Filip Trpcevski rời sân và được thay thế bởi Jakob Roemo Skille.
A. Lundin 34 | |
Anton Lundin 34 | |
Gustav Nordh (Kiến tạo: Filip Trpcevski) 38 | |
Souleymane Coulibaly (Thay: Hugo Andersson) 42 | |
Johan Rapp 43 | |
Kai Meriluoto (Kiến tạo: Noah Shamoun) 45 | |
Filip Trpcevski 45+4' | |
Gustav Nordh (Kiến tạo: Pontus Jonsson) 46 | |
Samuel Ohlsson 56 | |
Jakob Roemo Skille (Thay: Filip Trpcevski) 58 |
Đang cập nhậtDiễn biến IK Brage vs Vaernamo
V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Samuel Ohlsson.
Pontus Jonsson đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Gustav Nordh đã ghi bàn!
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
V À A A O O O - Filip Trpcevski đã ghi bàn!
V À A A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
Noah Shamoun đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A A O O O - Kai Meriluoto đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Johan Rapp.
Hugo Andersson rời sân và được thay thế bởi Souleymane Coulibaly.
Filip Trpcevski đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A A O O O - Gustav Nordh đã ghi bàn!
V À A A A O O O O IK Brage ghi bàn.
Thẻ vàng cho Anton Lundin.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Thống kê trận đấu IK Brage vs Vaernamo


Đội hình xuất phát IK Brage vs Vaernamo
IK Brage (4-4-2): Viktor Frodig (1), Noah Ostberg (21), Michael Alexander Zetterstrom (2), Tobias Stagaard (22), Anders Hellblom (24), Pontus Jonsson (17), Oscar Tomas Lundin (11), Gideon Koumai Granstrom (28), Gustav Nordh (20), Alex Mortensen (12), Filip Trpcevski (9)
Vaernamo (4-4-2): Hugo Keto (1), Johan Rapp (2), Hugo Andersson (6), Douglas Bergqvist (5), Samuel Ohlsson (4), Carl Johansson (7), Logi Hrafn Robertsson (23), Antonio Kujundzic (16), Noah Shamoun (11), Marcus Antonsson (14), Kai Meriluoto (9)


| Thay người | |||
| 58’ | Filip Trpcevski Jakob Romo Skille | 42’ | Hugo Andersson Souleymane Coulibaly |
| Cầu thủ dự bị | |||
Adrian Engdahl | Blazej Sapielak | ||
Johan Guadagno | Axel Björnström | ||
Malte Persson | Sigge Jansson | ||
Lorik Konjuhi | Souleymane Coulibaly | ||
Jakob Romo Skille | Fred Bozicevic | ||
Oliwer Stark | Erik Jacob Freij | ||
Haris Brkic | Ishaq Abdulrazak | ||
Mohamed Kamara | |||
Benjamin Zulovic | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây IK Brage
Thành tích gần đây Vaernamo
Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 13 | 7 | 4 | 2 | 6 | 25 | T T T B H | |
| 2 | 12 | 7 | 3 | 2 | 11 | 24 | T T T T B | |
| 3 | 12 | 7 | 2 | 3 | 12 | 23 | H T T T T | |
| 4 | 12 | 6 | 2 | 4 | 1 | 20 | B T T H B | |
| 5 | 13 | 6 | 2 | 5 | -1 | 20 | B B T T T | |
| 6 | 12 | 5 | 4 | 3 | 6 | 19 | B T H T T | |
| 7 | 12 | 5 | 4 | 3 | 3 | 19 | T B T H H | |
| 8 | 12 | 5 | 3 | 4 | 4 | 18 | T T B B T | |
| 9 | 13 | 5 | 3 | 5 | -4 | 18 | B T B B T | |
| 10 | 13 | 4 | 4 | 5 | -1 | 16 | H B H H B | |
| 11 | 12 | 4 | 3 | 5 | 2 | 15 | B B T T T | |
| 12 | 12 | 3 | 4 | 5 | -6 | 13 | B B B B H | |
| 13 | 12 | 3 | 3 | 6 | -1 | 12 | T B B H H | |
| 14 | 12 | 1 | 7 | 4 | -5 | 10 | H T B B B | |
| 15 | 13 | 3 | 1 | 9 | -12 | 10 | H B B B B | |
| 16 | 13 | 3 | 1 | 9 | -15 | 10 | T B B T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch