Thứ Năm, 18/06/2026
Jardell Kanga
4
Teemu Hytoenen
8
Yiandro Raap
14
Teemu Hytoenen
26
Jesper Svenungsen Skau
28
Jardell Kanga
38
Anton Popovitch (Thay: Yiandro Raap)
46
Rudi Vikstroem (Thay: Felix Kass)
58
Joas Vikstroem (Thay: Ville Vuorinen)
58
Roope Riski (Thay: Teemu Hytoenen)
60
Joona Veteli (Thay: Otto Tiitinen)
60
Oliver Pettersson (Thay: Tatu Miettunen)
69
Ludvig Nyman (Thay: Aron Bjonbaeck)
71

Thống kê trận đấu Ilves vs FF Jaro

số liệu thống kê
Ilves
Ilves
FF Jaro
FF Jaro
52 Kiểm soát bóng 48
10 Sút trúng đích 2
2 Sút không trúng đích 2
5 Phạt góc 3
0 Việt vị 0
5 Phạm lỗi 7
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 6
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
1 Cú sút bị chặn 4
0 Phát bóng 0

Diễn biến Ilves vs FF Jaro

Tất cả (17)
71'

Aron Bjonbaeck rời sân và được thay thế bởi Ludvig Nyman.

69'

Tatu Miettunen rời sân và được thay thế bởi Oliver Pettersson.

60'

Otto Tiitinen rời sân và được thay thế bởi Joona Veteli.

60'

Teemu Hytoenen rời sân và được thay thế bởi Roope Riski.

58'

Ville Vuorinen rời sân và được thay thế bởi Joas Vikstroem.

58'

Felix Kass rời sân và được thay thế bởi Rudi Vikstroem.

46'

Yiandro Raap rời sân và được thay thế bởi Anton Popovitch.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+1'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

38' V À A A A O O O - Jardell Kanga đã ghi bàn!

V À A A A O O O - Jardell Kanga đã ghi bàn!

28' Thẻ vàng cho Jesper Svenungsen Skau.

Thẻ vàng cho Jesper Svenungsen Skau.

26' V À A A O O O - Teemu Hytoenen đã ghi bàn!

V À A A O O O - Teemu Hytoenen đã ghi bàn!

14' Thẻ vàng cho Yiandro Raap.

Thẻ vàng cho Yiandro Raap.

8' V À A A O O O - Teemu Hytoenen đã ghi bàn!

V À A A O O O - Teemu Hytoenen đã ghi bàn!

4' V À A A O O O - Jardell Kanga đã ghi bàn!

V À A A O O O - Jardell Kanga đã ghi bàn!

4' V À A A A O O O Ilves ghi bàn.

V À A A A O O O Ilves ghi bàn.

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Ilves vs FF Jaro

Ilves (3-4-2-1): Faris Krkalic (12), Ville Kumpu (24), Tatu Miettunen (16), Matias Rale (3), Goudouss Bamba (19), Otto Tiitinen (20), Yiandro Raap (6), Kalle Wallius (13), Jardell Kanga (30), Jesse Kilo (28), Teemu Hytonen (9)

FF Jaro (3-4-2-1): Senne Vits (1), Jesper Svenungsen Skau (7), Johan Brunell (6), Felix Kass (2), Aron Bjonback (5), Adam Vidjeskog (16), Oliver Kasskawo (8), Fabian Ostigard Ness (19), Herman Sjögrell (11), Kaius Harden (22), Ville Vuorinen (91)

Ilves
Ilves
3-4-2-1
12
Faris Krkalic
24
Ville Kumpu
16
Tatu Miettunen
3
Matias Rale
19
Goudouss Bamba
20
Otto Tiitinen
6
Yiandro Raap
13
Kalle Wallius
30
Jardell Kanga
28
Jesse Kilo
9
Teemu Hytonen
91
Ville Vuorinen
22
Kaius Harden
11
Herman Sjögrell
19
Fabian Ostigard Ness
8
Oliver Kasskawo
16
Adam Vidjeskog
5
Aron Bjonback
2
Felix Kass
6
Johan Brunell
7
Jesper Svenungsen Skau
1
Senne Vits
FF Jaro
FF Jaro
3-4-2-1
Thay người
46’
Yiandro Raap
Anton Popovitch
58’
Felix Kass
Rudi Vikstrom
60’
Otto Tiitinen
Joona Veteli
58’
Ville Vuorinen
Joas Vikstroem
60’
Teemu Hytoenen
Roope Riski
71’
Aron Bjonbaeck
Ludvig Nyman
69’
Tatu Miettunen
Oliver Pettersson
Cầu thủ dự bị
Otso Virtanen
Joas Snellman
Rasmus Leislahti
Rudi Vikstrom
Oliver Pettersson
Ludvig Nyman
Joona Veteli
Elliot Holmang
Roope Riski
Ted Soderstrom
Anton Popovitch
Valde Loefs
Andre Raymond
Joas Vikstroem
Rasmus Halonen
Emmanuel Vensangamie Mendy
Samuel Syrjaanen
Morteza Najafi

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Phần Lan
12/04 - 2025
H1: 2-0
20/07 - 2025
H1: 0-0
17/06 - 2026
H1: 4-0

Thành tích gần đây Ilves

VĐQG Phần Lan
17/06 - 2026
H1: 4-0
13/06 - 2026
H1: 0-0
30/05 - 2026
H1: 3-0
23/05 - 2026
20/05 - 2026
16/05 - 2026
08/05 - 2026
H1: 1-0
02/05 - 2026
H1: 0-1
24/04 - 2026
H1: 3-0
18/04 - 2026

Thành tích gần đây FF Jaro

VĐQG Phần Lan
17/06 - 2026
H1: 4-0
13/06 - 2026
31/05 - 2026
H1: 0-0
23/05 - 2026
20/05 - 2026
H1: 1-0
16/05 - 2026
09/05 - 2026
02/05 - 2026
H1: 1-1
24/04 - 2026
H1: 0-1
18/04 - 2026
H1: 1-0

Bảng xếp hạng VĐQG Phần Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC Inter TurkuFC Inter Turku13751926T T H H H
2KuPSKuPS13661724T T H H T
3AC OuluAC Oulu11713822B T T T H
4HJK HelsinkiHJK Helsinki12543819H B T T H
5TPSTPS11434115B B T B B
6IlvesIlves12435-215B T B T T
7IF GnistanIF Gnistan10424114H T B T T
8VPSVPS10352114H H T B H
9FC LahtiFC Lahti10325111H H B T B
10SJK-JSJK-J10235-59H B B B T
11FF JaroFF Jaro12147-177B T B B B
12IFK MariehamnIFK Mariehamn10046-124H H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow