Đúng vậy! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Seung-Gu Choi 34 | |
Myeong-Ju Lee (Thay: Won-Jin Jung) 36 | |
(Pen) Ho-Jae Lee 42 | |
Juninho Rocha (Thay: Seo-Woong Hwang) 46 | |
Chung-Yong Lee (Thay: Ho-Min Park) 58 | |
Morgan Ferrier (Thay: Chi-In Jung) 58 | |
Seung-Ho Kim (Thay: Sung-Yueng Ki) 64 | |
Kento Nishiya (Thay: Dong-Jin Kim) 64 | |
Ju-Yong Lee 65 | |
Gerso Fernandes (Thay: Seong-Min Kim) 66 | |
Dong-Ryul Lee (Thay: Seung-Ho Park) 66 | |
Jae-Joon An (Thay: Sang-Hyeok Cho) 71 | |
Gun-Hee Kim 79 | |
Jeong-Won Eo 85 | |
Jakob Tranziska (Thay: Ho-Jae Lee) 90 |
Thống kê trận đấu Incheon United vs Pohang Steelers


Diễn biến Incheon United vs Pohang Steelers
Ho-Jae Lee rời sân và được thay thế bởi Jakob Tranziska.
Thẻ vàng cho Jeong-Won Eo.
Thẻ vàng cho Gun-Hee Kim.
Sang-Hyeok Cho rời sân và được thay thế bởi Jae-Joon An.
Seung-Ho Park rời sân và được thay thế bởi Dong-Ryul Lee.
Seong-Min Kim rời sân và được thay thế bởi Gerso Fernandes.
Thẻ vàng cho Ju-Yong Lee.
Dong-Jin Kim rời sân và được thay thế bởi Kento Nishiya.
Sung-Yueng Ki rời sân và được thay thế bởi Seung-Ho Kim.
Chi-In Jung rời sân và được thay thế bởi Morgan Ferrier.
Ho-Min Park rời sân và được thay thế bởi Chung-Yong Lee.
Seo-Woong Hwang rời sân và được thay thế bởi Juninho Rocha.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Trận đấu kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
V À A A O O O - Ho-Jae Lee từ Pohang Steelers thực hiện thành công quả phạt đền!
Won-Jin Jung rời sân và được thay thế bởi Myeong-Ju Lee.
Thẻ vàng cho Seung-Gu Choi.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Incheon United vs Pohang Steelers
Incheon United (4-4-2): Kim Dong-heon (1), Seung-Gu Choi (13), Kim Gun-hee (4), Kyung-Sub Park (20), Lee Ju-yong (32), Kim Seong-min (17), Seo Jae-min (15), Won-jin Jung (88), Chi-In Jung (23), Seung-Ho Park (77), Ho-min Park (19)
Pohang Steelers (4-4-2): Hwang In-jae (21), Min-jun Kang (13), Park Chan-Yong (20), Jeon Min-kwang (4), Ho-Jin Kim (36), Seo-Woong Hwang (70), Dong-Jin Kim (16), Ki Sung-Yueng (40), Eo Jeong-won (2), Sang-hyeok Cho (18), Lee Ho-Jae (19)


| Thay người | |||
| 36’ | Won-Jin Jung Lee Myeong-Ju | 46’ | Seo-Woong Hwang Juninho Rocha |
| 58’ | Chi-In Jung Morgan James Ferrier | 64’ | Sung-Yueng Ki Seung-ho Kim |
| 58’ | Ho-Min Park Lee Chung-Yong | 64’ | Dong-Jin Kim Kento Nishiya |
| 66’ | Seung-Ho Park Dong-Ryul Lee | 71’ | Sang-Hyeok Cho Jae-Joon An |
| 66’ | Seong-Min Kim Gerso | 90’ | Ho-Jae Lee Jakob Tranziska |
| Cầu thủ dự bị | |||
Sang-Hyeon Lee | Yun Pyeong-guk | ||
Morgan James Ferrier | Jae-Joon An | ||
Tae-Wook Jeong | Juninho Rocha | ||
Young-Hun Kang | Hyeon-seo Han | ||
Myung-Sun Kim | Seung-ho Kim | ||
Lee Chung-Yong | Ye-Sung Kim | ||
Dong-Ryul Lee | Kento Nishiya | ||
Lee Myeong-Ju | Shin Kwang-hoon | ||
Gerso | Jakob Tranziska | ||
Nhận định Incheon United vs Pohang Steelers
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Incheon United
Thành tích gần đây Pohang Steelers
Bảng xếp hạng K League 1
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 15 | 10 | 2 | 3 | 15 | 32 | B H B T T | |
| 2 | 15 | 8 | 2 | 5 | 2 | 26 | B T T T B | |
| 3 | 15 | 7 | 5 | 3 | 9 | 26 | T T H H T | |
| 4 | 15 | 6 | 6 | 3 | 9 | 24 | T H H T T | |
| 5 | 15 | 6 | 4 | 5 | 0 | 22 | T H T T B | |
| 6 | 15 | 6 | 3 | 6 | 4 | 21 | B H T B T | |
| 7 | 15 | 4 | 8 | 3 | 3 | 20 | B H H H T | |
| 8 | 15 | 5 | 3 | 7 | -3 | 18 | B T T B B | |
| 9 | 15 | 4 | 5 | 6 | -4 | 17 | T B B H T | |
| 10 | 15 | 4 | 4 | 7 | 1 | 16 | T H B B B | |
| 11 | 15 | 2 | 8 | 5 | -6 | 14 | T B B H B | |
| 12 | 15 | 1 | 4 | 10 | -30 | 7 | B B H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
