex Rasheed
72
Ivan Maric
73
Anton Lundin
78
Daniel Ljung
79
Filip Oernblom (Thay: David Frisk)
80
Noah Oestberg (Thay: Alex Mortensen)
83
Oliwer Stark (Thay: Anders Hellblom)
84
Malte Persson (Thay: Anton Lundin)
84
Filip Oernblom
90+1'
Alexander Zetterstroem
90+1'
(og) Felix Hoerberg
90+7'

Thống kê trận đấu IK Brage vs Ljungskile

số liệu thống kê
IK Brage
IK Brage
Ljungskile
Ljungskile
47 Kiểm soát bóng 53
4 Sút trúng đích 4
9 Sút không trúng đích 5
2 Phạt góc 6
2 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
4 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 2
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Diễn biến IK Brage vs Ljungskile

Tất cả (31)
90+9'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+7' G O O O O A A A L - Felix Hoerberg đã đưa bóng vào lưới nhà!

G O O O O A A A L - Felix Hoerberg đã đưa bóng vào lưới nhà!

90+7' V À A A O O O - Issaka Seidu đã ghi bàn!

V À A A O O O - Issaka Seidu đã ghi bàn!

90+7' V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!

V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!

90+1' Thẻ vàng cho Alexander Zetterstroem.

Thẻ vàng cho Alexander Zetterstroem.

90+1' Thẻ vàng cho Filip Oernblom.

Thẻ vàng cho Filip Oernblom.

84'

Anton Lundin rời sân và được thay thế bởi Malte Persson.

84'

Anders Hellblom rời sân và được thay thế bởi Oliwer Stark.

83' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

83'

Alex Mortensen rời sân và được thay thế bởi Noah Oestberg.

80'

David Frisk rời sân và được thay thế bởi Filip Oernblom.

79' V À A A O O O - Daniel Ljung đã ghi bàn!

V À A A O O O - Daniel Ljung đã ghi bàn!

78' Thẻ vàng cho Anton Lundin.

Thẻ vàng cho Anton Lundin.

73' Thẻ vàng cho Ivan Maric.

Thẻ vàng cho Ivan Maric.

72' Thẻ vàng cho Alex Rasheed.

Thẻ vàng cho Alex Rasheed.

72' Thẻ vàng cho Johan Guadagno.

Thẻ vàng cho Johan Guadagno.

71' Thẻ vàng cho Shakur Omar.

Thẻ vàng cho Shakur Omar.

70'

Hugo Borstam rời sân và được thay thế bởi Mehmet Uzel.

70'

Lukas Lindholm Corner rời sân và được thay thế bởi Shakur Omar.

70'

Gustav Nordh rời sân và được thay thế bởi Pontus Jonsson.

67'

Albin Sporrong đã kiến tạo cho bàn thắng.

Đội hình xuất phát IK Brage vs Ljungskile

IK Brage (4-3-3): Johan Guadagno (30), Felix Hörberg (23), Michael Alexander Zetterstrom (2), Lorik Konjuhi (5), Anders Hellblom (24), Albin Sporrong (8), Gideon Koumai Granstrom (28), Haris Brkic (19), Alex Mortensen (12), Oscar Tomas Lundin (11), Gustav Nordh (20)

Ljungskile (4-4-2): Lukas Eriksson (1), Emilio Reljanovic (16), Gideon Mensah (60), Ivan Maric (69), Issaka Seidu (4), Jonathan Liljedahl (7), Hugo Borstam (18), Daniel Lagerloef (14), David Frisk (15), Lukas Lindholm Corner (99), Daniel Ljung (71)

IK Brage
IK Brage
4-3-3
30
Johan Guadagno
23
Felix Hörberg
2
Michael Alexander Zetterstrom
5
Lorik Konjuhi
24
Anders Hellblom
8
Albin Sporrong
28
Gideon Koumai Granstrom
19
Haris Brkic
12
Alex Mortensen
11
Oscar Tomas Lundin
20
Gustav Nordh
71
Daniel Ljung
99
Lukas Lindholm Corner
15
David Frisk
14
Daniel Lagerloef
18
Hugo Borstam
7
Jonathan Liljedahl
4
Issaka Seidu
69
Ivan Maric
60
Gideon Mensah
16
Emilio Reljanovic
1
Lukas Eriksson
Ljungskile
Ljungskile
4-4-2
Thay người
63’
Haris Brkic
Gustav Berggren
63’
Jonathan Liljedahl
Alex Rasheed
70’
Gustav Nordh
Pontus Jonsson
70’
Lukas Lindholm Corner
Shakur Omar
83’
Alex Mortensen
Noah Ostberg
70’
Hugo Borstam
Mehmet Uzel
84’
Anton Lundin
Malte Persson
80’
David Frisk
Filip Ornblom
84’
Anders Hellblom
Oliwer Stark
Cầu thủ dự bị
Viktor Frodig
Cameron Hogg
Malte Persson
Alfons Boren
Noah Ostberg
Gustav Hedin
Gustav Berggren
Shakur Omar
Albin Pihlstroem
Filip Ornblom
Marinus Frederik Lovgren Larsen
Alex Rasheed
Pontus Jonsson
Isaac Shears
Oliwer Stark
Magnus Tomren Solheim
Jakob Romo Skille
Mehmet Uzel

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Thụy Điển
10/06 - 2026

Thành tích gần đây IK Brage

Hạng 2 Thụy Điển
10/06 - 2026
30/05 - 2026
23/05 - 2026
16/05 - 2026
14/05 - 2026
09/05 - 2026
03/05 - 2026
26/04 - 2026
21/04 - 2026
12/04 - 2026

Thành tích gần đây Ljungskile

Hạng 2 Thụy Điển
10/06 - 2026
30/05 - 2026
23/05 - 2026
17/05 - 2026
14/05 - 2026
09/05 - 2026
02/05 - 2026
25/04 - 2026
18/04 - 2026
11/04 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Varbergs BoIS FCVarbergs BoIS FC106311121T T T T T
2Falkenbergs FFFalkenbergs FF11632421B T T T B
3IFK NorrkoepingIFK Norrkoeping116231020H H T T T
4United IK NordicUnited IK Nordic11623320H B T T H
5Oestersunds FKOestersunds FK11533318T T B T H
6Oesters IFOesters IF11524-317T B B T T
7IK OddevoldIK Oddevold11434215H T T B B
8Helsingborgs IFHelsingborgs IF10424-214H H B T B
9Landskrona BoISLandskrona BoIS10343113H H B T H
10IK BrageIK Brage11344-113B H B H H
11Sandvikens IFSandvikens IF11335112B B B T T
12Orebro SKOrebro SK10334-512B T B B B
13LjungskileLjungskile11326-111T T B B H
14NorrbyNorrby10172-110H H H T B
15VaernamoVaernamo11317-1010B H B B B
16GIF SundsvallGIF Sundsvall10208-126B B T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow