Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
H. Borstam (Thay: F. Ambrož) 13 | |
Hugo Borstam (Thay: Filip Ambroz) 13 | |
Oscar Iglicar Berntsson (Thay: Awaka Djoro) 66 | |
Elias Forsberg (Thay: Olle Kjellman Olblad) 66 | |
William Nilsson (Thay: Shakur Omar) 67 | |
David Frisk (Thay: Alfons Boren) 67 | |
D. Lagerlöf 68 | |
Daniel Lagerloef 68 | |
Lukas Lindholm Corner 75 | |
Daniel Krezic (Thay: Hugo Engstroem) 77 | |
Adam Engelbrektsson (Thay: Gustav Forssell) 77 | |
Daniel Ljung 80 | |
Alex Rasheed (Thay: Lukas Lindholm Corner) 83 | |
Emmanuel Gono (Thay: Esim Mehmed) 89 | |
Emmanuel Gono 90+4' |
Thống kê trận đấu IK Oddevold vs Ljungskile

Diễn biến IK Oddevold vs Ljungskile
Thẻ vàng cho Emmanuel Gono.
Esim Mehmed rời sân và được thay thế bởi Emmanuel Gono.
Lukas Lindholm rời sân và được thay thế bởi Alex Rasheed.
Thẻ vàng cho Daniel Ljung.
Gustav Forssell rời sân và được thay thế bởi Adam Engelbrektsson.
Hugo Engstroem rời sân và được thay thế bởi Daniel Krezic.
Thẻ vàng cho Lukas Lindholm. Phạt góc.
Thẻ vàng cho Daniel Lagerloef.
Alfons Boren rời sân và được thay thế bởi David Frisk.
Shakur Omar rời sân và được thay thế bởi William Nilsson.
Olle Kjellman Olblad rời sân và được thay thế bởi Elias Forsberg.
Awaka Djoro rời sân và được thay thế bởi Oscar Iglicar Berntsson.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một
Filip Ambroz rời sân và được thay thế bởi Hugo Borstam.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát IK Oddevold vs Ljungskile
IK Oddevold (3-4-3): Morten Saetra (12), Jesper Merbom Adolfsson (6), Erik Hedenquist (3), Johan Albin (22), Hugo Engstrom (19), Gabriel Sandberg (14), Awaka Djoro (16), Esim Mehmed (5), Gustav Forssell (18), Leonardo Farah Shahin (10), Olle Kjellman Olblad (17)
Ljungskile (4-2-3-1): Lukas Eriksson (1), Emilio Reljanovic (16), Gideon Mensah (60), Ivan Maric (69), Issaka Seidu (4), Filip Ambroz (10), Daniel Lagerloef (14), Shakur Omar (11), Daniel Ljung (71), Alfons Boren (27), Lukas Lindholm Corner (99)

| Thay người | |||
| 66’ | Awaka Djoro Oscar Iglicar Berntsson | 13’ | Filip Ambroz Hugo Borstam |
| 66’ | Olle Kjellman Olblad Elias Forsberg | 67’ | Shakur Omar William Nilsson |
| 77’ | Hugo Engstroem Daniel Krezic | 67’ | Alfons Boren David Frisk |
| 77’ | Gustav Forssell Adam Engelbrektsson | 83’ | Lukas Lindholm Corner Alex Rasheed |
| 89’ | Esim Mehmed Emmanuel Gono | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Filip Järlesand | Cameron Hogg | ||
Oscar Iglicar Berntsson | Gustav Hedin | ||
Linus Tornblad | Filip Ornblom | ||
Daniel Krezic | Jonathan Liljedahl | ||
Emmanuel Gono | Magnus Tomren Solheim | ||
Elias Forsberg | Alex Rasheed | ||
Adam Engelbrektsson | William Nilsson | ||
Mattias Bahno | David Frisk | ||
Jimi Nikko | Hugo Borstam | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây IK Oddevold
Thành tích gần đây Ljungskile
Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 13 | 8 | 2 | 3 | 14 | 26 | T T T T T | |
| 2 | 13 | 7 | 4 | 2 | 6 | 25 | T T B H T | |
| 3 | 13 | 7 | 3 | 3 | 10 | 24 | T T T B B | |
| 4 | 13 | 6 | 4 | 3 | 7 | 22 | T H T T T | |
| 5 | 13 | 6 | 3 | 4 | 1 | 21 | T T H B H | |
| 6 | 13 | 6 | 2 | 5 | -1 | 20 | T B B T T | |
| 7 | 13 | 6 | 2 | 5 | -1 | 20 | B T T T B | |
| 8 | 13 | 5 | 4 | 4 | 4 | 19 | T B B T H | |
| 9 | 13 | 5 | 4 | 4 | 1 | 19 | B T H H B | |
| 10 | 13 | 4 | 4 | 5 | 2 | 16 | B H H B T | |
| 11 | 13 | 4 | 4 | 5 | 2 | 16 | B T T T H | |
| 12 | 13 | 3 | 5 | 5 | -6 | 14 | B B B H H | |
| 13 | 13 | 3 | 4 | 6 | -1 | 13 | B B H H H | |
| 14 | 13 | 1 | 8 | 4 | -5 | 11 | T B B B H | |
| 15 | 13 | 3 | 1 | 9 | -15 | 10 | B B B B B | |
| 16 | 13 | 3 | 0 | 10 | -18 | 9 | B B T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch