Carlos Gonzalez 23 | |
J. Viacava (Thay: R. Schunke) 46 | |
J. Blanco (Thay: José Angulo) 69 | |
J. Vergés (Thay: B. Ramírez) 69 | |
Jefferson Nazareno (Thay: J. Alman) 69 | |
Ronald Briones 75 | |
M. Perelló (Thay: E. Pata) 76 | |
D. Romero (Thay: Jhon Espinoza) 76 | |
H. Quintana (Thay: R. Briones) 76 | |
R. Burbano (Thay: J. Troya) 80 | |
M. Valencia (Thay: J. Jiménez) 80 | |
E. Quintero (Thay: A. Rodríguez) 84 |
Thống kê trận đấu Independiente del Valle vs Manta
số liệu thống kê

Independiente del Valle
Manta
64 Kiểm soát bóng 36
9 Sút trúng đích 1
11 Sút không trúng đích 3
6 Phạt góc 1
1 Việt vị 1
9 Phạm lỗi 7
2 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 1
1 Thủ môn cản phá 5
18 Ném biên 10
0 Chuyền dài 0
5 Cú sút bị chặn 0
5 Phát bóng 10
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Ecuador
Thành tích gần đây Independiente del Valle
VĐQG Ecuador
Copa Libertadores
VĐQG Ecuador
Copa Libertadores
VĐQG Ecuador
Copa Libertadores
VĐQG Ecuador
Copa Libertadores
Thành tích gần đây Manta
VĐQG Ecuador
Bảng xếp hạng VĐQG Ecuador
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 13 | 1 | 3 | 18 | 40 | T T B T T | |
| 2 | 17 | 8 | 5 | 4 | 7 | 29 | B T T B T | |
| 3 | 17 | 8 | 3 | 6 | 5 | 27 | T T H T B | |
| 4 | 17 | 8 | 3 | 6 | -1 | 27 | T T H T B | |
| 5 | 16 | 7 | 5 | 4 | 12 | 26 | B B H T B | |
| 6 | 16 | 7 | 5 | 4 | 3 | 26 | B T B T H | |
| 7 | 17 | 6 | 5 | 6 | -2 | 23 | T B B H T | |
| 8 | 16 | 6 | 4 | 6 | -1 | 22 | T T T B B | |
| 9 | 16 | 6 | 2 | 8 | 1 | 20 | B T B T T | |
| 10 | 17 | 5 | 5 | 7 | -1 | 20 | B T B H T | |
| 11 | 16 | 6 | 4 | 6 | -3 | 19 | B H H T T | |
| 12 | 16 | 5 | 4 | 7 | -5 | 19 | B B B H B | |
| 13 | 16 | 4 | 6 | 6 | -2 | 18 | B B B H H | |
| 14 | 17 | 4 | 5 | 8 | -8 | 17 | H B T B B | |
| 15 | 16 | 4 | 4 | 8 | -7 | 16 | T B H B B | |
| 16 | 17 | 3 | 3 | 11 | -16 | 12 | B H B T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch