Chủ Nhật, 21/06/2026
A. Lundin
34
Anton Lundin
34
Gustav Nordh (Kiến tạo: Filip Trpcevski)
38
Souleymane Coulibaly (Thay: Hugo Andersson)
42
Johan Rapp
43
Kai Meriluoto (Kiến tạo: Noah Shamoun)
45
Filip Trpcevski
45+4'
Gustav Nordh (Kiến tạo: Pontus Jonsson)
46
Samuel Ohlsson
56
Jakob Roemo Skille (Thay: Filip Trpcevski)
58
Đang cập nhật Đang cập nhật

Diễn biến IK Brage vs Vaernamo

Tất cả (18)
58'

Filip Trpcevski rời sân và được thay thế bởi Jakob Roemo Skille.

57' V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!

V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!

56' Thẻ vàng cho Samuel Ohlsson.

Thẻ vàng cho Samuel Ohlsson.

46'

Pontus Jonsson đã kiến tạo cho bàn thắng.

46' V À A A O O O - Gustav Nordh đã ghi bàn!

V À A A O O O - Gustav Nordh đã ghi bàn!

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+4'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

45+4' V À A A O O O - Filip Trpcevski đã ghi bàn!

V À A A O O O - Filip Trpcevski đã ghi bàn!

45+4' V À A A A O O O - [player1] đã ghi bàn!

V À A A A O O O - [player1] đã ghi bàn!

45'

Noah Shamoun đã kiến tạo cho bàn thắng.

45' V À A A A O O O - Kai Meriluoto đã ghi bàn!

V À A A A O O O - Kai Meriluoto đã ghi bàn!

43' Thẻ vàng cho Johan Rapp.

Thẻ vàng cho Johan Rapp.

42'

Hugo Andersson rời sân và được thay thế bởi Souleymane Coulibaly.

38'

Filip Trpcevski đã kiến tạo cho bàn thắng.

38' V À A A A O O O - Gustav Nordh đã ghi bàn!

V À A A A O O O - Gustav Nordh đã ghi bàn!

38' V À A A A O O O O IK Brage ghi bàn.

V À A A A O O O O IK Brage ghi bàn.

34' Thẻ vàng cho Anton Lundin.

Thẻ vàng cho Anton Lundin.

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Thống kê trận đấu IK Brage vs Vaernamo

số liệu thống kê
IK Brage
IK Brage
Vaernamo
Vaernamo
39 Kiểm soát bóng 61
6 Sút trúng đích 2
1 Sút không trúng đích 0
6 Phạt góc 3
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 1
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát IK Brage vs Vaernamo

IK Brage (4-4-2): Viktor Frodig (1), Noah Ostberg (21), Michael Alexander Zetterstrom (2), Tobias Stagaard (22), Anders Hellblom (24), Pontus Jonsson (17), Oscar Tomas Lundin (11), Gideon Koumai Granstrom (28), Gustav Nordh (20), Alex Mortensen (12), Filip Trpcevski (9)

Vaernamo (4-4-2): Hugo Keto (1), Johan Rapp (2), Hugo Andersson (6), Douglas Bergqvist (5), Samuel Ohlsson (4), Carl Johansson (7), Logi Hrafn Robertsson (23), Antonio Kujundzic (16), Noah Shamoun (11), Marcus Antonsson (14), Kai Meriluoto (9)

IK Brage
IK Brage
4-4-2
1
Viktor Frodig
21
Noah Ostberg
2
Michael Alexander Zetterstrom
22
Tobias Stagaard
24
Anders Hellblom
17
Pontus Jonsson
11
Oscar Tomas Lundin
28
Gideon Koumai Granstrom
20
Gustav Nordh
12
Alex Mortensen
9
Filip Trpcevski
9
Kai Meriluoto
14
Marcus Antonsson
11
Noah Shamoun
16
Antonio Kujundzic
23
Logi Hrafn Robertsson
7
Carl Johansson
4
Samuel Ohlsson
5
Douglas Bergqvist
6
Hugo Andersson
2
Johan Rapp
1
Hugo Keto
Vaernamo
Vaernamo
4-4-2
Thay người
58’
Filip Trpcevski
Jakob Romo Skille
42’
Hugo Andersson
Souleymane Coulibaly
Cầu thủ dự bị
Adrian Engdahl
Blazej Sapielak
Johan Guadagno
Axel Björnström
Malte Persson
Sigge Jansson
Lorik Konjuhi
Souleymane Coulibaly
Jakob Romo Skille
Fred Bozicevic
Oliwer Stark
Erik Jacob Freij
Haris Brkic
Ishaq Abdulrazak
Mohamed Kamara
Benjamin Zulovic

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Thụy Điển
24/04 - 2021
20/11 - 2021

Thành tích gần đây IK Brage

Hạng 2 Thụy Điển
14/06 - 2026
10/06 - 2026
30/05 - 2026
23/05 - 2026
16/05 - 2026
14/05 - 2026
09/05 - 2026
03/05 - 2026
26/04 - 2026
21/04 - 2026

Thành tích gần đây Vaernamo

Hạng 2 Thụy Điển
17/06 - 2026
10/06 - 2026
31/05 - 2026
23/05 - 2026
17/05 - 2026
H1: 0-0
13/05 - 2026
09/05 - 2026
03/05 - 2026
26/04 - 2026
18/04 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Falkenbergs FFFalkenbergs FF13742625T T T B H
2Varbergs BoIS FCVarbergs BoIS FC127321124T T T T B
3IFK NorrkoepingIFK Norrkoeping127231223H T T T T
4United IK NordicUnited IK Nordic12624120B T T H B
5Oesters IFOesters IF13625-120B B T T T
6Landskrona BoISLandskrona BoIS12543619B T H T T
7Oestersunds FKOestersunds FK12543319T B T H H
8IK OddevoldIK Oddevold12534418T T B B T
9Helsingborgs IFHelsingborgs IF13535-418B T B B T
10IK BrageIK Brage13445-116H B H H B
11Sandvikens IFSandvikens IF12435215B B T T T
12Orebro SKOrebro SK12345-613B B B B H
13LjungskileLjungskile12336-112T B B H H
14NorrbyNorrby12174-510H T B B B
15VaernamoVaernamo13319-1210H B B B B
16GIF SundsvallGIF Sundsvall13319-1510T B B T B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow