Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Masatoshi Ishida (Kiến tạo: Jin-Su Seo) 9 | |
Chung-Yong Lee (Thay: Chi-In Jung) 21 | |
Min-Deok Kim (Thay: Chang-Rae Ha) 28 | |
Iker Undabarrena 30 | |
Stefan Mugosa (Kiến tạo: Ju-Yong Lee) 36 | |
Chung-Yong Lee 42 | |
Gustav Ludwigson (Thay: Jin-Su Seo) 46 | |
Victor Bobsin (Thay: Masatoshi Ishida) 60 | |
Diogo (Thay: Min-Kyu Joo) 60 | |
Min-Deok Kim 65 | |
Morgan Ferrier (Thay: Gerso Fernandes) 72 | |
Won-Sang Um (Thay: Joao Victor) 77 | |
Juan Ibiza 83 | |
Diogo (Kiến tạo: Won-Sang Um) 86 | |
Dong-Ryul Lee (Thay: Hu-Seong Oh) 89 | |
Myeong-Ju Lee (Thay: Iker Undabarrena) 90 | |
Seung-Gu Choi (Thay: Myung-Soon Kim) 90 | |
Sung-Kwon Jo 90+1' | |
Diogo 90+2' | |
Won-Sang Um (Kiến tạo: Diogo) 90+4' |
Thống kê trận đấu Incheon United vs Daejeon Citizen


Diễn biến Incheon United vs Daejeon Citizen
Diogo đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Won-Sang Um đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Diogo.
Thẻ vàng cho Sung-Kwon Jo.
Myung-Soon Kim rời sân và được thay thế bởi Seung-Gu Choi.
Iker Undabarrena rời sân và được thay thế bởi Myeong-Ju Lee.
Hu-Seong Oh rời sân và được thay thế bởi Dong-Ryul Lee.
Won-Sang Um đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O O - Diogo ghi bàn!
Thẻ vàng cho Juan Ibiza.
Joao Victor rời sân và được thay thế bởi Won-Sang Um.
Joao Victor rời sân và được thay thế bởi Won-Sang Um.
Gerso Fernandes rời sân và được thay thế bởi Morgan Ferrier.
Thẻ vàng cho Min-Deok Kim.
Min-Kyu Joo rời sân và được thay thế bởi Diogo.
Min-Kyu Joo rời sân và được thay thế bởi Diogo.
Masatoshi Ishida rời sân và được thay thế bởi Victor Bobsin.
Jin-Su Seo rời sân và được thay thế bởi Gustav Ludwigson.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết hiệp một! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Đội hình xuất phát Incheon United vs Daejeon Citizen
Incheon United (4-4-2): Kim Dong-heon (1), Myung-Sun Kim (39), Kim Gun-hee (4), Juan Ibiza (2), Lee Ju-yong (32), Gerso (11), Iker Undabarrena (8), Seo Jae-min (15), Chi-In Jung (23), Stefan Mugosa (9), Oh Hu-seong (7)
Daejeon Citizen (4-5-1): Chang-Geun Lee (1), Kim Moon-hwan (33), Ha Chang-rae (45), Cho Sung-gwon (4), Cho Sung-gwon (4), Kyu-hyun Park (2), Joao Victor (77), Kim Bong-soo (30), Masatoshi Ishida (7), Lee Soon-min (44), Seo Jin-su (19), Joo Min-Kyu (10)


| Thay người | |||
| 21’ | Chi-In Jung Lee Chung-Yong | 28’ | Chang-Rae Ha Min-Deok Kim |
| 72’ | Gerso Fernandes Morgan James Ferrier | 46’ | Jin-Su Seo Gustav Ludwigson |
| 89’ | Hu-Seong Oh Dong-Ryul Lee | 60’ | Masatoshi Ishida Victor Bobsin |
| 90’ | Iker Undabarrena Lee Myeong-Ju | 60’ | Min-Kyu Joo Diogo |
| 90’ | Myung-Soon Kim Seung-Gu Choi | 77’ | Joao Victor Won-Sang Um |
| Cầu thủ dự bị | |||
Tae-heui Lee | Min-Soo Kim | ||
Lee Sang-ki | Min-Deok Kim | ||
Kyung-Sub Park | Yoon-Sung Kang | ||
Lee Myeong-Ju | Victor Bobsin | ||
Dong-Ryul Lee | Gustav Ludwigson | ||
Seung-Gu Choi | Lee Hyeon-sik | ||
Kim Seong-min | Diogo | ||
Lee Chung-Yong | Won-Sang Um | ||
Morgan James Ferrier | |||
Morgan James Ferrier | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Incheon United
Thành tích gần đây Daejeon Citizen
Bảng xếp hạng K League 1
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 4 | 0 | 0 | 8 | 12 | T T T T | |
| 2 | 6 | 3 | 2 | 1 | 3 | 11 | H H T T T | |
| 3 | 5 | 3 | 1 | 1 | 3 | 10 | T T T H B | |
| 4 | 6 | 2 | 3 | 1 | 1 | 9 | H B H T T | |
| 5 | 6 | 1 | 3 | 2 | 0 | 6 | H H T B B | |
| 6 | 6 | 1 | 3 | 2 | 0 | 6 | H H H B T | |
| 7 | 6 | 1 | 3 | 2 | -1 | 6 | H B H H B | |
| 8 | 6 | 1 | 3 | 2 | -7 | 6 | T H H B B | |
| 9 | 5 | 1 | 2 | 2 | -1 | 5 | H T H B B | |
| 10 | 5 | 0 | 5 | 0 | 0 | 5 | H H H H H | |
| 11 | 6 | 1 | 2 | 3 | -3 | 5 | B B B H T | |
| 12 | 5 | 1 | 1 | 3 | -3 | 4 | B B H B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch