Thứ Ba, 23/06/2026

Trực tiếp kết quả IK Oddevold vs Ljungskile hôm nay 23-06-2026

Giải Hạng 2 Thụy Điển - Th 3, 23/6

Đang diễn ra

IK Oddevold

IK Oddevold

0 : 0

Ljungskile

Ljungskile

Hiệp một: 0-0
T3, 00:00 23/06/2026
Vòng 13 - Hạng 2 Thụy Điển
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
H. Borstam (Thay: F. Ambrož)
13
Hugo Borstam (Thay: Filip Ambroz)
13
Oscar Iglicar Berntsson (Thay: Awaka Djoro)
66
Elias Forsberg (Thay: Olle Kjellman Olblad)
66
William Nilsson (Thay: Shakur Omar)
67
David Frisk (Thay: Alfons Boren)
67
D. Lagerlöf
68
Daniel Lagerloef
68
Lukas Lindholm Corner
75
Daniel Krezic (Thay: Hugo Engstroem)
77
Adam Engelbrektsson (Thay: Gustav Forssell)
77
Daniel Ljung
80
Alex Rasheed (Thay: Lukas Lindholm Corner)
83
Đang cập nhật Đang cập nhật

Diễn biến IK Oddevold vs Ljungskile

Tất cả (14)
83'

Lukas Lindholm rời sân và được thay thế bởi Alex Rasheed.

80' Thẻ vàng cho Daniel Ljung.

Thẻ vàng cho Daniel Ljung.

77'

Gustav Forssell rời sân và được thay thế bởi Adam Engelbrektsson.

77'

Hugo Engstroem rời sân và được thay thế bởi Daniel Krezic.

75' Thẻ vàng cho Lukas Lindholm. Phạt góc.

Thẻ vàng cho Lukas Lindholm. Phạt góc.

68' Thẻ vàng cho Daniel Lagerloef.

Thẻ vàng cho Daniel Lagerloef.

67'

Alfons Boren rời sân và được thay thế bởi David Frisk.

67'

Shakur Omar rời sân và được thay thế bởi William Nilsson.

66'

Olle Kjellman Olblad rời sân và được thay thế bởi Elias Forsberg.

66'

Awaka Djoro rời sân và được thay thế bởi Oscar Iglicar Berntsson.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+5'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một

13'

Filip Ambroz rời sân và được thay thế bởi Hugo Borstam.

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Thống kê trận đấu IK Oddevold vs Ljungskile

số liệu thống kê
IK Oddevold
IK Oddevold
Ljungskile
Ljungskile
52 Kiểm soát bóng 48
1 Sút trúng đích 6
10 Sút không trúng đích 5
7 Phạt góc 6
0 Việt vị 2
10 Phạm lỗi 9
0 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
6 Thủ môn cản phá 1
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
6 Cú sút bị chặn 3
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát IK Oddevold vs Ljungskile

IK Oddevold (3-4-3): Morten Saetra (12), Jesper Merbom Adolfsson (6), Erik Hedenquist (3), Johan Albin (22), Hugo Engstrom (19), Gabriel Sandberg (14), Awaka Djoro (16), Esim Mehmed (5), Gustav Forssell (18), Leonardo Farah Shahin (10), Olle Kjellman Olblad (17)

Ljungskile (4-2-3-1): Lukas Eriksson (1), Emilio Reljanovic (16), Gideon Mensah (60), Ivan Maric (69), Issaka Seidu (4), Filip Ambroz (10), Daniel Lagerloef (14), Shakur Omar (11), Daniel Ljung (71), Alfons Boren (27), Lukas Lindholm Corner (99)

IK Oddevold
IK Oddevold
3-4-3
12
Morten Saetra
6
Jesper Merbom Adolfsson
3
Erik Hedenquist
22
Johan Albin
19
Hugo Engstrom
14
Gabriel Sandberg
16
Awaka Djoro
5
Esim Mehmed
18
Gustav Forssell
10
Leonardo Farah Shahin
17
Olle Kjellman Olblad
99
Lukas Lindholm Corner
27
Alfons Boren
71
Daniel Ljung
11
Shakur Omar
14
Daniel Lagerloef
10
Filip Ambroz
4
Issaka Seidu
69
Ivan Maric
60
Gideon Mensah
16
Emilio Reljanovic
1
Lukas Eriksson
Ljungskile
Ljungskile
4-2-3-1
Thay người
66’
Awaka Djoro
Oscar Iglicar Berntsson
13’
Filip Ambroz
Hugo Borstam
66’
Olle Kjellman Olblad
Elias Forsberg
67’
Shakur Omar
William Nilsson
77’
Hugo Engstroem
Daniel Krezic
67’
Alfons Boren
David Frisk
77’
Gustav Forssell
Adam Engelbrektsson
83’
Lukas Lindholm Corner
Alex Rasheed
Cầu thủ dự bị
Filip Järlesand
Cameron Hogg
Oscar Iglicar Berntsson
Gustav Hedin
Linus Tornblad
Filip Ornblom
Daniel Krezic
Jonathan Liljedahl
Emmanuel Gono
Magnus Tomren Solheim
Elias Forsberg
Alex Rasheed
Adam Engelbrektsson
William Nilsson
Mattias Bahno
David Frisk
Jimi Nikko
Hugo Borstam

Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1IFK NorrkoepingIFK Norrkoeping138231426T T T T T
2Falkenbergs FFFalkenbergs FF13742625T T B H T
3Varbergs BoIS FCVarbergs BoIS FC137331024T T T T B
4Landskrona BoISLandskrona BoIS13643722B T H T T
5United IK NordicUnited IK Nordic13634121T T H B H
6Helsingborgs IFHelsingborgs IF13625-120T B B T T
7Oesters IFOesters IF13625-120B T T T B
8IK OddevoldIK Oddevold13544419T T B B T
9Oestersunds FKOestersunds FK13544119B T H H B
10IK BrageIK Brage13445216B H H B T
11Sandvikens IFSandvikens IF13445216B B T T T
12Orebro SKOrebro SK13355-614B B B B H
13LjungskileLjungskile13346-113T B B H H
14NorrbyNorrby13184-511T B B B H
15VaernamoVaernamo13319-1510B B B B B
16GIF SundsvallGIF Sundsvall133010-189B B T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow